(Top Banner Ad)
melee
C1
noun C1 Quân sự, Chiến thuật, Trò chơi điện tử

melee

UK: /ˈmeleɪ/ • US: /ˈmeɪleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giao chiến giáp lá cà cuộc ẩu đả hỗn loạn trận đánh giáp lá cà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confused hand-to-hand fight or struggle among several people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc ẩu đả, giao chiến hỗn loạn giáp lá cà giữa nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The riot turned into a violent melee."

    "Cuộc bạo loạn đã biến thành một cuộc ẩu đả dữ dội."

  • "The two armies engaged in a brutal melee."

    "Hai đội quân giao chiến trong một cuộc ẩu đả tàn bạo."

  • "He was caught in the middle of the melee."

    "Anh ta bị kẹt giữa cuộc ẩu đả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melee cuộc ẩu đả, trận hỗn chiến (không có trật tự rõ ràng)
Adjective (attributive) melee thuộc về cận chiến (ví dụ: 'melee weapon' - vũ khí cận chiến, 'melee attack' - đòn tấn công cận chiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chiến thuật, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old French
meslee
French
mêlée
English
melee

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'melee' được tiếng Anh vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp (mêlée), có nghĩa là 'hỗn loạn' hoặc 'trộn lẫn'. Ban đầu, nó mô tả một cuộc giao tranh hỗn độn, nơi mọi người và vật lộn lộn xộn với nhau. Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ 'mesler' (trộn, hòa lẫn) trong tiếng Pháp cổ, mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'miscere' trong tiếng Latin.

Usage Note

Từ 'melee' thường được dùng để mô tả một trận chiến hoặc cuộc đụng độ mà trong đó các bên tham gia chiến đấu rất gần nhau, thường là bằng tay không hoặc vũ khí cận chiến. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và khó kiểm soát của tình huống.

Prepositions

in into of

- 'in a melee': chỉ vị trí, trạng thái bên trong cuộc ẩu đả. Ví dụ: 'He was injured in the melee.'
- 'into a melee': chỉ sự tham gia, chuyển động vào cuộc ẩu đả. Ví dụ: 'The soldiers charged into a melee.'
- 'of a melee': chỉ thuộc tính, đặc điểm của cuộc ẩu đả. Ví dụ: 'The chaos of the melee was overwhelming.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melee
  • fierce a fierce melee
    (một trận hỗn chiến ác liệt)
  • chaotic a chaotic melee
    (một cuộc ẩu đả hỗn loạn)
  • bloody a bloody melee
    (một cuộc hỗn chiến đẫm máu)
Verb + melee
  • join to join a melee
    (tham gia vào một cuộc ẩu đả)
  • enter to enter the melee
    (bước vào cuộc hỗn chiến)
  • break up to break up a melee
    (giải tán một cuộc ẩu đả)
Prepositional Phrases with melee
  • in in the melee
    (trong cuộc hỗn chiến)
  • from to emerge from the melee
    (thoát ra từ cuộc hỗn chiến)

Idioms

  • in the thick of the melee

    trong tình thế hỗn loạn nhất, ở giữa cuộc hỗn chiến dữ dội nhất

    "He found himself in the thick of the melee, fighting for survival."

    (Anh ta thấy mình ở giữa cuộc hỗn chiến dữ dội nhất, chiến đấu để sinh tồn.)

  • melee combat

    giao tranh cận chiến (thường dùng trong bối cảnh trò chơi, quân sự)

    "The game features intense melee combat."

    (Trò chơi có những trận giao tranh cận chiến ác liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melee

noun
Lật mặt

Một cuộc ẩu đả, giao chiến hỗn loạn giáp lá cà giữa nhiều người.

"The riot turned into a violent melee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the whistle blew, the melee erupted as both teams fought for possession.
Sau tiếng còi, cuộc hỗn chiến nổ ra khi cả hai đội tranh giành quyền kiểm soát bóng.
Phủ định
Although the crowd was rowdy, a melee didn't occur because security intervened quickly.
Mặc dù đám đông ồn ào, một cuộc hỗn chiến đã không xảy ra vì lực lượng an ninh đã can thiệp nhanh chóng.
Nghi vấn
If the negotiations fail, will a melee break out between the factions?
Nếu các cuộc đàm phán thất bại, liệu một cuộc hỗn chiến có nổ ra giữa các phe phái?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the guards weren't so alert, the riot would quickly devolve into a chaotic melee.
Nếu lính canh không cảnh giác như vậy, cuộc bạo loạn sẽ nhanh chóng biến thành một cuộc hỗn chiến hỗn loạn.
Phủ định
If the protesters didn't instigate a melee, the police wouldn't use force.
Nếu người biểu tình không khơi mào một cuộc ẩu đả, cảnh sát sẽ không sử dụng vũ lực.
Nghi vấn
Would there be less risk of a dangerous melee if the prisoners were separated?
Liệu có ít nguy cơ xảy ra một cuộc ẩu đả nguy hiểm hơn nếu các tù nhân được tách ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melee".

Melee trong trò chơi và giả tưởng

Trong nhiều trò chơi điện tử (đặc biệt là RPG - nhập vai, và game đối kháng) cũng như trong thể loại giả tưởng (fantasy), 'melee' là thuật ngữ phổ biến để chỉ các hình thức chiến đấu cận chiến, đối lập với chiến đấu tầm xa (ranged combat). Ví dụ, 'melee weapons' (vũ khí cận chiến) là những vũ khí dùng để đánh gần như kiếm, dao, rìu.

Bối cảnh lịch sử và xã hội

Trong lịch sử và các bối cảnh xã hội, 'melee' thường được dùng để mô tả những cuộc ẩu đả lớn, hỗn loạn và không có trật tự rõ ràng. Đó có thể là một cuộc xô xát đường phố, một cuộc bạo động, hoặc một phần của trận chiến cổ xưa mà binh lính giao tranh tay đôi, không theo đội hình hay chiến thuật cụ thể nào.