(Top Banner Ad)
uproar
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày

uproar

UK: /ˈʌp.rɔː(r)/ • US: /ˈʌp.rɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sự phẫn nộ làn sóng phản đối sự náo loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a situation in which many people are angry and upset about something

Vietnamese Meaning

một tình huống mà nhiều người tức giận và khó chịu về điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax laws caused an uproar in the business community."

    "Luật thuế mới đã gây ra một sự phẫn nộ trong cộng đồng doanh nghiệp."

  • "The president's decision sparked an uproar across the country."

    "Quyết định của tổng thống đã gây ra một làn sóng phẫn nộ trên khắp đất nước."

  • "There was a public uproar when the company announced the layoffs."

    "Đã có một sự phẫn nộ của công chúng khi công ty thông báo việc sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uproar sự huyên náo, sự náo động, tiếng ồn lớn, sự xôn xao
Adjective uproarious ầm ĩ, náo nhiệt, gây náo động
Adverb uproariously một cách ầm ĩ, náo động; một cách vui vẻ ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōrō
Old High German
ruora
Dutch
oproer
English
uproar

Nguồn Gốc Từ Náo Động

Từ 'uproar' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'oproer', được hình thành từ 'op-' (lên) và 'roer' (sự lay động, khuấy động). Ban đầu, nó mang nghĩa 'khuấy động lên', 'bạo loạn' hoặc 'nổi dậy'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành 'sự huyên náo, ầm ĩ' như ngày nay, gợi hình ảnh một sự kiện gây chấn động, làm cả một đám đông trở nên ồn ào và náo loạn.

Usage Note

Từ 'uproar' thường được sử dụng để mô tả một phản ứng mạnh mẽ và công khai, thường là tiêu cực, đối với một sự kiện, quyết định hoặc chính sách. Nó mạnh hơn 'disagreement' (bất đồng) hoặc 'protest' (biểu tình) và ngụ ý một mức độ ồn ào và xáo trộn lớn hơn. Nó liên quan đến sự phẫn nộ và không hài lòng rộng rãi.

Prepositions

over about at

‘Over’ thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ (ví dụ: 'the uproar over the new law'). ‘About’ cũng có nghĩa tương tự như ‘over’. ‘At’ thường dùng để chỉ mục tiêu của cơn phẫn nộ (ví dụ: 'the uproar at the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + uproar
  • cause cause an uproar
    (gây ra sự náo động/ồn ào/xôn xao)
  • create create an uproar
    (tạo ra sự náo động)
  • spark spark an uproar
    (khơi mào một sự náo động/xôn xao)
  • stir up stir up an uproar
    (khuấy động một sự náo động)
Cụm giới từ với uproar
  • in an uproar be in an uproar
    (đang náo động/huyên náo, trong tình trạng hỗn loạn/bất an)
  • over an uproar over something
    (sự náo động/xôn xao về việc gì)
  • about an uproar about something
    (sự ầm ĩ/phản đối về điều gì)

Idioms

  • in an uproar

    đang náo động, trong tình trạng hỗn loạn/bất an (thường là do một sự kiện gây sốc hoặc giận dữ)

    "The whole town was in an uproar after the controversial decision was announced."

    (Cả thị trấn náo động sau khi quyết định gây tranh cãi được công bố.)

  • cause an uproar

    gây ra sự náo động, sự ồn ào lớn hoặc tranh cãi gay gắt

    "His provocative speech caused an uproar among the audience."

    (Bài phát biểu khiêu khích của ông ấy đã gây ra một sự náo động trong khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uproar

Danh từ
Lật mặt

một tình huống mà nhiều người tức giận và khó chịu về điều gì đó

"The new tax laws caused an uproar in the business community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uproar".

Biểu Hiện Của Sự Phản Đối Cộng Đồng

Trong văn hóa phương Tây, 'uproar' thường ám chỉ sự phản ứng mạnh mẽ của công chúng hoặc một nhóm người đối với một vấn đề, chính sách, hoặc sự kiện nào đó. Nó có thể là biểu hiện của quyền tự do ngôn luận và sự bất đồng chính kiến, thường được thể hiện qua các cuộc biểu tình, tranh luận gay gắt trên các phương tiện truyền thông, hoặc phản ứng dữ dội trên mạng xã hội.

Sự Náo Động trong Truyền Thông

Các phương tiện truyền thông (báo chí, TV, mạng xã hội) đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại 'uproar'. Một sự kiện ban đầu có vẻ nhỏ có thể nhanh chóng trở thành một 'uproar' lớn khi được truyền thông khai thác và lan truyền rộng rãi, gây áp lực lên các nhà lãnh đạo hoặc tổ chức để giải quyết vấn đề và định hình dư luận.