(Top Banner Ad)
fracture
B2
danh từ B2 Y học, Kỹ thuật, Địa chất

fracture

UK: /ˈfræktʃə(r)/ • US: /ˈfræktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gãy xương vết nứt sự đứt gãy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cracking or breaking of a hard object or material.

Vietnamese Meaning

Sự nứt, gãy của một vật cứng hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered a fracture in her leg."

    "Cô ấy bị gãy chân."

  • "The earthquake caused fractures in the rock formations."

    "Trận động đất gây ra những vết nứt trong các thành tạo đá."

  • "Stress fractures are common in athletes."

    "Gãy xương do áp lực là phổ biến ở các vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fracture vết nứt, chỗ gãy (xương), sự rạn nứt
Verb fracture làm nứt, làm gãy; bị nứt, bị gãy
Adjective fractured bị nứt, bị gãy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
fractura
Old French
fracture
Middle English
fracture
Modern English
fracture

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'fracture' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'frangere', mang ý nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm gãy'. Sau đó, từ này phát triển thành danh từ 'fractura', dùng để chỉ 'sự phá vỡ' hay 'chỗ nứt/gãy'. Thông qua tiếng Pháp cổ, từ 'fracture' đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự đổ vỡ, rạn nứt, đặc biệt là trong lĩnh vực y học.

Usage Note

Trong y học, thường dùng để chỉ sự gãy xương. Trong địa chất, chỉ sự đứt gãy trong đá. Ngoài ra có thể dùng để chỉ sự phá vỡ hoặc chia rẽ trong một tổ chức hoặc mối quan hệ.

Prepositions

in of

in (a fracture in the bone), of (risk of fracture)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fracture
  • hairline hairline fracture
    (vết nứt nhỏ, vết nứt như sợi tóc)
  • compound compound fracture
    (gãy xương hở (xương xuyên qua da))
  • simple simple fracture
    (gãy xương kín (xương không xuyên qua da))
  • stress stress fracture
    (gãy xương do mỏi, gãy xương do áp lực lặp lại)
  • multiple multiple fractures
    (nhiều vết gãy/nứt)
Verb + fracture
  • suffer suffer a fracture
    (bị gãy xương)
  • sustain sustain a fracture
    (chịu một vết gãy xương)
  • cause cause a fracture
    (gây ra vết nứt/gãy)
  • repair repair a fracture
    (phẫu thuật nối xương gãy, sửa chữa vết nứt)
  • heal heal a fracture
    (chữa lành vết gãy (tự nhiên hoặc qua điều trị))
Noun + fracture (phrases)
  • risk risk of fracture
    (nguy cơ gãy xương)
  • site site of fracture
    (vị trí gãy xương)
  • type type of fracture
    (loại gãy xương)

Idioms

  • fracture a relationship/alliance

    làm rạn nứt một mối quan hệ/liên minh

    "Their disagreement over the budget threatened to fracture their long-standing alliance."

    (Sự bất đồng của họ về ngân sách đe dọa làm rạn nứt liên minh lâu năm của họ.)

  • a fracture in society/unity

    sự rạn nứt, chia rẽ trong xã hội/sự đoàn kết

    "Economic inequality often creates a deep fracture in society."

    (Bất bình đẳng kinh tế thường tạo ra sự rạn nứt sâu sắc trong xã hội.)

  • fracture a bone

    làm gãy xương (cách nói phổ biến hơn 'break a bone' trong ngữ cảnh y tế)

    "He fractured his arm while playing football."

    (Anh ấy đã bị gãy tay khi chơi bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fracture

danh từ
Lật mặt

Sự nứt, gãy của một vật cứng hoặc vật liệu.

"She suffered a fracture in her leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fracture".

Khả năng tự phục hồi của cơ thể

Mặc dù gãy xương là một chấn thương nghiêm trọng, cơ thể con người có khả năng đáng kinh ngạc trong việc tự chữa lành. Với sự hỗ trợ y tế thích hợp như nẹp, bó bột hoặc phẫu thuật, xương có thể tái tạo và phục hồi chức năng ban đầu. Điều này nhấn mạnh sự kiên cường của cơ thể và tầm quan trọng của việc điều trị y tế kịp thời.

Từ ngữ ẩn dụ trong xã hội

Ngoài nghĩa đen trong y học, 'fracture' còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ để mô tả sự rạn nứt, chia rẽ hoặc đổ vỡ trong các mối quan hệ, tổ chức, hoặc thậm chí là trong cấu trúc xã hội hay chính trị. Ví dụ, người ta có thể nói 'a fracture in public trust' (sự rạn nứt trong lòng tin công chúng) để chỉ sự mất mát niềm tin và sự đoàn kết.