(Top Banner Ad)
rupture
B2
danh từ B2 Y học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

rupture

UK: /ˈrʌptʃə(r)/ • US: /ˈrʌptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ đứt rách tan vỡ đổ vỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of breaking or bursting suddenly.

Vietnamese Meaning

Sự vỡ, sự đứt, sự rách (đột ngột).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rupture of the pipeline caused a major oil spill."

    "Sự vỡ đường ống dẫn đã gây ra một vụ tràn dầu lớn."

  • "He suffered a ruptured Achilles tendon."

    "Anh ấy bị đứt gân gót chân."

  • "The negotiations ruptured after weeks of disagreement."

    "Các cuộc đàm phán đã đổ vỡ sau nhiều tuần bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rupture sự đứt, vỡ, rách; sự gián đoạn; thoát vị (y học)
Verb rupture làm đứt, làm vỡ, làm rách; vỡ ra, đứt ra; gây gián đoạn
Adjective/Past Participle ruptured bị đứt, bị vỡ, bị rách; bị gián đoạn; bị thoát vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reup-
Latin
rumpere
Latin
ruptura
Old French
rupture
English
rupture

Câu chuyện về 'Rupture'

Từ 'rupture' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rumpere', mang ý nghĩa 'làm vỡ' hoặc 'làm đứt'. Sau đó, nó phát triển thành 'ruptura', có nghĩa là 'sự đứt gãy' hoặc 'sự phá vỡ'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'rupture' luôn gắn liền với hành động chia cắt hoặc làm hỏng một cách đột ngột. Từ này gợi hình ảnh một vật thể bị tách rời mạnh mẽ, như một sợi dây đang căng bỗng đứt phựt, hoặc một mối quan hệ bị đổ vỡ không thể cứu vãn.

Usage Note

Từ 'rupture' thường được sử dụng để chỉ sự phá vỡ vật lý của một vật thể hoặc cơ quan, hoặc sự gián đoạn đột ngột của một mối quan hệ hoặc tình huống. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'break' hay 'tear'.

Prepositions

of in

Rupture *of* something: chỉ sự vỡ, rách của cái gì đó (ví dụ: rupture of a blood vessel). Rupture *in* something: Ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ một vết rách hoặc lỗ hổng trong một vật thể (ví dụ: a rupture in the pipe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rupture
  • abdominal abdominal rupture
    (thoát vị ổ bụng)
  • sudden sudden rupture
    (sự đứt/vỡ đột ngột)
  • major major rupture
    (sự đứt/vỡ nghiêm trọng)
  • complete complete rupture
    (sự đứt/vỡ hoàn toàn)
Verb + rupture
  • cause cause a rupture
    (gây ra một vết đứt/vỡ)
  • suffer suffer a rupture
    (bị đứt/vỡ (về cơ thể, ví dụ gân, cơ))
  • repair repair a rupture
    (phẫu thuật phục hồi vết thoát vị/vết đứt)
  • prevent prevent a rupture
    (ngăn chặn sự đứt/vỡ)
Rupture + Prepositional Phrase
  • rupture rupture of a tendon
    (đứt gân)
  • rupture rupture of diplomatic relations
    (sự cắt đứt quan hệ ngoại giao)
  • risk risk of rupture
    (nguy cơ bị đứt/vỡ)

Idioms

  • a rupture of trust

    sự đổ vỡ lòng tin

    "Their disagreement caused a significant rupture of trust between them."

    (Sự bất đồng đã gây ra một sự đổ vỡ lòng tin lớn giữa họ.)

  • to rupture diplomatic ties/relations

    cắt đứt quan hệ ngoại giao

    "The two countries threatened to rupture diplomatic ties over the border dispute."

    (Hai nước đe dọa cắt đứt quan hệ ngoại giao vì tranh chấp biên giới.)

  • a rupture in the fabric of society

    một vết rạn nứt trong cấu trúc/nền tảng xã hội

    "Widespread inequality can create a rupture in the fabric of society."

    (Bất bình đẳng phổ biến có thể tạo ra một vết rạn nứt trong cấu trúc xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rupture

danh từ
Lật mặt

Sự vỡ, sự đứt, sự rách (đột ngột).

"The rupture of the pipeline caused a major oil spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rupture".

Sự đổ vỡ và các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, từ 'rupture' thường được dùng để mô tả sự đổ vỡ nghiêm trọng hoặc chấm dứt một mối quan hệ (cá nhân hoặc quốc gia), một thỏa thuận, hay một sự liên kết quan trọng. Điều này ám chỉ rằng một khi 'rupture' xảy ra, việc hàn gắn lại thường rất khó khăn, thậm chí là không thể. Nó nhấn mạnh giá trị của sự gắn kết, sự bền vững và sự ổn định trong các mối quan hệ xã hội và chính trị.

Rupture trong Y học: Cảnh báo nguy hiểm

Trong lĩnh vực y học, từ 'rupture' thường chỉ các trường hợp chấn thương nghiêm trọng và cấp tính như vỡ nội tạng (ví dụ: vỡ ruột thừa, vỡ phình động mạch), hoặc đứt gân, rách cơ nghiêm trọng. Đây là những tình trạng cần được cấp cứu y tế khẩn cấp, phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe thể chất và phản ứng nhanh chóng trước các sự cố y tế để tránh hậu quả nghiêm trọng trong xã hội phương Tây.