(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fragrancing
B2

fragrancing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo hương quá trình tạo hương việc ướp hương công đoạn tạo mùi thơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fragrancing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình thêm hương thơm vào một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

The act or process of adding a fragrance to something.

Ví dụ Thực tế với 'Fragrancing'

  • "The company is focusing on fragrancing its new line of candles with natural essential oils."

    "Công ty đang tập trung vào việc tạo hương cho dòng nến mới của mình bằng các loại tinh dầu tự nhiên."

  • "The fragrancing of the room was achieved with a diffuser."

    "Việc tạo hương cho căn phòng được thực hiện bằng máy khuếch tán."

  • "The fragrancing industry is a multi-billion dollar market."

    "Ngành công nghiệp tạo hương thơm là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fragrancing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Công nghiệp sản xuất Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Fragrancing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, chế biến hoặc cải thiện mùi hương của sản phẩm (ví dụ: nến, xà phòng, nước hoa, sản phẩm tẩy rửa). Nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* **with:** Thường dùng để chỉ thành phần hoặc chất liệu được sử dụng để tạo hương thơm (e.g., fragrancing with essential oils). * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc tạo hương thơm (e.g., fragrancing for a specific occasion).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fragrancing'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been fragrancing her home with essential oils all morning.
Cô ấy đã xông hương nhà mình bằng tinh dầu cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been fragrancing their products with artificial scents recently.
Gần đây họ đã không sử dụng hương liệu nhân tạo để tạo hương cho sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the company been fragrancing their office to improve employee morale?
Công ty có đang xông hương văn phòng của họ để cải thiện tinh thần của nhân viên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)