(Top Banner Ad)
fragrancing
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Hóa học, Công nghiệp sản xuất, Mỹ phẩm

fragrancing

UK: /ˈfreɪ.ɡrən.sɪŋ/ • US: /ˈfreɪ.ɡrən.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo hương quá trình tạo hương việc ướp hương công đoạn tạo mùi thơm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of adding a fragrance to something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thêm hương thơm vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on fragrancing its new line of candles with natural essential oils."

    "Công ty đang tập trung vào việc tạo hương cho dòng nến mới của mình bằng các loại tinh dầu tự nhiên."

  • "The fragrancing of the room was achieved with a diffuser."

    "Việc tạo hương cho căn phòng được thực hiện bằng máy khuếch tán."

  • "The fragrancing industry is a multi-billion dollar market."

    "Ngành công nghiệp tạo hương thơm là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragrance hương thơm, mùi hương
Verb fragrance tạo mùi thơm, xức nước hoa
Adjective fragrant thơm, ngát hương
Adverb fragrantly một cách thơm tho
Noun fragrancer người hoặc thiết bị tạo mùi hương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp sản xuất, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragrantia
Old French
fragrance
English (noun)
fragrance
English (verb)
English (participle/gerund)
fragrancing

Mùi hương từ La Mã cổ đại

Từ "fragrancing" bắt nguồn từ chữ Latinh cổ "fragrantia", có nghĩa là "mùi thơm dễ chịu". Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu là một danh từ chỉ hương thơm, sau đó phát triển thành động từ "fragrance" (tạo mùi thơm) và cuối cùng là "fragrancing" (hành động tạo mùi thơm). Nó gợi nhớ về lịch sử lâu đời của việc sử dụng mùi hương để làm đẹp và tạo không gian dễ chịu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, chế biến hoặc cải thiện mùi hương của sản phẩm (ví dụ: nến, xà phòng, nước hoa, sản phẩm tẩy rửa). Nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra.

Prepositions

with for

* **with:** Thường dùng để chỉ thành phần hoặc chất liệu được sử dụng để tạo hương thơm (e.g., fragrancing with essential oils). * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc tạo hương thơm (e.g., fragrancing for a specific occasion).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fragrancing
  • room room fragrancing
    (tạo hương thơm cho phòng)
  • hair hair fragrancing
    (tạo mùi thơm cho tóc)
  • body body fragrancing
    (tạo mùi thơm cho cơ thể)
Adjective + fragrancing
  • subtle subtle fragrancing
    (tạo hương thơm nhẹ nhàng)
  • natural natural fragrancing
    (tạo hương thơm tự nhiên)
  • gentle gentle fragrancing
    (tạo hương thơm dịu nhẹ)
Other common phrases
  • the art of the art of fragrancing
    (nghệ thuật tạo mùi hương)
  • methods of methods of fragrancing
    (các phương pháp tạo mùi hương)
  • products for products for fragrancing
    (sản phẩm tạo mùi hương)

Idioms

  • effective fragrancing

    việc tạo hương thơm hiệu quả

    "The new diffuser offers effective fragrancing for large spaces."

    (Máy khuếch tán mới mang lại hiệu quả tạo hương thơm cho những không gian lớn.)

  • sustainable fragrancing

    việc tạo hương thơm bền vững (thân thiện môi trường)

    "Consumers are increasingly looking for sustainable fragrancing options."

    (Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các lựa chọn tạo hương thơm bền vững.)

  • the practice of fragrancing

    việc thực hành tạo mùi hương (thường ám chỉ một phương pháp, kỹ thuật)

    "In ancient rituals, the practice of fragrancing was central to spiritual purification."

    (Trong các nghi lễ cổ xưa, việc thực hành tạo mùi hương là yếu tố cốt lõi để thanh lọc tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragrancing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thêm hương thơm vào một cái gì đó.

"The company is focusing on fragrancing its new line of candles with natural essential oils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been fragrancing her home with essential oils all morning.
Cô ấy đã xông hương nhà mình bằng tinh dầu cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been fragrancing their products with artificial scents recently.
Gần đây họ đã không sử dụng hương liệu nhân tạo để tạo hương cho sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the company been fragrancing their office to improve employee morale?
Công ty có đang xông hương văn phòng của họ để cải thiện tinh thần của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragrancing".

Lịch sử và nghệ thuật điều chế nước hoa

Việc tạo hương thơm (fragrancing) có lịch sử hàng ngàn năm, từ việc sử dụng các loại tinh dầu và nhựa cây trong nghi lễ tôn giáo ở Ai Cập cổ đại cho đến sự phát triển của ngành công nghiệp nước hoa tinh xảo ở Pháp. Pháp, đặc biệt là Grasse, được coi là kinh đô nước hoa thế giới, nơi nghệ thuật điều chế nước hoa được nâng tầm thành một di sản văn hóa.

Liệu pháp hương thơm (Aromatherapy)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "fragrancing" thường gắn liền với liệu pháp hương thơm (aromatherapy). Đây là một phương pháp sử dụng các loại tinh dầu thơm từ thực vật để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ hoặc tăng cường sự tập trung thông qua việc hít thở các mùi hương dễ chịu.