(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ deodorizing
B2

deodorizing

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

khử mùi làm mất mùi loại bỏ mùi hôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deodorizing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khử mùi hoặc che đậy mùi khó chịu.

Definition (English Meaning)

Removing or masking unpleasant odors.

Ví dụ Thực tế với 'Deodorizing'

  • "This spray has a deodorizing effect on the shoes."

    "Loại xịt này có tác dụng khử mùi trên giày."

  • "The company is developing a new deodorizing technology for fabrics."

    "Công ty đang phát triển một công nghệ khử mùi mới cho vải."

  • "This soap has deodorizing properties."

    "Loại xà phòng này có đặc tính khử mùi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Deodorizing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: deodorize
  • Adjective: deodorizing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

freshening(làm tươi mát)
purifying(làm sạch)

Trái nghĩa (Antonyms)

polluting(gây ô nhiễm)
smelling(bốc mùi)

Từ liên quan (Related Words)

fragrance(hương thơm)
antiperspirant(chất chống mồ hôi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Sản phẩm tiêu dùng

Ghi chú Cách dùng 'Deodorizing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'deodorizing' thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc quy trình có khả năng loại bỏ hoặc làm giảm mùi hôi. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một thứ gì đó bớt mùi hoặc không còn mùi nữa. Khác với 'fragrant' (thơm), 'deodorizing' tập trung vào việc loại bỏ mùi hơn là thêm mùi hương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Deodorizing'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This spray deodorizes the room effectively.
Bình xịt này khử mùi phòng hiệu quả.
Phủ định
He does not deodorize his shoes regularly.
Anh ấy không khử mùi giày thường xuyên.
Nghi vấn
Does she use deodorizing powder on her feet?
Cô ấy có dùng bột khử mùi cho chân không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)