(Top Banner Ad)
deodorizing
B2
Tính từ B2 Hóa học, Sản phẩm tiêu dùng

deodorizing

UK: /diːˈəʊdəˌraɪzɪŋ/ • US: /diˈoʊdəˌraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khử mùi làm mất mùi loại bỏ mùi hôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removing or masking unpleasant odors.

Vietnamese Meaning

Khử mùi hoặc che đậy mùi khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This spray has a deodorizing effect on the shoes."

    "Loại xịt này có tác dụng khử mùi trên giày."

  • "The company is developing a new deodorizing technology for fabrics."

    "Công ty đang phát triển một công nghệ khử mùi mới cho vải."

  • "This soap has deodorizing properties."

    "Loại xà phòng này có đặc tính khử mùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deodorize khử mùi, làm mất mùi
Noun deodorizer chất khử mùi, thiết bị khử mùi
Noun deodorant chất lăn/xịt khử mùi (cơ thể)
Adjective deodorant có tác dụng khử mùi
Noun odor mùi, mùi hương, hơi
Adjective odorous có mùi, nặng mùi (thường là mùi khó chịu)
Adjective odorless không mùi, không mùi vị

Synonyms

freshening (làm tươi mát)purifying (làm sạch)

Antonyms

Related Words

fragrance (hương thơm)antiperspirant (chất chống mồ hôi)

Subject Area

Hóa học, Sản phẩm tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
odor
Greek
-izein

Nguồn gốc 'khử mùi'

Từ "deodorizing" có gốc từ ba thành phần: tiền tố "de-" (tiếng Latin, nghĩa là "loại bỏ", "làm mất đi"), danh từ "odor" (tiếng Latin, nghĩa là "mùi hương", "mùi"), và hậu tố "-ize" (từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin và Pháp, nghĩa là "làm cho", "biến thành"). Ghép lại, "deodorizing" mang nghĩa là "làm mất mùi", "khử mùi".

Usage Note

Tính từ 'deodorizing' thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc quy trình có khả năng loại bỏ hoặc làm giảm mùi hôi. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một thứ gì đó bớt mùi hoặc không còn mùi nữa. Khác với 'fragrant' (thơm), 'deodorizing' tập trung vào việc loại bỏ mùi hơn là thêm mùi hương.
Khi dùng như một danh động từ, 'deodorizing' chỉ một hành động. Ví dụ, 'Deodorizing is important for maintaining hygiene.' (Việc khử mùi rất quan trọng để duy trì vệ sinh.)

Collocations (Từ đi kèm)

deodorizing + Noun (Khi 'deodorizing' làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • deodorizing deodorizing spray
    (bình xịt khử mùi)
  • deodorizing deodorizing agent
    (chất khử mùi)
  • deodorizing deodorizing effect
    (hiệu quả khử mùi)
  • deodorizing deodorizing wipes
    (khăn ướt khử mùi)
  • deodorizing deodorizing action
    (tác động khử mùi)
Noun + deodorizing (Khi 'deodorizing' là một phần của cụm danh từ hoặc danh động từ)
  • air air deodorizing
    (khử mùi không khí)
  • room room deodorizing
    (khử mùi phòng)
  • fabric fabric deodorizing
    (khử mùi vải)

Idioms

  • deodorizing effect

    hiệu quả khử mùi

    "This product boasts a strong deodorizing effect."

    (Sản phẩm này tự hào có hiệu quả khử mùi mạnh mẽ.)

  • deodorizing action

    tác động/hành động khử mùi

    "The machine has a powerful deodorizing action."

    (Chiếc máy này có tác động khử mùi mạnh mẽ.)

  • a deodorizing solution

    một dung dịch khử mùi

    "She used a special deodorizing solution to clean the pet's area."

    (Cô ấy đã dùng một dung dịch khử mùi đặc biệt để vệ sinh khu vực của thú cưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deodorizing

Tính từ
Lật mặt

Khử mùi hoặc che đậy mùi khó chịu.

"This spray has a deodorizing effect on the shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has deodorized its new product line.
Công ty đã khử mùi dòng sản phẩm mới của mình.
Phủ định
They have not deodorized the room yet.
Họ vẫn chưa khử mùi căn phòng.
Nghi vấn
Has she deodorized her shoes?
Cô ấy đã khử mùi giày của mình chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This spray deodorizes the room effectively.
Bình xịt này khử mùi phòng hiệu quả.
Phủ định
He does not deodorize his shoes regularly.
Anh ấy không khử mùi giày thường xuyên.
Nghi vấn
Does she use deodorizing powder on her feet?
Cô ấy có dùng bột khử mùi cho chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deodorizing".

Thay đổi trong vệ sinh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về vệ sinh cá nhân và việc xử lý mùi cơ thể đã thay đổi đáng kể. Trước đây, người ta thường dùng nước hoa để che giấu mùi. Tuy nhiên, với sự ra đời của các sản phẩm khử mùi (deodorant) và chống mồ hôi (antiperspirant vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20), trọng tâm đã chuyển sang việc ngăn ngừa và loại bỏ mùi hôi tại nguồn, phản ánh một tiêu chuẩn xã hội mới về sự sạch sẽ và tươi mát.

Quảng cáo và chuẩn mực xã hội

Ngành công nghiệp khử mùi đã phát triển mạnh mẽ nhờ các chiến dịch quảng cáo thông minh, tạo ra nhận thức rộng rãi về "mùi cơ thể" (body odor) như một vấn đề xã hội cần được giải quyết. Những quảng cáo này không chỉ bán sản phẩm mà còn định hình chuẩn mực về sự sạch sẽ và sự chấp nhận xã hội, thúc đẩy mọi người sử dụng các sản phẩm khử mùi như một phần thiết yếu của thói quen hàng ngày để tránh sự khó xử hoặc bị xa lánh.