(Top Banner Ad)
scenting
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

scenting

UK: /ˈsɛntɪŋ/ • US: /ˈsɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hương thơm đang đánh hơi phát hiện mùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving off a scent; detecting a scent.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một mùi hương; phát hiện một mùi hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was scenting the candles with essential oils."

    "Cô ấy đang tạo mùi hương cho những cây nến bằng tinh dầu."

  • "The air was scenting with the sweet smell of jasmine."

    "Không khí đang tỏa hương thơm ngào ngạt của hoa nhài."

  • "The dog was scenting for the lost child."

    "Con chó đang đánh hơi tìm đứa trẻ bị lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scent mùi hương, hương thơm; sự đánh hơi
Verb scent đánh hơi, ngửi thấy; làm cho có mùi thơm
Adjective scented có mùi thơm, ướp hương
Adjective scentless không mùi, vô vị
Noun scenter người/vật đánh hơi (thường là chó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Old French
sentir
Middle English
sent, scent
Modern English
scent
Modern English
scenting

Nguồn gốc của từ 'scent'

Từ 'scenting' là dạng danh động từ hoặc thì hiện tại phân từ của động từ 'scent'. 'Scent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire' (có nghĩa là 'cảm nhận', 'nhận thức'). Qua tiếng Pháp cổ 'sentir' (cảm nhận, ngửi), nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'scent' như ngày nay. Ban đầu, 'scent' chỉ sự cảm nhận nói chung, sau đó thu hẹp nghĩa lại thành 'cảm nhận mùi hương'.

Usage Note

Khi là gerund, 'scenting' đề cập đến hành động tạo ra mùi hương. Khi là present participle, nó mô tả hành động đang diễn ra của việc tạo ra hoặc phát hiện mùi hương. Cần phân biệt với 'scented' là tính từ mang nghĩa 'có mùi thơm'.

Prepositions

with of

'Scenting with' thường dùng khi thêm mùi hương vào một thứ gì đó. Ví dụ: 'scenting the room with lavender'. 'Scenting of' thường mô tả việc phát hiện ra mùi của cái gì đó. Ví dụ: 'scenting of danger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scenting
  • go go scenting
    (đi đánh hơi, đi tìm dấu vết (bằng mùi))
  • start start scenting
    (bắt đầu đánh hơi)
  • keep keep scenting
    (tiếp tục đánh hơi)
Noun + scenting (as modifier)
  • dog's dog's scenting ability
    (khả năng đánh hơi của chó)
  • animal's animal's keen scenting
    (khứu giác nhạy bén của động vật)
Scenting + Noun/Phrase
  • scenting out scenting out trouble
    (đánh hơi thấy rắc rối, phát hiện vấn đề)
  • scenting danger scenting danger
    (ngửi thấy mùi nguy hiểm, cảm nhận nguy hiểm)
  • scenting prey scenting prey
    (đánh hơi con mồi)
  • scenting opportunity scenting opportunity
    (đánh hơi thấy cơ hội, nắm bắt cơ hội (nghĩa bóng))

Idioms

  • Scenting blood in the water

    Ngửi thấy mùi máu tanh trong nước; (nghĩa bóng) phát hiện ra sự yếu kém hoặc vết thương của đối thủ, để chuẩn bị tấn công hoặc lợi dụng tình thế.

    "The rivals were scenting blood in the water after the company's poor quarterly results, preparing to launch new competitive products."

    (Các đối thủ đang đánh hơi thấy mùi máu tanh sau kết quả kinh doanh quý tệ hại của công ty, chuẩn bị tung ra các sản phẩm cạnh tranh mới.)

  • Scenting out a weakness

    Phát hiện ra điểm yếu hoặc sơ hở (bằng cách 'đánh hơi' theo nghĩa bóng, tức là dùng sự tinh ý để tìm ra).

    "The experienced detective was adept at scenting out a weakness in the suspect's alibi."

    (Thám tử giàu kinh nghiệm rất giỏi trong việc đánh hơi ra điểm yếu trong lời biện hộ ngoại phạm của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tạo ra một mùi hương; phát hiện một mùi hương.

"She was scenting the candles with essential oils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is scenting the rabbit in the woods.
Con chó đang đánh hơi con thỏ trong rừng.
Phủ định
She doesn't scent any danger in this situation.
Cô ấy không ngửi thấy bất kỳ nguy hiểm nào trong tình huống này.
Nghi vấn
Are they scenting smoke from the distance?
Họ có ngửi thấy khói từ đằng xa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is scenting the hidden treats.
Con chó đang đánh hơi những món ăn được giấu kín.
Phủ định
The detective did not scent any foul play at the scene.
Thám tử không ngửi thấy bất kỳ hành vi ám muội nào tại hiện trường.
Nghi vấn
Did she scent perfume on his collar?
Cô ấy có ngửi thấy mùi nước hoa trên cổ áo anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenting".

Khứu giác vượt trội của động vật

'Scenting' là một hành vi tự nhiên và thiết yếu đối với nhiều loài động vật, đặc biệt là chó, sói và gấu. Chúng sử dụng khứu giác cực kỳ nhạy bén để tìm kiếm thức ăn, nhận biết nguy hiểm từ kẻ săn mồi hoặc đối thủ, và theo dõi con mồi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của mùi hương trong sinh tồn và giao tiếp của chúng.

Mùi hương và ký ức con người

Mặc dù con người không 'đánh hơi' theo cách động vật tìm kiếm, mùi hương có sức mạnh đặc biệt trong việc kích hoạt ký ức và cảm xúc. Một mùi hương quen thuộc, ví dụ như mùi bánh nướng của bà hoặc mùi nước hoa cũ, có thể ngay lập tức đưa chúng ta trở về quá khứ, gợi lại những kỷ niệm sâu sắc một cách mạnh mẽ hơn nhiều so với hình ảnh hay âm thanh.