scenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving off a scent; detecting a scent.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một mùi hương; phát hiện một mùi hương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was scenting the candles with essential oils."
"Cô ấy đang tạo mùi hương cho những cây nến bằng tinh dầu."
-
"The air was scenting with the sweet smell of jasmine."
"Không khí đang tỏa hương thơm ngào ngạt của hoa nhài."
-
"The dog was scenting for the lost child."
"Con chó đang đánh hơi tìm đứa trẻ bị lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là gerund, 'scenting' đề cập đến hành động tạo ra mùi hương. Khi là present participle, nó mô tả hành động đang diễn ra của việc tạo ra hoặc phát hiện mùi hương. Cần phân biệt với 'scented' là tính từ mang nghĩa 'có mùi thơm'.
Prepositions
'Scenting with' thường dùng khi thêm mùi hương vào một thứ gì đó. Ví dụ: 'scenting the room with lavender'. 'Scenting of' thường mô tả việc phát hiện ra mùi của cái gì đó. Ví dụ: 'scenting of danger'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go scenting (đi đánh hơi, đi tìm dấu vết (bằng mùi))
-
start start scenting (bắt đầu đánh hơi)
-
keep keep scenting (tiếp tục đánh hơi)
-
dog's dog's scenting ability (khả năng đánh hơi của chó)
-
animal's animal's keen scenting (khứu giác nhạy bén của động vật)
-
scenting out scenting out trouble (đánh hơi thấy rắc rối, phát hiện vấn đề)
-
scenting danger scenting danger (ngửi thấy mùi nguy hiểm, cảm nhận nguy hiểm)
-
scenting prey scenting prey (đánh hơi con mồi)
-
scenting opportunity scenting opportunity (đánh hơi thấy cơ hội, nắm bắt cơ hội (nghĩa bóng))
Idioms
-
Scenting blood in the water
Ngửi thấy mùi máu tanh trong nước; (nghĩa bóng) phát hiện ra sự yếu kém hoặc vết thương của đối thủ, để chuẩn bị tấn công hoặc lợi dụng tình thế.
"The rivals were scenting blood in the water after the company's poor quarterly results, preparing to launch new competitive products."
(Các đối thủ đang đánh hơi thấy mùi máu tanh sau kết quả kinh doanh quý tệ hại của công ty, chuẩn bị tung ra các sản phẩm cạnh tranh mới.)
-
Scenting out a weakness
Phát hiện ra điểm yếu hoặc sơ hở (bằng cách 'đánh hơi' theo nghĩa bóng, tức là dùng sự tinh ý để tìm ra).
"The experienced detective was adept at scenting out a weakness in the suspect's alibi."
(Thám tử giàu kinh nghiệm rất giỏi trong việc đánh hơi ra điểm yếu trong lời biện hộ ngoại phạm của nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scenting
Verb (gerund or present participle)Tạo ra một mùi hương; phát hiện một mùi hương.
"She was scenting the candles with essential oils."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is scenting the rabbit in the woods. |
Con chó đang đánh hơi con thỏ trong rừng. |
| Phủ định | She doesn't scent any danger in this situation. |
Cô ấy không ngửi thấy bất kỳ nguy hiểm nào trong tình huống này. |
| Nghi vấn | Are they scenting smoke from the distance? |
Họ có ngửi thấy khói từ đằng xa không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is scenting the hidden treats. |
Con chó đang đánh hơi những món ăn được giấu kín. |
| Phủ định | The detective did not scent any foul play at the scene. |
Thám tử không ngửi thấy bất kỳ hành vi ám muội nào tại hiện trường. |
| Nghi vấn | Did she scent perfume on his collar? |
Cô ấy có ngửi thấy mùi nước hoa trên cổ áo anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenting".
