(Top Banner Ad)
frame of mind
C1
Noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

frame of mind

UK: /ˈfreɪm əv ˈmaɪnd/ • US: /ˈfreɪm əv ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng trạng thái tinh thần thái độ cách nghĩ góc nhìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's mood or particular attitude.

Vietnamese Meaning

Tâm trạng hoặc thái độ cụ thể của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in a positive frame of mind, ready to tackle any challenge."

    "Cô ấy đang ở trong một trạng thái tinh thần tích cực, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách."

  • "It's important to be in the right frame of mind before taking an exam."

    "Điều quan trọng là phải có một trạng thái tinh thần tốt trước khi làm bài kiểm tra."

  • "His negative frame of mind prevented him from seeing the opportunities."

    "Trạng thái tinh thần tiêu cực của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame khung, cấu trúc
Verb frame đóng khung, dựng khung
Noun mind tâm trí, ý nghĩ
Verb mind để tâm, quan tâm
Noun framework khuôn khổ, cơ cấu
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Noun mindset tư duy, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Middle English
mind
Old English
framian
Middle English
frame

Nguồn gốc ẩn dụ

Từ 'frame' ban đầu có nghĩa là 'cấu trúc', 'khung' hoặc 'hình dạng'. Khi kết hợp với 'mind' (tâm trí), cụm từ 'frame of mind' trở thành một phép ẩn dụ để chỉ 'trạng thái tinh thần' hoặc 'cách suy nghĩ' của một người tại một thời điểm nhất định, như thể tâm trí được đặt trong một cái khung hay một trạng thái cụ thể. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm từ 'frame of mind' đề cập đến trạng thái tinh thần, thái độ, hoặc cách nhìn nhận của một người tại một thời điểm cụ thể. Nó thường liên quan đến cách một người cảm nhận, suy nghĩ và phản ứng với các tình huống. Khác với 'mood' (tâm trạng) vốn có thể thoáng qua, 'frame of mind' có thể mang tính chất bền vững hơn và ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và quyết định.

Prepositions

in into with

'In a frame of mind' được sử dụng để mô tả trạng thái tâm trí hiện tại của ai đó (ví dụ: 'He's in a good frame of mind today'). 'Into a frame of mind' chỉ sự thay đổi hoặc quá trình đạt đến một trạng thái tâm trí nhất định (ví dụ: 'He got himself into a competitive frame of mind'). 'With a frame of mind' (ít phổ biến hơn) ám chỉ việc tiếp cận một vấn đề hoặc tình huống với một thái độ cụ thể (ví dụ: 'Approach the project with a positive frame of mind').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frame of mind
  • good good frame of mind
    (tâm trạng tốt, tinh thần tốt)
  • bad bad frame of mind
    (tâm trạng không tốt, tinh thần không tốt)
  • positive positive frame of mind
    (tinh thần tích cực)
  • calm calm frame of mind
    (tâm trạng bình tĩnh)
  • optimistic optimistic frame of mind
    (tinh thần lạc quan)
  • relaxed relaxed frame of mind
    (tâm trạng thư thái)
Verb + frame of mind
  • be in a be in a frame of mind
    (đang ở trong một tâm trạng/tình trạng tinh thần)
  • get into a get into a frame of mind
    (đi vào một tâm trạng/tình trạng tinh thần (có được tâm trạng đó))
  • put someone in a put someone in a frame of mind
    (đặt ai đó vào một tâm trạng/tình trạng tinh thần)
  • maintain a maintain a frame of mind
    (duy trì một tâm trạng/tình trạng tinh thần)
  • shift one's shift one's frame of mind
    (thay đổi tâm trạng/tình trạng tinh thần của ai đó)

Idioms

  • frame of mind

    tâm trạng, trạng thái tinh thần, cách suy nghĩ tại một thời điểm cụ thể

    "She's not in the right frame of mind to discuss this serious issue right now."

    (Cô ấy hiện không ở trong tâm trạng thích hợp để thảo luận vấn đề nghiêm trọng này.)

  • to get into the right frame of mind

    để có được tâm trạng, tinh thần phù hợp (trước khi làm gì đó)

    "I need to listen to some music to get into the right frame of mind for my presentation."

    (Tôi cần nghe nhạc để có được tinh thần phù hợp cho bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frame of mind

Noun
Lật mặt

Tâm trạng hoặc thái độ cụ thể của một người.

"She was in a positive frame of mind, ready to tackle any challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been maintaining a positive frame of mind despite the challenges.
Cô ấy đã duy trì một tâm thế tích cực bất chấp những thử thách.
Phủ định
I haven't been in the right frame of mind to make important decisions lately.
Gần đây tôi không có tâm trạng đúng đắn để đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Has he been adopting a more open frame of mind since the therapy sessions?
Có phải anh ấy đã có một tâm thế cởi mở hơn kể từ sau các buổi trị liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frame of mind".

Tầm quan trọng của Trạng thái Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và tự phát triển, 'frame of mind' (trạng thái tinh thần) được coi là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội. Việc duy trì một 'positive frame of mind' (tâm trạng tích cực) thường được khuyến khích mạnh mẽ để đối phó với thử thách, vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

Chuẩn bị Tinh thần

Khái niệm 'frame of mind' cũng liên quan đến ý tưởng chuẩn bị tinh thần cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện quan trọng. Việc 'getting into the right frame of mind' (có được tinh thần phù hợp) trước khi thi đấu, làm việc, hay đối mặt với một tình huống khó khăn là một thói quen phổ biến, thể hiện niềm tin rằng thái độ và sự sẵn sàng về mặt tâm lý có thể quyết định đáng kể kết quả cuối cùng.