(Top Banner Ad)
state of mind
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

state of mind

UK: /ˌsteɪt əv ˈmaɪnd/ • US: /ˌsteɪt əv ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái tinh thần tâm trạng tình trạng tâm lý thần thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's mood or mental condition with regard to their attitude and feelings.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần, tâm trạng, tình trạng tâm lý của một người liên quan đến thái độ và cảm xúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her state of mind was fragile after the traumatic event."

    "Trạng thái tinh thần của cô ấy rất mong manh sau sự kiện đau thương đó."

  • "Meditation can help to improve your state of mind."

    "Thiền có thể giúp cải thiện trạng thái tinh thần của bạn."

  • "The athlete needs to be in the right state of mind to win the competition."

    "Vận động viên cần phải có một trạng thái tinh thần phù hợp để chiến thắng cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tình trạng
Verb state tuyên bố, trình bày rõ ràng
Adjective stately trang nghiêm, oai vệ
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind quan tâm, để ý, phản đối
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
mynd
English
mind

Nguồn gốc của "state of mind"

Cụm từ "state of mind" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "state" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status', ban đầu mang nghĩa 'vị trí' hoặc 'tình trạng'. "Mind" đến từ tiếng Anh cổ 'gemynd', có nghĩa là 'trí nhớ' hoặc 'suy nghĩ'. Khi kết hợp lại, "state of mind" mô tả tình trạng, điều kiện hiện tại của tâm trí một người – cách họ cảm nhận hoặc suy nghĩ vào một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'state of mind' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tạm thời hoặc lâu dài ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người. Nó có thể đề cập đến sự bình tĩnh, lo lắng, hạnh phúc, tức giận, hoặc bất kỳ trạng thái tâm lý nào khác. Khác với 'mental health' (sức khỏe tâm thần) mang tính tổng quát hơn, 'state of mind' thường đề cập đến một trạng thái cụ thể tại một thời điểm nhất định hoặc một giai đoạn nào đó.

Prepositions

in of

'in a state of mind': cho thấy ai đó đang ở trong một trạng thái tâm lý cụ thể. Ví dụ: 'He was in a state of shock after the accident.' ('of a state of mind': thường được dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của một trạng thái tâm lý. Ví dụ: 'The clarity of mind is a desirable state of mind for meditation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state of mind
  • positive a positive state of mind
    (một trạng thái tinh thần tích cực)
  • negative a negative state of mind
    (một trạng thái tinh thần tiêu cực)
  • calm a calm state of mind
    (một trạng thái tinh thần bình tĩnh)
  • troubled a troubled state of mind
    (một trạng thái tinh thần bối rối, lo âu)
  • fragile a fragile state of mind
    (một trạng thái tinh thần dễ bị tổn thương)
  • altered an altered state of mind
    (một trạng thái tinh thần bị thay đổi (thường do thuốc, thiền))
Verb + state of mind
  • be in to be in a good state of mind
    (có một trạng thái tinh thần tốt)
  • affect to affect one's state of mind
    (ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của ai đó)
  • achieve to achieve a peaceful state of mind
    (đạt được trạng thái tinh thần bình yên)
  • maintain to maintain a positive state of mind
    (duy trì một trạng thái tinh thần tích cực)
  • get into to get into the right state of mind
    (đạt được tâm thế đúng đắn)

Idioms

  • an altered state of mind

    tình trạng tâm trí bị thay đổi, khác thường (thường do dùng chất kích thích, thôi miên, thiền định sâu)

    "Some people meditate to reach an altered state of mind."

    (Một số người thiền định để đạt được trạng thái tâm trí khác thường.)

  • it's all in your state of mind

    tất cả là do tâm trạng/tư duy của bạn quyết định; thái độ là tất cả

    "Don't let setbacks discourage you; remember, it's all in your state of mind."

    (Đừng để những thất bại làm bạn nản lòng; hãy nhớ rằng, tất cả là do tâm trạng của bạn quyết định.)

  • to get into the right state of mind

    để đạt được tâm thế/tư duy đúng đắn, phù hợp

    "Athletes need to get into the right state of mind before a big competition."

    (Các vận động viên cần có được tâm thế đúng đắn trước một cuộc thi lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state of mind

danh từ
Lật mặt

Trạng thái tinh thần, tâm trạng, tình trạng tâm lý của một người liên quan đến thái độ và cảm xúc của họ.

"Her state of mind was fragile after the traumatic event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success was attributed to one thing: his positive state of mind.
Thành công của anh ấy được quy cho một điều: trạng thái tinh thần tích cực của anh ấy.
Phủ định
Achieving inner peace isn't about avoiding negative emotions: it's about managing your state of mind in the face of them.
Đạt được sự bình yên nội tâm không phải là tránh né những cảm xúc tiêu cực: mà là quản lý trạng thái tinh thần của bạn khi đối mặt với chúng.
Nghi vấn
Is her consistently calm demeanor a result of disciplined practice: a controlled state of mind achieved through meditation?
Thái độ bình tĩnh nhất quán của cô ấy có phải là kết quả của luyện tập kỷ luật: một trạng thái tinh thần được kiểm soát đạt được thông qua thiền định không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be in a better state of mind after the vacation.
Cô ấy sẽ có một trạng thái tinh thần tốt hơn sau kỳ nghỉ.
Phủ định
He is not going to be in a good state of mind if he fails the exam.
Anh ấy sẽ không có một trạng thái tinh thần tốt nếu anh ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Will they be in the right state of mind to make such an important decision?
Liệu họ có ở trong trạng thái tinh thần phù hợp để đưa ra một quyết định quan trọng như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been in a peaceful state of mind before the bad news arrived.
Cô ấy đã ở trong một trạng thái tinh thần thanh thản trước khi tin xấu ập đến.
Phủ định
He hadn't been in the right state of mind to make such an important decision.
Anh ấy đã không ở trong trạng thái tinh thần phù hợp để đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Had you been in a positive state of mind before you started the project?
Bạn đã ở trong một trạng thái tinh thần tích cực trước khi bắt đầu dự án chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her state of mind is as calm as a still lake.
Trạng thái tinh thần của cô ấy điềm tĩnh như mặt hồ tĩnh lặng.
Phủ định
My state of mind is less stable than it used to be.
Trạng thái tinh thần của tôi kém ổn định hơn trước đây.
Nghi vấn
Is his state of mind the most peaceful of all the monks?
Có phải trạng thái tinh thần của anh ấy là thanh thản nhất trong tất cả các nhà sư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of mind".

Tầm quan trọng của tư duy tích cực

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, cụm từ "state of mind" (hay "mindset") được nhấn mạnh rất nhiều. Niềm tin rằng một "positive state of mind" (trạng thái tinh thần tích cực) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến thành công cá nhân, sức khỏe và hạnh phúc là một khái niệm trung tâm. Nhiều sách, khóa học và phương pháp trị liệu tập trung vào việc rèn luyện tâm trí để duy trì sự tích cực và kiên cường.

Sức khỏe tinh thần và "state of mind"

Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang ngày càng tăng ở các nước phương Tây. Khái niệm "state of mind" gắn liền trực tiếp với các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần và hạnh phúc tổng thể. Một "unhealthy state of mind" (trạng thái tinh thần không lành mạnh) được coi là một vấn đề cần được quan tâm và điều trị, thông qua trị liệu, tư vấn hoặc các phương pháp tự chăm sóc. Việc duy trì một "healthy state of mind" (trạng thái tinh thần khỏe mạnh) là một mục tiêu quan trọng trong cuộc sống hiện đại.