(Top Banner Ad)
mental state
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

mental state

UK: /ˈment(ə)l steɪt/ • US: /ˈmɛntəl steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái tinh thần tâm trạng tình trạng tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of mind that is relatively temporary.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần là một trạng thái của tâm trí tương đối tạm thời. Nó đề cập đến những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm chủ quan của một người tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mental state was fragile after the traumatic event."

    "Trạng thái tinh thần của anh ấy trở nên mong manh sau sự kiện đau thương đó."

  • "The doctor assessed his mental state during the examination."

    "Bác sĩ đã đánh giá trạng thái tinh thần của anh ấy trong quá trình khám."

  • "Meditation can help improve your mental state."

    "Thiền có thể giúp cải thiện trạng thái tinh thần của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí óc
Adjective mental Thuộc về tâm trí, tinh thần
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality Tâm lý, cách suy nghĩ
Verb state Nêu rõ, phát biểu
Noun statement Lời phát biểu, tuyên bố
Noun status Tình trạng, địa vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
status
English
mental state

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens', mang ý nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn'. Nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến trí óc, khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hiểu biết của con người. Ngày nay, khi chúng ta nói 'mental', thường là ám chỉ khía cạnh tinh thần hoặc sức khỏe trí não.

Nguồn gốc của 'State'

Từ 'state' (trạng thái) bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'cách đứng' hoặc 'vị trí'. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả tình trạng, điều kiện hiện tại của một người, vật hoặc sự việc. Khi kết hợp với 'mental', nó diễn tả điều kiện hiện tại của tâm trí hoặc tinh thần của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe tâm thần, tâm lý học và triết học. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và thay đổi của tâm trí, khác với tính cách hoặc khuynh hướng lâu dài hơn. 'Mental state' bao gồm nhiều khía cạnh như cảm xúc, niềm tin, mong muốn và ý định.

Prepositions

in of

‘In a mental state’ dùng để chỉ một người đang ở trong trạng thái tinh thần cụ thể nào đó (ví dụ: in a state of anxiety – trong trạng thái lo âu). ‘Of a mental state’ thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của trạng thái tinh thần (ví dụ: the clarity of mental state – sự minh mẫn của trạng thái tinh thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental state
  • good good mental state
    (trạng thái tinh thần tốt)
  • poor poor mental state
    (trạng thái tinh thần kém)
  • fragile fragile mental state
    (trạng thái tinh thần mong manh)
  • stable stable mental state
    (trạng thái tinh thần ổn định)
  • confused confused mental state
    (trạng thái tinh thần hoang mang)
  • calm calm mental state
    (trạng thái tinh thần bình tĩnh)
Verb + mental state
  • assess assess someone's mental state
    (đánh giá trạng thái tinh thần của ai đó)
  • affect affect someone's mental state
    (ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của ai đó)
  • improve improve one's mental state
    (cải thiện trạng thái tinh thần của một người)
  • monitor monitor a patient's mental state
    (theo dõi trạng thái tinh thần của bệnh nhân)
  • be in a be in a certain mental state
    (ở trong một trạng thái tinh thần nhất định)
Noun/Prepositional Phrase + mental state
  • signs of signs of a disturbed mental state
    (dấu hiệu của trạng thái tinh thần bị xáo trộn)
  • impact on the impact on mental state
    (tác động lên trạng thái tinh thần)
  • change in a change in mental state
    (sự thay đổi trong trạng thái tinh thần)

Idioms

  • Be in a sound mental state

    Có trạng thái tinh thần minh mẫn, khỏe mạnh, không bị bệnh tâm thần

    "The judge ruled that the defendant was in a sound mental state at the time of the incident."

    (Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo có trạng thái tinh thần minh mẫn tại thời điểm xảy ra vụ việc.)

  • Altered mental state

    Trạng thái tinh thần bị thay đổi (thường do bệnh tật, thuốc men, chấn thương, hoặc các yếu tố khác làm ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi)

    "The patient presented with an altered mental state, requiring immediate medical attention."

    (Bệnh nhân nhập viện với trạng thái tinh thần bị thay đổi, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • Fragile mental state

    Trạng thái tinh thần mong manh, dễ bị tổn thương hoặc dễ suy sụp tinh thần

    "After the accident, she was left in a very fragile mental state."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy rơi vào trạng thái tinh thần rất mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental state

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tinh thần là một trạng thái của tâm trí tương đối tạm thời. Nó đề cập đến những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm chủ quan của một người tại một thời điểm cụ thể.

"His mental state was fragile after the traumatic event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental state".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những năm gần đây, nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần đã được nâng cao đáng kể. Mọi người cởi mở hơn khi nói về cảm xúc, căng thẳng và các vấn đề tâm lý, thay vì giữ im lặng như trước đây.

Giảm kỳ thị đối với bệnh tâm thần

Trước đây, có một sự kỳ thị lớn liên quan đến các bệnh về tâm thần, khiến nhiều người e ngại tìm kiếm sự giúp đỡ. Tuy nhiên, các chiến dịch giáo dục và vận động đã giúp giảm bớt sự kỳ thị này, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp mà không sợ bị phán xét.