(Top Banner Ad)
frameworks
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Quản lý, Xã hội học

frameworks

UK: /ˈfreɪmwɜːrks/ • US: /ˈfreɪmwɜːrks/

Nghĩa tiếng Việt

khung khuôn khổ nền tảng cấu trúc hệ thống (khung)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic structure underlying a system, concept, or text.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to establish a clear legal framework for data protection."

    "Chúng ta cần thiết lập một khung pháp lý rõ ràng cho việc bảo vệ dữ liệu."

  • "The company operates within a rigid regulatory framework."

    "Công ty hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ."

  • "This provides a framework for future research."

    "Điều này cung cấp một khung cho nghiên cứu trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame cái khung, cấu trúc; khung cảnh
Verb frame đóng khung, tạo hình; lên kế hoạch; đặt vào bối cảnh
Noun work công việc, tác phẩm; nỗ lực
Verb work làm việc, hoạt động; có hiệu quả
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang hoạt động, có hiệu lực; thuộc về công việc
Verb reframe định hình lại, thay đổi cách nhìn nhận
Noun framework khuôn khổ, cơ cấu, cấu trúc nền tảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fram- (for 'frame'), *werkam (for 'work')
Old English
framian ('frame'), weorc ('work')
Middle English
frame, werk
17th Century English
framework (compound word)

Nguồn gốc của 'Frameworks'

Từ 'framework' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời là 'frame' và 'work'. 'Frame' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'framian' có nghĩa là tạo hình, sắp xếp hoặc làm cho có ích. 'Work' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', chỉ công việc, hành động hoặc nỗ lực. Khi ghép lại vào thế kỷ 17, 'framework' ban đầu được dùng để chỉ một cấu trúc hỗ trợ hoặc bộ xương. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một hệ thống cơ bản, một cấu trúc nền tảng cho các ý tưởng, kế hoạch, hoặc hoạt động.

Usage Note

Frameworks nhấn mạnh vào cấu trúc hoặc bộ quy tắc để giải quyết một vấn đề phức tạp, nó cung cấp một khuôn khổ để phát triển và xây dựng. Nó khác với 'structure' ở chỗ framework mang tính ứng dụng và hành động hơn. So sánh với 'model', framework thường rộng hơn và cho phép linh hoạt hơn trong triển khai.

Prepositions

within for of

* **within a framework:** chỉ ra rằng một cái gì đó tồn tại hoặc hoạt động bên trong cấu trúc đã cho. * **framework for:** chỉ ra rằng framework được thiết kế để phục vụ mục đích cụ thể. * **framework of:** đề cập đến các thành phần và tổ chức của framework.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frameworks
  • conceptual conceptual frameworks
    (các khuôn khổ khái niệm)
  • legal legal frameworks
    (các khuôn khổ pháp lý)
  • regulatory regulatory frameworks
    (các khuôn khổ pháp quy)
  • theoretical theoretical frameworks
    (các khuôn khổ lý thuyết)
  • robust robust frameworks
    (các khuôn khổ vững chắc)
Verb + frameworks
  • establish establish frameworks
    (thiết lập các khuôn khổ)
  • develop develop frameworks
    (phát triển các khuôn khổ)
  • implement implement frameworks
    (triển khai các khuôn khổ)
  • strengthen strengthen frameworks
    (tăng cường các khuôn khổ)
  • operate within operate within frameworks
    (hoạt động trong các khuôn khổ)
Noun + frameworks (of frameworks)
  • set of a set of frameworks
    (một tập hợp các khuôn khổ)
  • system of a system of frameworks
    (một hệ thống các khuôn khổ)

Idioms

  • work within a framework

    làm việc trong một khuôn khổ (tuân thủ các nguyên tắc, quy định, giới hạn đã đặt ra)

    "We must work within the established legal frameworks to ensure compliance."

    (Chúng ta phải làm việc trong khuôn khổ pháp lý đã được thiết lập để đảm bảo tuân thủ.)

  • provide a framework for something

    cung cấp một khuôn khổ/cơ sở cho điều gì đó (thiết lập cấu trúc hoặc nguyên tắc cơ bản để phát triển)

    "The new curriculum provides a framework for effective teaching and learning."

    (Chương trình giảng dạy mới cung cấp một khuôn khổ cho việc dạy và học hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frameworks

noun
Lật mặt

Một cấu trúc cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

"We need to establish a clear legal framework for data protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frameworks".

Tầm quan trọng của Cấu trúc và Hệ thống trong Văn hóa phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, khoa học, kinh doanh và quản trị, việc thiết lập 'frameworks' (khuôn khổ) có vai trò rất quan trọng. Khái niệm này phản ánh sự ưu tiên cho tư duy logic, tổ chức có hệ thống và sự rõ ràng trong việc định hình các nguyên tắc, quy tắc và cấu trúc. Việc có các 'frameworks' vững chắc được xem là nền tảng để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định sáng suốt và đạt được hiệu quả trong mọi lĩnh vực.

Khuôn khổ để Hiểu và Phân tích

Trong giáo dục và nghiên cứu phương Tây, 'theoretical frameworks' (khuôn khổ lý thuyết) hoặc 'conceptual frameworks' (khuôn khổ khái niệm) là những công cụ thiết yếu. Chúng giúp sinh viên và nhà nghiên cứu có một cấu trúc tư duy để sắp xếp thông tin, phân tích dữ liệu và phát triển các lập luận một cách mạch lạc. Điều này khuyến khích cách tiếp cận có phương pháp và có hệ thống đối với kiến thức, nơi các ý tưởng được xây dựng dựa trên các cơ sở đã được xác định rõ ràng.