(Top Banner Ad)
underlying
C1
adjective C1 General/Abstract Concepts

underlying

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm ẩn cơ bản nền tảng ẩn chứa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

situated under or beneath; fundamental; basic; lying beneath the surface

Vietnamese Meaning

nằm dưới hoặc bên dưới; cơ bản; nền tảng; tiềm ẩn, ẩn chứa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying cause of the conflict was a deep-seated resentment."

    "Nguyên nhân tiềm ẩn của cuộc xung đột là một sự oán giận sâu sắc."

  • "Researchers are trying to identify the underlying genetic factors that contribute to the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các yếu tố di truyền tiềm ẩn góp phần gây ra căn bệnh."

  • "The underlying assumption is that all participants are honest."

    "Giả định cơ bản là tất cả những người tham gia đều trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie Làm nền tảng; là nguyên nhân sâu xa; nằm bên dưới.
Adjective underlying Cơ bản, tiềm ẩn, nền tảng, sâu xa (như nguyên nhân, vấn đề, nguyên tắc).
Noun (nominalized adjective) the underlying Những gì cơ bản, những yếu tố tiềm ẩn (khi dùng 'the underlying' mà không có danh từ theo sau, ám chỉ các vấn đề/nguyên tắc cơ bản).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Abstract Concepts

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
underlicgan
Middle English
underlien
Modern English
underlie (verb)

Nguồn gốc của 'underlying'

Từ 'underlying' có nguồn gốc từ động từ 'underlie' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'nằm bên dưới' hoặc 'làm nền tảng'. Từ 'underlie' lại kết hợp giữa tiền tố 'under-' (bên dưới) và động từ 'lie' (nằm). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'nằm ở dưới một vật gì đó'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tồn tại như một nền tảng, một nguyên nhân cơ bản, hoặc một yếu tố tiềm ẩn' của một sự việc, ý tưởng, hay vấn đề nào đó. Vì vậy, 'underlying' thường dùng để chỉ những gì không hiển nhiên nhưng lại rất quan trọng, tạo nên bản chất của sự vật.

Usage Note

The adjective 'underlying' refers to something that is fundamental, basic, or lies beneath the surface, influencing or causing something else. It often describes the hidden causes or principles behind a situation, problem, or idea. It suggests a deeper level of understanding is needed to grasp the complete picture. Compare with 'fundamental' which emphasizes the importance as a basis; 'basic' which highlights the essential nature; and 'implicit' which focuses on being suggested though not plainly expressed.

Prepositions

to in

While not strictly required, 'underlying' can be followed by 'to' when indicating what it is fundamental to: e.g., 'The underlying principle to this theory...' 'Underlying in' can be seen to express that the underlying concept is contained within a specific scenario/subject

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • cause underlying cause
    (nguyên nhân sâu xa)
  • problem underlying problem
    (vấn đề cốt lõi)
  • principle underlying principle
    (nguyên tắc cơ bản)
  • assumption underlying assumption
    (giả định ngầm)
  • truth underlying truth
    (sự thật tiềm ẩn)
  • factor underlying factor
    (yếu tố tiềm ẩn)
  • condition underlying condition
    (tình trạng bệnh nền, bệnh lý tiềm ẩn (trong y học))
  • message underlying message
    (thông điệp ngầm)
Verb + Noun Phrase (with underlying)
  • reveal reveal the underlying cause
    (tiết lộ nguyên nhân sâu xa)
  • address address the underlying issues
    (giải quyết các vấn đề cốt lõi)
  • understand understand the underlying meaning
    (hiểu ý nghĩa tiềm ẩn)
  • identify identify the underlying pattern
    (nhận diện mô hình tiềm ẩn/cơ bản)

Idioms

  • get to the underlying cause/problem/issue

    Đi đến tận cùng nguyên nhân/vấn đề/khó khăn; tìm hiểu bản chất sâu xa của vấn đề.

    "We need to get to the underlying cause of why sales are declining."

    (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân sâu xa vì sao doanh số bán hàng đang sụt giảm.)

  • an underlying current of something

    Một luồng cảm xúc, xu hướng, hoặc ý kiến ngầm, không công khai nhưng có ảnh hưởng.

    "There's an underlying current of discontent among the employees."

    (Có một luồng bất mãn ngầm trong số các nhân viên.)

  • the underlying truth/reality

    Sự thật hoặc thực tế cốt lõi, cơ bản, thường bị che giấu hoặc không rõ ràng.

    "Despite the calm facade, the underlying reality was quite chaotic."

    (Bất chấp vẻ ngoài bình tĩnh, thực tế tiềm ẩn lại khá hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying

adjective
Lật mặt

nằm dưới hoặc bên dưới; cơ bản; nền tảng; tiềm ẩn, ẩn chứa

"The underlying cause of the conflict was a deep-seated resentment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying".

Tư duy phân tích và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, y học và triết học, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm 'nguyên nhân sâu xa' ('underlying causes') thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt. Khái niệm 'underlying' phản ánh tư duy phân tích, khuyến khích con người không chấp nhận mọi thứ hiển nhiên mà phải đào sâu để hiểu rõ bản chất cốt lõi của vấn đề.

Mô hình tảng băng trôi

Một khái niệm tương tự 'underlying' trong văn hóa phương Tây là 'mô hình tảng băng trôi' (iceberg model). Giống như một tảng băng chỉ lộ ra một phần nhỏ trên mặt nước, còn phần lớn chìm bên dưới, nhiều vấn đề xã hội, tâm lý hay kinh doanh cũng có những yếu tố 'underlying' (tiềm ẩn, nền tảng) mà chúng ta không thể nhìn thấy ngay. Việc hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để giải quyết vấn đề một cách triệt để.