(Top Banner Ad)
free morpheme
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

free morpheme

UK: /friː ˈmɔːrfiːm/ • US: /friː ˈmɔːrfiːm/

Nghĩa tiếng Việt

hình vị tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morpheme that can stand alone as a word.

Vietnamese Meaning

Một hình vị có thể đứng độc lập như một từ hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Cat" and "run" are examples of free morphemes."

    ""Mèo" và "chạy" là những ví dụ về hình vị tự do."

  • "In the word "cats", "cat" is a free morpheme."

    "Trong từ "cats", "cat" là một hình vị tự do."

  • "Understanding free morphemes is fundamental to analyzing word structure."

    "Hiểu về hình vị tự do là nền tảng để phân tích cấu trúc từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Verb to free giải phóng, làm cho tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Adjective morphemic thuộc về hình vị, có liên quan đến hình vị
Noun morphemics nghiên cứu hình vị học

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
Ancient Greek
μορφή (morphḗ)
French
morphème
English
morpheme
English (Linguistics)
free morpheme

Sự "Tự Do" Của Ngôn Ngữ

Từ 'free' trong 'free morpheme' mang ý nghĩa 'tự do', 'độc lập'. Trong ngôn ngữ học, một hình vị tự do là một đơn vị có nghĩa có thể đứng một mình như một từ, không cần gắn với bất kỳ yếu tố nào khác. Nó giống như một cá thể độc lập trong 'xã hội' từ ngữ, tự mình mang một ý nghĩa hoàn chỉnh và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Hình Thức (Morpheme) và Ý Nghĩa

Thuật ngữ 'morpheme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'morphḗ' có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'hình dạng'. Trong ngôn ngữ học, morpheme là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa của ngôn ngữ. Khi được kết hợp với 'free', nó tạo nên một khái niệm chỉ ra rằng một 'hình thức' nhỏ nhất này có thể tự do tồn tại và truyền tải ý nghĩa một cách độc lập.

Usage Note

Hình vị tự do là những đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa và có thể tồn tại một mình, không cần gắn với các hình vị khác. Ví dụ, 'cat', 'dog', 'run', 'eat' là các hình vị tự do. Chúng trái ngược với hình vị phụ thuộc (bound morpheme) như '-ing', '-ed', 'un-', 'pre-' không thể đứng một mình mà phải gắn vào một hình vị khác để tạo thành từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free morpheme
  • identify identify free morphemes
    (xác định các hình vị tự do)
  • distinguish distinguish free morphemes
    (phân biệt các hình vị tự do)
  • contain contain free morphemes
    (chứa các hình vị tự do)
  • function as function as a free morpheme
    (chức năng như một hình vị tự do)
Adjective + free morpheme
  • lexical lexical free morpheme
    (hình vị tự do từ vựng (chứa ý nghĩa nội dung))
  • grammatical grammatical free morpheme
    (hình vị tự do ngữ pháp (chứa ý nghĩa chức năng))
  • independent independent free morpheme
    (hình vị tự do độc lập)

Idioms

  • stand alone as a free morpheme

    đứng độc lập như một hình vị tự do (có khả năng tự tồn tại như một từ)

    "The word 'cat' can stand alone as a free morpheme, carrying its own complete meaning."

    (Từ 'cat' (mèo) có thể đứng độc lập như một hình vị tự do, mang ý nghĩa hoàn chỉnh của riêng nó.)

  • a word is composed of free morphemes

    một từ được cấu tạo từ các hình vị tự do

    "The compound word 'teapot' is composed of two free morphemes: 'tea' and 'pot'."

    (Từ ghép 'teapot' (ấm trà) được cấu tạo từ hai hình vị tự do: 'tea' (trà) và 'pot' (ấm).)

  • distinguish between free and bound morphemes

    phân biệt giữa hình vị tự do và hình vị phụ thuộc

    "In morphology, it's crucial to distinguish between free and bound morphemes to understand word structure."

    (Trong hình thái học, điều quan trọng là phải phân biệt giữa hình vị tự do và hình vị phụ thuộc để hiểu cấu trúc từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free morpheme

Danh từ
Lật mặt

Một hình vị có thể đứng độc lập như một từ hoàn chỉnh.

""Cat" and "run" are examples of free morphemes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That 'free morpheme' can stand alone as a word is a fundamental concept in morphology.
Việc 'hình vị tự do' có thể đứng độc lập như một từ là một khái niệm cơ bản trong hình thái học.
Phủ định
It is not true that every single word in the English language is a 'free morpheme'.
Không đúng khi nói rằng mọi từ đơn lẻ trong tiếng Anh đều là 'hình vị tự do'.
Nghi vấn
Do you know whether a 'free morpheme' needs to be attached to another morpheme to have meaning?
Bạn có biết liệu một 'hình vị tự do' có cần được gắn vào một hình vị khác để có nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free morpheme".

Hiểu Cấu Trúc Ngôn Ngữ

Khái niệm 'free morpheme' tuy là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, nhưng nó giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn cách ngôn ngữ được xây dựng. Việc nhận diện các hình vị tự do giúp người học tiếng Anh phân tích từ vựng, nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của từ và cách chúng kết hợp với nhau để tạo thành câu.

Tầm Quan Trọng Trong Học Từ Vựng

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu 'free morpheme' có thể là một công cụ hữu ích. Khi bạn gặp một từ dài hoặc phức tạp, việc chia nó thành các hình vị tự do (những phần có thể đứng độc lập) có thể giúp bạn dễ dàng suy luận nghĩa, đặc biệt là với các từ ghép. Nó giúp xây dựng khả năng phân tích từ và mở rộng vốn từ một cách logic.