free morpheme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A morpheme that can stand alone as a word.
Vietnamese Meaning
Một hình vị có thể đứng độc lập như một từ hoàn chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Cat" and "run" are examples of free morphemes."
""Mèo" và "chạy" là những ví dụ về hình vị tự do."
-
"In the word "cats", "cat" is a free morpheme."
"Trong từ "cats", "cat" là một hình vị tự do."
-
"Understanding free morphemes is fundamental to analyzing word structure."
"Hiểu về hình vị tự do là nền tảng để phân tích cấu trúc từ."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình vị tự do là những đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa và có thể tồn tại một mình, không cần gắn với các hình vị khác. Ví dụ, 'cat', 'dog', 'run', 'eat' là các hình vị tự do. Chúng trái ngược với hình vị phụ thuộc (bound morpheme) như '-ing', '-ed', 'un-', 'pre-' không thể đứng một mình mà phải gắn vào một hình vị khác để tạo thành từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify free morphemes (xác định các hình vị tự do)
-
distinguish distinguish free morphemes (phân biệt các hình vị tự do)
-
contain contain free morphemes (chứa các hình vị tự do)
-
function as function as a free morpheme (chức năng như một hình vị tự do)
-
lexical lexical free morpheme (hình vị tự do từ vựng (chứa ý nghĩa nội dung))
-
grammatical grammatical free morpheme (hình vị tự do ngữ pháp (chứa ý nghĩa chức năng))
-
independent independent free morpheme (hình vị tự do độc lập)
Idioms
-
stand alone as a free morpheme
đứng độc lập như một hình vị tự do (có khả năng tự tồn tại như một từ)
"The word 'cat' can stand alone as a free morpheme, carrying its own complete meaning."
(Từ 'cat' (mèo) có thể đứng độc lập như một hình vị tự do, mang ý nghĩa hoàn chỉnh của riêng nó.)
-
a word is composed of free morphemes
một từ được cấu tạo từ các hình vị tự do
"The compound word 'teapot' is composed of two free morphemes: 'tea' and 'pot'."
(Từ ghép 'teapot' (ấm trà) được cấu tạo từ hai hình vị tự do: 'tea' (trà) và 'pot' (ấm).)
-
distinguish between free and bound morphemes
phân biệt giữa hình vị tự do và hình vị phụ thuộc
"In morphology, it's crucial to distinguish between free and bound morphemes to understand word structure."
(Trong hình thái học, điều quan trọng là phải phân biệt giữa hình vị tự do và hình vị phụ thuộc để hiểu cấu trúc từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free morpheme
Danh từMột hình vị có thể đứng độc lập như một từ hoàn chỉnh.
""Cat" and "run" are examples of free morphemes."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That 'free morpheme' can stand alone as a word is a fundamental concept in morphology. |
Việc 'hình vị tự do' có thể đứng độc lập như một từ là một khái niệm cơ bản trong hình thái học. |
| Phủ định | It is not true that every single word in the English language is a 'free morpheme'. |
Không đúng khi nói rằng mọi từ đơn lẻ trong tiếng Anh đều là 'hình vị tự do'. |
| Nghi vấn | Do you know whether a 'free morpheme' needs to be attached to another morpheme to have meaning? |
Bạn có biết liệu một 'hình vị tự do' có cần được gắn vào một hình vị khác để có nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free morpheme".
