(Top Banner Ad)
bound morpheme
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

bound morpheme

Nghĩa tiếng Việt

hình vị ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morpheme that cannot stand alone as a word, and must be attached to another morpheme.

Vietnamese Meaning

Một hình vị không thể đứng một mình như một từ, mà phải được gắn vào một hình vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prefix 'un-' in 'unhappy' is a bound morpheme."

    "Tiền tố 'un-' trong 'unhappy' là một hình vị ràng buộc."

  • "'-ing' is a bound morpheme that indicates continuous tense."

    "'-ing' là một hình vị ràng buộc cho biết thì tiếp diễn."

  • "The morpheme 're-' in 'rewrite' is a bound morpheme."

    "Hình vị 're-' trong 'rewrite' là một hình vị ràng buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morpheme Hình vị (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất mang nghĩa)
Noun morphology Hình thái học (nghiên cứu cấu tạo từ)
Adjective + Noun free morpheme Hình vị tự do (có thể đứng độc lập)
Adjective + Noun derivational morpheme Hình vị phái sinh (thay đổi loại từ hoặc nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
morphē (form, shape)
Late 19th C. English
Morpheme (coined by linguists)
Modern English
Bound Morpheme (compound term describing its restricted usage)

Nguồn gốc của 'Hình vị'

Thuật ngữ 'morpheme' (hình vị) là một phát minh khá hiện đại của ngành Ngôn ngữ học, dựa trên gốc tiếng Hy Lạp 'morphē' (có nghĩa là hình thức hay hình dạng). Khi các nhà ngôn ngữ học nhận ra có những đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa nhưng không thể đứng độc lập như một từ (ví dụ: tiền tố 'un-', hậu tố '-s'), họ ghép nó với từ 'bound' (bị ràng buộc, bị tràng buộc) để mô tả tính chất phải đi kèm với các từ khác của chúng.

Khác biệt rõ rệt

Từ 'bound morpheme' được tạo ra để phân biệt rõ ràng với 'free morpheme' (hình vị tự do). Nếu 'free morpheme' giống như một mảnh ghép có thể đứng riêng, thì 'bound morpheme' giống như một cái móc hoặc một cái đuôi, không có giá trị nếu không được gắn vào một mảnh ghép lớn hơn.

Usage Note

Hình vị tự do (free morpheme) có thể đứng một mình như một từ (ví dụ: 'cat', 'run'). Hình vị ràng buộc không thể (ví dụ: '-s' trong 'cats', 'un-' trong 'unhappy'). Chúng thường là tiền tố (prefixes), hậu tố (suffixes), trung tố (infixes) hoặc các hình vị kết hợp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bound morpheme
  • identify identify a bound morpheme
    (nhận diện một hình vị bị ràng buộc)
  • attach attach a bound morpheme
    (gắn/thêm một hình vị bị ràng buộc)
  • analyze analyze bound morphemes
    (phân tích các hình vị bị ràng buộc)
Adjective + bound morpheme
  • inflectional inflectional bound morpheme
    (hình vị bị ràng buộc biến tố (ví dụ: -ed, -s))
  • common common bound morpheme
    (hình vị bị ràng buộc phổ biến)
  • root root bound morpheme
    (hình vị gốc bị ràng buộc (ít gặp hơn, cần đi kèm tiếp tố))

Idioms

  • The core function of the bound morpheme

    Chức năng cốt lõi của hình vị bị ràng buộc

    "Understanding the core function of the bound morpheme is essential for advanced linguistic analysis."

    (Hiểu chức năng cốt lõi của hình vị bị ràng buộc là điều cần thiết cho phân tích ngôn ngữ học nâng cao.)

  • Differentiating free and bound morphemes

    Phân biệt hình vị tự do và hình vị bị ràng buộc

    "Students often struggle with differentiating free and bound morphemes in complex words."

    (Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt hình vị tự do và hình vị bị ràng buộc trong các từ phức tạp.)

  • A strictly bound morpheme

    Một hình vị bị ràng buộc tuyệt đối/nghiêm ngặt

    "The prefix 'un-' is considered a strictly bound morpheme; it never stands alone."

    (Tiền tố 'un-' được coi là một hình vị bị ràng buộc tuyệt đối; nó không bao giờ đứng một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bound morpheme

Danh từ
Lật mặt

Một hình vị không thể đứng một mình như một từ, mà phải được gắn vào một hình vị khác.

"The prefix 'un-' in 'unhappy' is a bound morpheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although a bound morpheme cannot stand alone, it is essential for creating complex words.
Mặc dù một hình vị phụ thuộc không thể đứng một mình, nó rất cần thiết để tạo ra các từ phức tạp.
Phủ định
Even though some students find it difficult, understanding the concept of a bound morpheme isn't impossible with practice.
Ngay cả khi một số học sinh cảm thấy khó khăn, việc hiểu khái niệm về một hình vị phụ thuộc không phải là không thể nếu luyện tập.
Nghi vấn
Since many prefixes and suffixes are bound morphemes, is it crucial to learn them to improve vocabulary?
Vì nhiều tiền tố và hậu tố là các hình vị phụ thuộc, liệu có quan trọng việc học chúng để cải thiện vốn từ vựng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood linguistics better, I would easily identify the bound morpheme in the word 'unbreakable'.
Nếu tôi hiểu ngôn ngữ học tốt hơn, tôi sẽ dễ dàng xác định được hình vị ràng buộc trong từ 'unbreakable'.
Phủ định
If he didn't study morphology, he wouldn't know what a bound morpheme is.
Nếu anh ấy không học hình thái học, anh ấy sẽ không biết hình vị ràng buộc là gì.
Nghi vấn
Would you understand the role of a bound morpheme if you studied linguistics?
Bạn có hiểu vai trò của hình vị ràng buộc nếu bạn học ngôn ngữ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bound morpheme".

Chìa khóa của Ngôn ngữ biến tố (Inflectional Languages)

Đối với người học tiếng Anh, 'bound morpheme' rất quan trọng vì tiếng Anh (và nhiều ngôn ngữ châu Âu) sử dụng chúng để thay đổi ngữ pháp (biến tố). Ví dụ, chỉ cần thêm hậu tố '-s' (một hình vị bị ràng buộc) là có thể chuyển từ danh từ số ít thành số nhiều. Điều này trái ngược với tiếng Việt, nơi gần như mọi hình vị đều là 'free morpheme' (chúng ta dùng từ khác hoặc ngữ cảnh để chỉ số nhiều).

Tạo ra từ mới hàng loạt

Các hình vị bị ràng buộc là công cụ chính để tạo ra từ vựng khổng lồ. Bằng cách thêm các hình vị phái sinh (derivational bound morphemes) như '-ness' (biến tính từ thành danh từ) hay 'anti-' (thêm nghĩa đối lập), người nói có thể liên tục mở rộng vốn từ mà không cần học các từ gốc mới hoàn toàn.