bound morpheme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A morpheme that cannot stand alone as a word, and must be attached to another morpheme.
Vietnamese Meaning
Một hình vị không thể đứng một mình như một từ, mà phải được gắn vào một hình vị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prefix 'un-' in 'unhappy' is a bound morpheme."
"Tiền tố 'un-' trong 'unhappy' là một hình vị ràng buộc."
-
"'-ing' is a bound morpheme that indicates continuous tense."
"'-ing' là một hình vị ràng buộc cho biết thì tiếp diễn."
-
"The morpheme 're-' in 'rewrite' is a bound morpheme."
"Hình vị 're-' trong 'rewrite' là một hình vị ràng buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morpheme | Hình vị (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất mang nghĩa) |
| Noun | morphology | Hình thái học (nghiên cứu cấu tạo từ) |
| Adjective + Noun | free morpheme | Hình vị tự do (có thể đứng độc lập) |
| Adjective + Noun | derivational morpheme | Hình vị phái sinh (thay đổi loại từ hoặc nghĩa) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình vị tự do (free morpheme) có thể đứng một mình như một từ (ví dụ: 'cat', 'run'). Hình vị ràng buộc không thể (ví dụ: '-s' trong 'cats', 'un-' trong 'unhappy'). Chúng thường là tiền tố (prefixes), hậu tố (suffixes), trung tố (infixes) hoặc các hình vị kết hợp khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify a bound morpheme (nhận diện một hình vị bị ràng buộc)
-
attach attach a bound morpheme (gắn/thêm một hình vị bị ràng buộc)
-
analyze analyze bound morphemes (phân tích các hình vị bị ràng buộc)
-
inflectional inflectional bound morpheme (hình vị bị ràng buộc biến tố (ví dụ: -ed, -s))
-
common common bound morpheme (hình vị bị ràng buộc phổ biến)
-
root root bound morpheme (hình vị gốc bị ràng buộc (ít gặp hơn, cần đi kèm tiếp tố))
Idioms
-
The core function of the bound morpheme
Chức năng cốt lõi của hình vị bị ràng buộc
"Understanding the core function of the bound morpheme is essential for advanced linguistic analysis."
(Hiểu chức năng cốt lõi của hình vị bị ràng buộc là điều cần thiết cho phân tích ngôn ngữ học nâng cao.)
-
Differentiating free and bound morphemes
Phân biệt hình vị tự do và hình vị bị ràng buộc
"Students often struggle with differentiating free and bound morphemes in complex words."
(Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt hình vị tự do và hình vị bị ràng buộc trong các từ phức tạp.)
-
A strictly bound morpheme
Một hình vị bị ràng buộc tuyệt đối/nghiêm ngặt
"The prefix 'un-' is considered a strictly bound morpheme; it never stands alone."
(Tiền tố 'un-' được coi là một hình vị bị ràng buộc tuyệt đối; nó không bao giờ đứng một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bound morpheme
Danh từMột hình vị không thể đứng một mình như một từ, mà phải được gắn vào một hình vị khác.
"The prefix 'un-' in 'unhappy' is a bound morpheme."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although a bound morpheme cannot stand alone, it is essential for creating complex words. |
Mặc dù một hình vị phụ thuộc không thể đứng một mình, nó rất cần thiết để tạo ra các từ phức tạp. |
| Phủ định | Even though some students find it difficult, understanding the concept of a bound morpheme isn't impossible with practice. |
Ngay cả khi một số học sinh cảm thấy khó khăn, việc hiểu khái niệm về một hình vị phụ thuộc không phải là không thể nếu luyện tập. |
| Nghi vấn | Since many prefixes and suffixes are bound morphemes, is it crucial to learn them to improve vocabulary? |
Vì nhiều tiền tố và hậu tố là các hình vị phụ thuộc, liệu có quan trọng việc học chúng để cải thiện vốn từ vựng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood linguistics better, I would easily identify the bound morpheme in the word 'unbreakable'. |
Nếu tôi hiểu ngôn ngữ học tốt hơn, tôi sẽ dễ dàng xác định được hình vị ràng buộc trong từ 'unbreakable'. |
| Phủ định | If he didn't study morphology, he wouldn't know what a bound morpheme is. |
Nếu anh ấy không học hình thái học, anh ấy sẽ không biết hình vị ràng buộc là gì. |
| Nghi vấn | Would you understand the role of a bound morpheme if you studied linguistics? |
Bạn có hiểu vai trò của hình vị ràng buộc nếu bạn học ngôn ngữ học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bound morpheme".
