(Top Banner Ad)
free speech
C1
danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

free speech

UK: /friː spiːtʃ/ • US: /friː spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tự do ngôn luận quyền tự do ngôn luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to express any opinions without censorship or restraint.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do ngôn luận; quyền được bày tỏ ý kiến mà không bị kiểm duyệt hay hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Free speech is a fundamental right in many democracies."

    "Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản ở nhiều quốc gia dân chủ."

  • "The university supports free speech on campus."

    "Trường đại học ủng hộ tự do ngôn luận trong khuôn viên trường."

  • "Laws restricting free speech must be carefully scrutinized."

    "Luật hạn chế tự do ngôn luận phải được xem xét cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Noun speaker người nói, diễn giả
Verb speak nói, phát biểu
Adjective free tự do, không bị giới hạn
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adverb freely một cách tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz* ('free' - không bị ràng buộc)
Old English
frēo ('free' - tự do, độc lập)
Proto-Germanic
*sprēkijaną* ('to speak' - nói)
Old English
sprǣc ('speech' - lời nói, bài nói)
Modern English
free speech (kết hợp khái niệm)

Nguồn gốc của các từ

Cả hai từ 'free' và 'speech' đều có nguồn gốc từ tiếng German cổ. 'Free' ban đầu có nghĩa là 'thuộc về dân tộc của mình', ám chỉ không bị nô lệ hay ràng buộc bởi người ngoài. 'Speech' có nghĩa là 'nói' hoặc 'ngôn ngữ'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về quyền được tự do bày tỏ.

Sự ra đời của khái niệm

Khái niệm 'free speech' (tự do ngôn luận) như một quyền cơ bản trở nên nổi bật từ thế kỷ 17-18, đặc biệt trong thời kỳ Khai sáng ở châu Âu. Các nhà tư tưởng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân được bày tỏ ý kiến mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt, coi đó là nền tảng của một xã hội tự do và tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ 'free speech' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp luật và xã hội để thảo luận về quyền công dân, giới hạn của quyền này (ví dụ: không bao gồm phỉ báng, kích động bạo lực), và vai trò của nó trong một xã hội dân chủ. 'Freedom of expression' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả 'free speech' và các hình thức biểu đạt khác như nghệ thuật, báo chí.

Prepositions

on about

'on free speech': đề cập đến các bài viết, thảo luận, tranh luận về quyền tự do ngôn luận nói chung. Ví dụ: 'A debate on free speech'. 'about free speech': nói về vấn đề tự do ngôn luận trong một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The movie is about free speech and censorship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free speech
  • fundamental fundamental free speech
    (quyền tự do ngôn luận cơ bản)
  • unfettered unfettered free speech
    (tự do ngôn luận không bị ràng buộc)
  • limited limited free speech
    (tự do ngôn luận bị giới hạn)
  • protected protected free speech
    (tự do ngôn luận được bảo vệ)
  • freedom of freedom of speech
    (quyền tự do ngôn luận)
Verb + free speech
  • exercise exercise free speech
    (thực hiện quyền tự do ngôn luận)
  • uphold uphold free speech
    (ủng hộ, duy trì tự do ngôn luận)
  • defend defend free speech
    (bảo vệ tự do ngôn luận)
  • restrict restrict free speech
    (hạn chế tự do ngôn luận)
  • violate violate free speech
    (vi phạm tự do ngôn luận)
Noun + free speech
  • right to right to free speech
    (quyền được tự do ngôn luận)
  • champion of champion of free speech
    (người ủng hộ mạnh mẽ tự do ngôn luận)

Idioms

  • Freedom of speech

    Quyền tự do ngôn luận (cụm từ đầy đủ và trang trọng hơn)

    "The First Amendment guarantees freedom of speech in the United States."

    (Tu chính án thứ Nhất đảm bảo quyền tự do ngôn luận ở Hoa Kỳ.)

  • Hate speech is not free speech

    Ngôn ngữ kích động thù địch không phải là tự do ngôn luận (phân biệt giữa tự do ngôn luận và lạm dụng quyền)

    "Many argue that inciting violence or discrimination, known as hate speech, should not be protected under the umbrella of free speech."

    (Nhiều người cho rằng việc kích động bạo lực hoặc phân biệt đối xử, còn gọi là ngôn ngữ kích động thù địch, không nên được bảo vệ dưới danh nghĩa tự do ngôn luận.)

  • Chilling effect on free speech

    Hiệu ứng răn đe đối với tự do ngôn luận (khiến mọi người ngại bày tỏ ý kiến vì sợ hậu quả)

    "Strict libel laws can have a chilling effect on free speech, making journalists hesitant to report controversial stories."

    (Luật phỉ báng nghiêm ngặt có thể tạo ra hiệu ứng răn đe đối với tự do ngôn luận, khiến các nhà báo ngần ngại đưa tin về những câu chuyện gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free speech

danh từ
Lật mặt

Quyền tự do ngôn luận; quyền được bày tỏ ý kiến mà không bị kiểm duyệt hay hạn chế.

"Free speech is a fundamental right in many democracies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Free speech is often guaranteed by a country's constitution.
Quyền tự do ngôn luận thường được đảm bảo bởi hiến pháp của một quốc gia.
Phủ định
Free speech is not always respected in every country.
Quyền tự do ngôn luận không phải lúc nào cũng được tôn trọng ở mọi quốc gia.
Nghi vấn
Is free speech being protected adequately in this situation?
Quyền tự do ngôn luận có đang được bảo vệ đầy đủ trong tình huống này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she supported free speech.
Cô ấy nói rằng cô ấy ủng hộ quyền tự do ngôn luận.
Phủ định
He said that he did not believe in absolute free speech.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin vào quyền tự do ngôn luận tuyệt đối.
Nghi vấn
They asked if we thought free speech should have limits.
Họ hỏi liệu chúng tôi có nghĩ rằng quyền tự do ngôn luận nên có giới hạn hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's free speech is protected by law.
Quyền tự do ngôn luận của quốc gia được bảo vệ bởi luật pháp.
Phủ định
The citizens' free speech isn't always respected.
Quyền tự do ngôn luận của người dân không phải lúc nào cũng được tôn trọng.
Nghi vấn
Is everyone's free speech guaranteed in this country?
Phải chăng quyền tự do ngôn luận của mọi người được đảm bảo ở quốc gia này?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to be more afraid to express their free speech.
Mọi người từng sợ bày tỏ quyền tự do ngôn luận của mình hơn.
Phủ định
They didn't use to have as many platforms to exercise their free speech.
Họ đã không từng có nhiều nền tảng để thực thi quyền tự do ngôn luận của mình như bây giờ.
Nghi vấn
Did people use to value free speech as much as they do now?
Mọi người đã từng coi trọng quyền tự do ngôn luận như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free speech".

Tu chính án thứ Nhất của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ Nhất của Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tôn giáo, quyền hội họp hòa bình và quyền thỉnh nguyện chính phủ. Đây là một trong những nền tảng của nền dân chủ Mỹ, mặc dù quyền này không phải là tuyệt đối và có những giới hạn nhất định.

Giới hạn của tự do ngôn luận

Mặc dù là một quyền cơ bản, tự do ngôn luận không phải là tuyệt đối và có những giới hạn được chấp nhận rộng rãi. Ví dụ, nó không bảo vệ ngôn ngữ kích động thù địch (hate speech), phỉ báng, vu khống, hoặc các lời đe dọa trực tiếp gây hại. Mục đích là để cân bằng quyền cá nhân với an ninh và trật tự công cộng, tránh gây tổn hại cho người khác.