(Top Banner Ad)
hate speech
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Xã hội học

hate speech

UK: /ˈheɪt spiːtʃ/ • US: /ˈheɪt spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói thù hận phát ngôn thù hận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abusive or threatening speech expressing prejudice, especially on the basis of race, religion, or sexual orientation.

Vietnamese Meaning

Lời nói thù hận, phát ngôn thù hận: lời nói mang tính lăng mạ hoặc đe dọa, thể hiện sự thành kiến, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc khuynh hướng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a zero-tolerance policy towards hate speech."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với lời nói thù hận."

  • "Social media platforms are struggling to combat hate speech."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội đang phải vật lộn để chống lại lời nói thù hận."

  • "The law prohibits hate speech that incites violence."

    "Luật pháp cấm lời nói thù hận kích động bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hate ghét, thù ghét
Noun hate sự căm ghét, lòng thù hận
Adjective hateful đáng ghét, đầy thù hận
Noun hatred lòng căm ghét sâu sắc
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hete
Old English
spræc
English
hate speech

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ 'hate speech' (ngôn ngữ kích động thù địch) là một khái niệm tương đối hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai và trong các phong trào dân quyền. Nó được dùng để mô tả những phát ngôn tấn công một cá nhân hoặc nhóm dựa trên các thuộc tính như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục, v.v., thường với mục đích kích động bạo lực hoặc phân biệt đối xử. Mặc dù các hành vi kích động thù địch đã tồn tại từ lâu, việc đặt tên và định nghĩa rõ ràng cho 'hate speech' phản ánh sự phát triển trong nhận thức xã hội về tầm quan trọng của quyền con người và sự cần thiết phải bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.

Usage Note

Thuật ngữ 'hate speech' bao gồm bất kỳ hình thức biểu đạt nào (lời nói, văn bản, hình ảnh, biểu tượng) có thể kích động bạo lực, phân biệt đối xử hoặc thù hận đối với một nhóm người hoặc một thành viên của nhóm đó dựa trên các đặc điểm được bảo vệ như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục, v.v. 'Hate speech' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và chính trị để thảo luận về các giới hạn của tự do ngôn luận. Cần phân biệt với những lời chỉ trích thông thường hoặc những ý kiến gây tranh cãi, vốn không nhằm mục đích kích động thù hận.

Prepositions

against

'Hate speech against [group]' - chỉ ra rằng lời nói thù hận nhắm vào nhóm người nào đó. Ví dụ: 'Hate speech against immigrants is unacceptable.' (Lời nói thù hận nhắm vào người nhập cư là không thể chấp nhận được.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hate speech
  • violent violent hate speech
    (ngôn ngữ kích động thù địch bạo lực)
  • abusive abusive hate speech
    (ngôn ngữ kích động thù địch lăng mạ)
  • inflammatory inflammatory hate speech
    (ngôn ngữ kích động thù địch gây hấn)
  • online online hate speech
    (ngôn ngữ kích động thù địch trực tuyến)
  • racist racist hate speech
    (ngôn ngữ kích động thù địch phân biệt chủng tộc)
Verb + hate speech
  • condemn condemn hate speech
    (lên án ngôn ngữ kích động thù địch)
  • combat combat hate speech
    (chống lại ngôn ngữ kích động thù địch)
  • prohibit prohibit hate speech
    (cấm ngôn ngữ kích động thù địch)
  • incite incite hate speech
    (kích động ngôn ngữ thù địch)
  • spread spread hate speech
    (phát tán ngôn ngữ kích động thù địch)
Noun + hate speech
  • victim of victim of hate speech
    (nạn nhân của ngôn ngữ kích động thù địch)
  • legislation against legislation against hate speech
    (luật pháp chống lại ngôn ngữ kích động thù địch)
  • acts of acts of hate speech
    (các hành vi kích động thù địch)

Idioms

  • to crack down on hate speech

    nghiêm trị/siết chặt kiểm soát ngôn ngữ kích động thù địch

    "The government vowed to crack down on hate speech spreading online."

    (Chính phủ tuyên bố sẽ siết chặt kiểm soát ngôn ngữ kích động thù địch lan truyền trên mạng.)

  • to fall under the definition of hate speech

    thuộc định nghĩa/phạm vi của ngôn ngữ kích động thù địch

    "Her comments clearly fall under the definition of hate speech."

    (Những bình luận của cô ấy rõ ràng thuộc phạm vi định nghĩa ngôn ngữ kích động thù địch.)

  • freedom of speech vs. hate speech

    tự do ngôn luận và ngôn ngữ kích động thù địch (mối quan hệ đối lập/tranh cãi)

    "The debate on where to draw the line between freedom of speech and hate speech is ongoing."

    (Cuộc tranh luận về việc ranh giới giữa tự do ngôn luận và ngôn ngữ kích động thù địch nằm ở đâu vẫn đang tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hate speech

noun
Lật mặt

Lời nói thù hận, phát ngôn thù hận: lời nói mang tính lăng mạ hoặc đe dọa, thể hiện sự thành kiến, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc khuynh hướng tình dục.

"The company has a zero-tolerance policy towards hate speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the spread of hate speech online would have been contained.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, sự lan truyền của ngôn từ thù hận trên mạng đã có thể được kiềm chế.
Phủ định
If social media companies had not allowed anonymous accounts, hate speech would not have been so rampant.
Nếu các công ty truyền thông xã hội không cho phép tài khoản ẩn danh, ngôn từ thù hận đã không lan tràn đến vậy.
Nghi vấn
Would more people have understood the dangers of hate speech if schools had taught media literacy earlier?
Liệu nhiều người có hiểu được sự nguy hiểm của ngôn từ thù hận hơn nếu các trường học dạy về kiến thức truyền thông sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hate speech".

Quyền Tự Do Ngôn Luận và Giới Hạn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'hate speech' thường xuyên được thảo luận trong bối cảnh Quyền Tự Do Ngôn Luận (First Amendment). Trong khi Hiến pháp Mỹ bảo vệ rộng rãi quyền tự do ngôn luận, ranh giới giữa việc bày tỏ quan điểm và hành vi kích động thù địch gây nguy hiểm vẫn là một chủ đề phức tạp và gây tranh cãi. Nhiều quốc gia khác có luật lệ nghiêm ngặt hơn về 'hate speech' để bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi sự phân biệt đối xử và bạo lực.

Tác Động của 'Hate Speech' Trực Tuyến

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, 'hate speech' trực tuyến đã trở thành một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng. Nó có thể lan truyền nhanh chóng, gây tổn hại tâm lý cho cá nhân và nhóm mục tiêu, đồng thời có nguy cơ kích động bạo lực trong thế giới thực. Các công ty công nghệ lớn đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc kiểm duyệt và gỡ bỏ nội dung 'hate speech', trong khi vẫn phải cân bằng với quyền tự do bày tỏ của người dùng.