(Top Banner Ad)
freedom of assembly
C1
Danh từ C1 Luật, Chính trị, Quyền con người

freedom of assembly

UK: /ˈfriːdəm ɒv əˈsɛmbli/ • US: /ˈfriːdəm əv əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự do hội họp quyền tự do lập hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of people to come together and collectively express, promote, pursue, and defend their ideas; a right guaranteed by the First Amendment to the U.S. Constitution.

Vietnamese Meaning

Quyền của mọi người được tụ tập và cùng nhau bày tỏ, thúc đẩy, theo đuổi và bảo vệ ý tưởng của họ; một quyền được đảm bảo bởi Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freedom of assembly is a cornerstone of democracy."

    "Quyền tự do hội họp là một nền tảng của nền dân chủ."

  • "The government must protect the freedom of assembly."

    "Chính phủ phải bảo vệ quyền tự do hội họp."

  • "Organizers must obtain permits before exercising their freedom of assembly."

    "Các nhà tổ chức phải xin giấy phép trước khi thực hiện quyền tự do hội họp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom
Adjective free
Adverb freely
Verb assemble
Noun assembly
Verb disassemble

Synonyms

right to assembly (quyền hội họp)freedom of association (tự do lập hội)

Antonyms

restriction of assembly (hạn chế hội họp)suppression of assembly (đàn áp hội họp)

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēodōm (trạng thái không bị ràng buộc)
Middle English
fredom (tự do)
Modern English
freedom (sự tự do)
Old French
asemblee (tụ tập, tập hợp)
Middle English
assemble (tập hợp)
Modern English
assembly (sự tụ họp, cuộc họp)

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'freedom of assembly' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Freedom' (tự do) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēodōm', mang ý nghĩa về trạng thái không bị ràng buộc. 'Assembly' (tụ họp) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asemblee', chỉ hành động tập hợp lại. Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong luật pháp và chính trị, đề cập đến quyền của cá nhân được tự do gặp gỡ và tập hợp với người khác vì các mục đích chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị để mô tả một quyền cơ bản. Nó nhấn mạnh quyền của cá nhân được tham gia vào các cuộc biểu tình, mít tinh, và các hình thức tập hợp khác để thể hiện quan điểm của mình. Sự khác biệt với các cụm từ như 'right to protest' (quyền biểu tình) là 'freedom of assembly' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả các cuộc tụ tập hòa bình không nhất thiết mang tính phản đối.

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, trong trường hợp này là 'freedom' (sự tự do) liên quan đến 'assembly' (việc tụ tập). Ví dụ: 'freedom of speech' (tự do ngôn luận), 'freedom of religion' (tự do tôn giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + freedom of assembly
  • exercise exercise freedom of assembly
    (thực hiện quyền tự do hội họp)
  • guarantee guarantee freedom of assembly
    (đảm bảo quyền tự do hội họp)
  • restrict restrict freedom of assembly
    (hạn chế quyền tự do hội họp)
  • violate violate freedom of assembly
    (vi phạm quyền tự do hội họp)
  • uphold uphold freedom of assembly
    (duy trì/ủng hộ quyền tự do hội họp)
Tính từ + freedom of assembly
  • peaceful peaceful freedom of assembly
    (quyền tự do hội họp hòa bình)
  • fundamental fundamental freedom of assembly
    (quyền tự do hội họp cơ bản)
  • unlimited unlimited freedom of assembly
    (quyền tự do hội họp không giới hạn)
Danh từ/Cụm từ + freedom of assembly
  • right to the right to freedom of assembly
    (quyền được tự do hội họp)
  • protection of the protection of freedom of assembly
    (sự bảo vệ quyền tự do hội họp)

Idioms

  • The right to freedom of assembly

    Quyền được tự do hội họp (một trong những quyền cơ bản của con người)

    "The constitution guarantees its citizens the right to freedom of assembly."

    (Hiến pháp đảm bảo cho công dân của mình quyền được tự do hội họp.)

  • Freedom of assembly and association

    Tự do hội họp và lập hội (thường được nhắc đến cùng nhau như một cặp quyền)

    "Many international conventions protect freedom of assembly and association."

    (Nhiều công ước quốc tế bảo vệ quyền tự do hội họp và lập hội.)

  • To exercise one's freedom of assembly

    Thực hiện quyền tự do hội họp của một người

    "Thousands gathered to exercise their freedom of assembly and protest the new law."

    (Hàng ngàn người đã tập trung để thực hiện quyền tự do hội họp của họ và phản đối luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freedom of assembly

Danh từ
Lật mặt

Quyền của mọi người được tụ tập và cùng nhau bày tỏ, thúc đẩy, theo đuổi và bảo vệ ý tưởng của họ; một quyền được đảm bảo bởi Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ.

"The freedom of assembly is a cornerstone of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activists will be advocating for freedom of assembly at the upcoming protest.
Các nhà hoạt động sẽ đang ủng hộ quyền tự do hội họp tại cuộc biểu tình sắp tới.
Phủ định
The government won't be restricting freedom of assembly during the conference.
Chính phủ sẽ không hạn chế quyền tự do hội họp trong suốt hội nghị.
Nghi vấn
Will the police be monitoring the freedom of assembly demonstration tomorrow?
Liệu cảnh sát có đang giám sát cuộc biểu tình tự do hội họp vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom of assembly".

Quyền cơ bản trong Dân chủ

Quyền tự do hội họp là một trong những quyền dân sự và chính trị cơ bản trong nhiều nền dân chủ. Nó cho phép công dân bày tỏ quan điểm, phản đối hoặc ủng hộ các chính sách của chính phủ một cách hòa bình. Quyền này thường được ghi nhận trong hiến pháp và các văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

Biểu tình và Mít tinh

Ở các nước phương Tây, việc tổ chức các cuộc biểu tình, tuần hành hoặc mít tinh công khai là một cách phổ biến để người dân thực hiện quyền tự do hội họp của mình. Điều này thường được thực hiện để gây sự chú ý đến một vấn đề xã hội hoặc chính trị, như các cuộc tuần hành vì quyền dân sự ở Hoa Kỳ hay các cuộc biểu tình môi trường toàn cầu.