freemasonry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principles and practices of Freemasons.
Vietnamese Meaning
Hệ thống các nguyên tắc và thực hành của Hội Tam Điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was initiated into freemasonry at a young age."
"Anh ấy đã được kết nạp vào Hội Tam Điểm khi còn trẻ."
-
"Freemasonry has a long and complex history."
"Hội Tam Điểm có một lịch sử lâu dài và phức tạp."
-
"The principles of freemasonry emphasize morality and brotherly love."
"Các nguyên tắc của Hội Tam Điểm nhấn mạnh đạo đức và tình huynh đệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Freemason | Thành viên của hội Tam Điểm |
| Adjective | Masonic | Thuộc về hoặc liên quan đến hội Tam Điểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Freemasonry là một tổ chức huynh đệ bí mật có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17. Nó nhấn mạnh đạo đức, lòng bác ái và sự cải thiện bản thân thông qua các nghi lễ và biểu tượng. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ cả tổ chức và hệ tư tưởng của nó.
Prepositions
‘In freemasonry’ thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong tổ chức. ‘Of freemasonry’ thường được dùng để chỉ các khía cạnh, nguyên tắc hoặc lịch sử liên quan đến tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join freemasonry (tham gia hội Tam Điểm)
-
practice practice freemasonry (thực hành các nguyên tắc/nghi lễ của hội Tam Điểm)
-
ancient ancient freemasonry (hội Tam Điểm cổ đại (ám chỉ các hình thức ban đầu hoặc truyền thống))
-
modern modern freemasonry (hội Tam Điểm hiện đại)
-
secretive secretive freemasonry (hội Tam Điểm kín đáo/bí mật)
-
principles principles of freemasonry (các nguyên tắc của hội Tam Điểm)
-
lodge lodge of freemasonry (chi hội/nhà hội của Tam Điểm)
Idioms
-
the brotherhood of Freemasonry
tình huynh đệ của hội Tam Điểm (ám chỉ mối quan hệ gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên)
"He valued the brotherhood of Freemasonry for its strong sense of community and mutual support."
(Anh ấy trân trọng tình huynh đệ của hội Tam Điểm vì ý thức cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ của nó.)
-
the mysteries of Freemasonry
những bí ẩn của hội Tam Điểm (ám chỉ các nghi lễ, biểu tượng và kiến thức chỉ dành cho thành viên)
"Many people are fascinated by the mysteries of Freemasonry and its ancient traditions."
(Nhiều người bị hấp dẫn bởi những bí ẩn của hội Tam Điểm và các truyền thống cổ xưa của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freemasonry
danh từHệ thống các nguyên tắc và thực hành của Hội Tam Điểm.
"He was initiated into freemasonry at a young age."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many historians study freemasonry. |
Nhiều nhà sử học nghiên cứu về hội Tam Điểm. |
| Phủ định | He does not understand freemasonry. |
Anh ấy không hiểu về hội Tam Điểm. |
| Nghi vấn | Does she know about freemasonry? |
Cô ấy có biết về hội Tam Điểm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about freemasonry's historical significance, I would have researched it more thoroughly. |
Nếu tôi đã biết về tầm quan trọng lịch sử của hội Tam Điểm, tôi đã nghiên cứu nó kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định | If the documents hadn't been sealed, the public would not have speculated so wildly about freemasonry's secrets. |
Nếu các tài liệu không bị niêm phong, công chúng đã không suy đoán một cách điên cuồng về những bí mật của hội Tam Điểm. |
| Nghi vấn | Would the conspiracy theories have arisen if freemasonry had been more transparent about its activities? |
Liệu những thuyết âm mưu có xuất hiện nếu hội Tam Điểm minh bạch hơn về các hoạt động của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was interested in freemasonry. |
Anh ấy nói rằng anh ấy quan tâm đến hội Tam Điểm. |
| Phủ định | She said that she was not involved in freemasonry. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không tham gia vào hội Tam Điểm. |
| Nghi vấn | He asked if I knew anything about freemasonry. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết gì về hội Tam Điểm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freemasonry".
