(Top Banner Ad)
freemasonry
C1
danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học, Nghiên cứu tôn giáo

freemasonry

UK: /ˈfriːˌmeɪsənri/ • US: /ˈfriːˌmeɪsənri/

Nghĩa tiếng Việt

Hội Tam Điểm Tam Điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principles and practices of Freemasons.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các nguyên tắc và thực hành của Hội Tam Điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was initiated into freemasonry at a young age."

    "Anh ấy đã được kết nạp vào Hội Tam Điểm khi còn trẻ."

  • "Freemasonry has a long and complex history."

    "Hội Tam Điểm có một lịch sử lâu dài và phức tạp."

  • "The principles of freemasonry emphasize morality and brotherly love."

    "Các nguyên tắc của Hội Tam Điểm nhấn mạnh đạo đức và tình huynh đệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Freemason Thành viên của hội Tam Điểm
Adjective Masonic Thuộc về hoặc liên quan đến hội Tam Điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nghiên cứu tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Old French
masson / maçon
Middle English
freemason
English
freemasonry

Nguồn Gốc Từ Ngữ "Freemasonry"

Từ 'freemasonry' được ghép từ 'free' (tự do) và 'mason' (thợ xây đá). 'Free mason' ban đầu chỉ những người thợ xây đá lành nghề, không bị ràng buộc bởi một lãnh chúa hay phường hội cụ thể, có thể tự do di chuyển và làm việc. Đến thế kỷ 18, từ này phát triển thành tên của một tổ chức huynh đệ với các nguyên tắc và nghi lễ riêng, kế thừa tinh thần tự do và kỹ năng xây dựng ẩn dụ để 'xây dựng' con người tốt đẹp hơn.

Usage Note

Freemasonry là một tổ chức huynh đệ bí mật có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17. Nó nhấn mạnh đạo đức, lòng bác ái và sự cải thiện bản thân thông qua các nghi lễ và biểu tượng. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ cả tổ chức và hệ tư tưởng của nó.

Prepositions

in of

‘In freemasonry’ thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong tổ chức. ‘Of freemasonry’ thường được dùng để chỉ các khía cạnh, nguyên tắc hoặc lịch sử liên quan đến tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freemasonry
  • join join freemasonry
    (tham gia hội Tam Điểm)
  • practice practice freemasonry
    (thực hành các nguyên tắc/nghi lễ của hội Tam Điểm)
Adjective + freemasonry
  • ancient ancient freemasonry
    (hội Tam Điểm cổ đại (ám chỉ các hình thức ban đầu hoặc truyền thống))
  • modern modern freemasonry
    (hội Tam Điểm hiện đại)
  • secretive secretive freemasonry
    (hội Tam Điểm kín đáo/bí mật)
Noun + of + freemasonry
  • principles principles of freemasonry
    (các nguyên tắc của hội Tam Điểm)
  • lodge lodge of freemasonry
    (chi hội/nhà hội của Tam Điểm)

Idioms

  • the brotherhood of Freemasonry

    tình huynh đệ của hội Tam Điểm (ám chỉ mối quan hệ gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên)

    "He valued the brotherhood of Freemasonry for its strong sense of community and mutual support."

    (Anh ấy trân trọng tình huynh đệ của hội Tam Điểm vì ý thức cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ của nó.)

  • the mysteries of Freemasonry

    những bí ẩn của hội Tam Điểm (ám chỉ các nghi lễ, biểu tượng và kiến thức chỉ dành cho thành viên)

    "Many people are fascinated by the mysteries of Freemasonry and its ancient traditions."

    (Nhiều người bị hấp dẫn bởi những bí ẩn của hội Tam Điểm và các truyền thống cổ xưa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freemasonry

danh từ
Lật mặt

Hệ thống các nguyên tắc và thực hành của Hội Tam Điểm.

"He was initiated into freemasonry at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many historians study freemasonry.
Nhiều nhà sử học nghiên cứu về hội Tam Điểm.
Phủ định
He does not understand freemasonry.
Anh ấy không hiểu về hội Tam Điểm.
Nghi vấn
Does she know about freemasonry?
Cô ấy có biết về hội Tam Điểm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about freemasonry's historical significance, I would have researched it more thoroughly.
Nếu tôi đã biết về tầm quan trọng lịch sử của hội Tam Điểm, tôi đã nghiên cứu nó kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If the documents hadn't been sealed, the public would not have speculated so wildly about freemasonry's secrets.
Nếu các tài liệu không bị niêm phong, công chúng đã không suy đoán một cách điên cuồng về những bí mật của hội Tam Điểm.
Nghi vấn
Would the conspiracy theories have arisen if freemasonry had been more transparent about its activities?
Liệu những thuyết âm mưu có xuất hiện nếu hội Tam Điểm minh bạch hơn về các hoạt động của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was interested in freemasonry.
Anh ấy nói rằng anh ấy quan tâm đến hội Tam Điểm.
Phủ định
She said that she was not involved in freemasonry.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tham gia vào hội Tam Điểm.
Nghi vấn
He asked if I knew anything about freemasonry.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết gì về hội Tam Điểm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freemasonry".

Tổ Chức Huynh Đệ Kín Đáo và Từ Thiện

Freemasonry là một tổ chức huynh đệ mang tính chất xã hội và từ thiện, nổi tiếng với các nghi lễ kín đáo và hệ thống biểu tượng phong phú. Mặc dù thường bị hiểu lầm là một hội kín hoàn toàn, Freemasonry tự mô tả mình là một 'hội có những bí mật' (a society with secrets) chứ không phải 'một hội bí mật' (a secret society). Mục tiêu chính của họ là thúc đẩy sự phát triển đạo đức và tinh thần của các thành viên thông qua tình huynh đệ, sự chân thành và lòng từ thiện.

Biểu Tượng và Triết Lý Cốt Lõi

Các biểu tượng phổ biến nhất của Freemasonry bao gồm 'cái ê ke và cái compa' (Square and Compasses), tượng trưng cho đạo đức, sự đúng đắn trong hành vi và việc tự kiểm soát bản thân. Các giá trị cốt lõi của họ xoay quanh việc xây dựng nhân cách, lòng từ thiện, sự tôn trọng lẫn nhau và niềm tin vào một Đấng Sáng Tạo (Great Architect of the Universe), dù không bắt buộc các thành viên phải theo một tôn giáo cụ thể nào, miễn là có niềm tin vào một đấng tối cao.