(Top Banner Ad)
lodge
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Xây dựng

lodge

UK: /lɒdʒ/ • US: /lɑːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghỉ cabin nhà trọ cho trọ găm vào chi nhánh (hội)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or cabin used as a temporary dwelling, such as for hunters, skiers, or tourists.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc cabin được sử dụng làm nơi ở tạm thời, chẳng hạn như cho thợ săn, người trượt tuyết hoặc khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed at a cozy lodge in the mountains."

    "Chúng tôi đã ở một nhà nghỉ ấm cúng trên núi."

  • "The ski lodge was packed with people during the holidays."

    "Nhà nghỉ trượt tuyết chật cứng người trong những ngày lễ."

  • "They lodged a complaint about the noise."

    "Họ đã nộp đơn khiếu nại về tiếng ồn."

  • "The splinter lodged itself deep in her finger."

    "Mảnh dằm găm sâu vào ngón tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lodger Người thuê trọ (đặc biệt là thuê phòng trong nhà người khác)
Noun lodging Chỗ ở, nhà trọ (thường là phòng cho thuê); sự cung cấp chỗ ở
Verb to lodge Ở trọ, cho ở trọ; đệ trình, nộp; mắc kẹt, ghim vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubjō
Old Frankish
*laubja
Old French
loge
Middle English
logge
English
lodge

Ngôi Nhà Tạm Từ Cành Lá

'Lodge' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ (*laubja) và Proto-Germanic (*laubjō), đều mang ý nghĩa là "nơi trú ẩn làm từ cành lá" hoặc "chòi, lán". Điều này gợi nhớ đến những nơi ở tạm bợ, đơn sơ được dựng lên từ vật liệu tự nhiên để bảo vệ con người khỏi thời tiết khắc nghiệt, tương tự như một túp lều hoặc chòi lá.

Usage Note

Thường là một nơi ở đơn giản, mộc mạc, ở vùng nông thôn hoặc vùng núi, được sử dụng cho các hoạt động giải trí ngoài trời. Khác với 'hotel' (khách sạn) là sang trọng và tiện nghi hơn, 'house' (nhà) là nơi ở lâu dài và ổn định.

Prepositions

at in

'at the lodge' chỉ vị trí cụ thể tại nhà nghỉ; 'in the lodge' chỉ việc ở bên trong nhà nghỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lodge
  • lodge lodge a complaint
    (Nộp đơn khiếu nại, khiếu nại)
  • lodge lodge an appeal
    (Nộp đơn kháng cáo, kháng cáo)
  • lodge lodge a protest
    (Đệ trình đơn phản đối, phản đối)
  • lodge lodge a bullet/fragment
    (Ghim/mắc kẹt viên đạn/mảnh vỡ)
Adjective + lodge
  • hunting hunting lodge
    (Nhà nghỉ săn bắn)
  • ski ski lodge
    (Nhà nghỉ trượt tuyết)
  • game game lodge
    (Nhà nghỉ trong khu bảo tồn động vật hoang dã)
Lodge + Preposition
  • lodge lodge with someone
    (Ở trọ/cư trú với ai đó)
  • lodge lodge in
    (Mắc kẹt/ghim vào bên trong (một vật/cơ thể))

Idioms

  • lodge a complaint

    Chính thức nộp đơn hoặc trình bày một lời phàn nàn.

    "The customer decided to lodge a complaint with the manager about the poor service."

    (Khách hàng quyết định nộp đơn khiếu nại với người quản lý về dịch vụ kém.)

  • lodge an appeal

    Chính thức yêu cầu một tòa án hoặc cơ quan cấp cao hơn xem xét lại một quyết định.

    "Her lawyers are preparing to lodge an appeal against the verdict."

    (Các luật sư của cô ấy đang chuẩn bị nộp đơn kháng cáo chống lại phán quyết.)

  • something is lodged in/against something

    Một vật bị mắc kẹt hoặc kẹt cứng ở một vị trí cụ thể.

    "A small stone was lodged in the tire tread."

    (Một viên đá nhỏ bị kẹt trong rãnh lốp xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lodge

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc cabin được sử dụng làm nơi ở tạm thời, chẳng hạn như cho thợ săn, người trượt tuyết hoặc khách du lịch.

"We stayed at a cozy lodge in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodge".

Hội Tam Điểm (Masonic Lodge)

Trong văn hóa phương Tây, 'lodge' còn dùng để chỉ trụ sở hoặc chi nhánh của các hội kín như Hội Tam Điểm (Masonic Lodge). Đây là một tổ chức huynh đệ với lịch sử lâu đời, nổi tiếng với các nghi lễ bí mật và các giá trị đạo đức, từ thiện.

Kiểu Nhà Nghỉ Đặc Trưng

'Lodge' thường được dùng để chỉ một loại nhà nghỉ nhỏ, mộc mạc hoặc chuyên dụng, thường nằm ở vùng nông thôn, núi rừng hoặc gần các khu vực giải trí tự nhiên. Ví dụ: 'hunting lodge' (nhà nghỉ săn bắn) hay 'ski lodge' (nhà nghỉ trượt tuyết) mang đến cảm giác gần gũi với thiên nhiên và phục vụ các hoạt động cụ thể.