lodge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house or cabin used as a temporary dwelling, such as for hunters, skiers, or tourists.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà hoặc cabin được sử dụng làm nơi ở tạm thời, chẳng hạn như cho thợ săn, người trượt tuyết hoặc khách du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed at a cozy lodge in the mountains."
"Chúng tôi đã ở một nhà nghỉ ấm cúng trên núi."
-
"The ski lodge was packed with people during the holidays."
"Nhà nghỉ trượt tuyết chật cứng người trong những ngày lễ."
-
"They lodged a complaint about the noise."
"Họ đã nộp đơn khiếu nại về tiếng ồn."
-
"The splinter lodged itself deep in her finger."
"Mảnh dằm găm sâu vào ngón tay cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một nơi ở đơn giản, mộc mạc, ở vùng nông thôn hoặc vùng núi, được sử dụng cho các hoạt động giải trí ngoài trời. Khác với 'hotel' (khách sạn) là sang trọng và tiện nghi hơn, 'house' (nhà) là nơi ở lâu dài và ổn định.
Prepositions
'at the lodge' chỉ vị trí cụ thể tại nhà nghỉ; 'in the lodge' chỉ việc ở bên trong nhà nghỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lodge lodge a complaint (Nộp đơn khiếu nại, khiếu nại)
-
lodge lodge an appeal (Nộp đơn kháng cáo, kháng cáo)
-
lodge lodge a protest (Đệ trình đơn phản đối, phản đối)
-
lodge lodge a bullet/fragment (Ghim/mắc kẹt viên đạn/mảnh vỡ)
-
hunting hunting lodge (Nhà nghỉ săn bắn)
-
ski ski lodge (Nhà nghỉ trượt tuyết)
-
game game lodge (Nhà nghỉ trong khu bảo tồn động vật hoang dã)
-
lodge lodge with someone (Ở trọ/cư trú với ai đó)
-
lodge lodge in (Mắc kẹt/ghim vào bên trong (một vật/cơ thể))
Idioms
-
lodge a complaint
Chính thức nộp đơn hoặc trình bày một lời phàn nàn.
"The customer decided to lodge a complaint with the manager about the poor service."
(Khách hàng quyết định nộp đơn khiếu nại với người quản lý về dịch vụ kém.)
-
lodge an appeal
Chính thức yêu cầu một tòa án hoặc cơ quan cấp cao hơn xem xét lại một quyết định.
"Her lawyers are preparing to lodge an appeal against the verdict."
(Các luật sư của cô ấy đang chuẩn bị nộp đơn kháng cáo chống lại phán quyết.)
-
something is lodged in/against something
Một vật bị mắc kẹt hoặc kẹt cứng ở một vị trí cụ thể.
"A small stone was lodged in the tire tread."
(Một viên đá nhỏ bị kẹt trong rãnh lốp xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lodge
danh từMột ngôi nhà hoặc cabin được sử dụng làm nơi ở tạm thời, chẳng hạn như cho thợ săn, người trượt tuyết hoặc khách du lịch.
"We stayed at a cozy lodge in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodge".
