(Top Banner Ad)
freeware
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

freeware

UK: /ˈfriːˌweə(r)/ • US: /ˈfriːˌwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm miễn phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is available for use free of charge.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được cung cấp miễn phí cho người dùng sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many useful programs are available as freeware."

    "Nhiều chương trình hữu ích có sẵn dưới dạng phần mềm miễn phí."

  • "Be careful when downloading freeware; some may contain malware."

    "Hãy cẩn thận khi tải xuống phần mềm miễn phí; một số có thể chứa phần mềm độc hại."

  • "The company distributes a freeware version of its popular image editor."

    "Công ty phân phối một phiên bản phần mềm miễn phí của trình chỉnh sửa ảnh phổ biến của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software phần mềm
Noun shareware phần mềm dùng thử
Noun adware phần mềm quảng cáo
Noun malware phần mềm độc hại
Noun donationware phần mềm quyên góp

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

en
free
en
software
en
freeware

Nguồn gốc của 'freeware'

Từ 'freeware' được Andrew Fluegelman tạo ra vào năm 1982 để mô tả phần mềm mà ông phát hành miễn phí, nhưng vẫn giữ bản quyền. Người dùng có thể sao chép và chia sẻ mà không cần trả tiền, nhưng không được phép bán hoặc sửa đổi. Khái niệm này khác với 'phần mềm tự do' (free software) ở chỗ 'freeware' không nhất thiết đi kèm mã nguồn và không cho phép người dùng tự do sửa đổi.

Usage Note

Freeware khác với open-source software (phần mềm mã nguồn mở) ở chỗ freeware thường không cho phép người dùng truy cập và sửa đổi mã nguồn. Nó cũng khác với shareware (phần mềm dùng thử) ở chỗ freeware không yêu cầu thanh toán sau một thời gian dùng thử. Đôi khi freeware được tài trợ bằng quảng cáo (adware).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freeware
  • download download freeware
    (tải phần mềm miễn phí)
  • install install freeware
    (cài đặt phần mềm miễn phí)
  • use use freeware
    (sử dụng phần mềm miễn phí)
  • distribute distribute freeware
    (phân phối phần mềm miễn phí)
Adjective + freeware
  • useful useful freeware
    (phần mềm miễn phí hữu ích)
  • popular popular freeware
    (phần mềm miễn phí phổ biến)
  • reliable reliable freeware
    (phần mềm miễn phí đáng tin cậy)
  • malicious malicious freeware
    (phần mềm miễn phí độc hại)
Freeware + Noun
  • freeware freeware program
    (chương trình phần mềm miễn phí)
  • freeware freeware application
    (ứng dụng phần mềm miễn phí)
  • freeware freeware utility
    (tiện ích phần mềm miễn phí)
  • freeware freeware license
    (giấy phép phần mềm miễn phí)

Idioms

  • Freeware isn't always free.

    Phần mềm miễn phí không phải lúc nào cũng 'miễn phí' hoàn toàn (có thể có chi phí ẩn, quảng cáo, hoặc giới hạn).

    "Remember, freeware isn't always free; sometimes it comes with ads or data collection."

    (Hãy nhớ rằng, phần mềm miễn phí không phải lúc nào cũng 'miễn phí' hoàn toàn; đôi khi nó đi kèm với quảng cáo hoặc thu thập dữ liệu.)

  • the beauty of freeware

    Nét đẹp hoặc lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm miễn phí.

    "The beauty of freeware is that anyone can access powerful tools without paying."

    (Cái hay của phần mềm miễn phí là bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận các công cụ mạnh mẽ mà không cần trả phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeware

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được cung cấp miễn phí cho người dùng sử dụng.

"Many useful programs are available as freeware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeware".

Sự khác biệt giữa Freeware và Free Software

Một điểm quan trọng trong văn hóa phần mềm là sự phân biệt giữa 'freeware' và 'free software'. 'Freeware' chỉ đơn thuần là phần mềm miễn phí về chi phí, nhưng vẫn thuộc bản quyền của nhà phát triển và thường không cung cấp mã nguồn. Trong khi đó, 'free software' (phần mềm tự do) nhấn mạnh vào 'tự do' (freedom) của người dùng để chạy, nghiên cứu, sửa đổi và phân phối phần mềm, thường đi kèm mã nguồn mở và các giấy phép đặc biệt để đảm bảo những quyền tự do này.

Vai trò của Freeware trong hệ sinh thái phần mềm

Freeware đã đóng góp đáng kể vào việc dân chủ hóa công nghệ, giúp hàng triệu người trên thế giới tiếp cận các công cụ và ứng dụng hữu ích mà không cần chi phí lớn. Nó thúc đẩy sự đổi mới, cạnh tranh và tạo ra một cộng đồng người dùng và nhà phát triển sôi nổi, đặc biệt trong các lĩnh vực như chỉnh sửa ảnh, tiện ích hệ thống và các trò chơi đơn giản.