(Top Banner Ad)
shareware
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

shareware

UK: /ˈʃeəweə(r)/ • US: /ˈʃerwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm dùng thử có trả tiền phần mềm chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is available free of charge on a trial basis, with payment optional or required for continued use.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được cung cấp miễn phí để dùng thử trong một khoảng thời gian nhất định, việc trả tiền là tùy chọn hoặc bắt buộc nếu muốn tiếp tục sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small software companies distribute their products as shareware."

    "Nhiều công ty phần mềm nhỏ phân phối sản phẩm của họ dưới dạng shareware."

  • "This program is distributed as shareware, so you can try it before you buy it."

    "Chương trình này được phân phối dưới dạng shareware, vì vậy bạn có thể dùng thử trước khi mua."

  • "The website offers a variety of shareware programs for download."

    "Trang web cung cấp nhiều chương trình shareware khác nhau để tải xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share phần, cổ phần; sự chia sẻ
Verb share chia sẻ, cùng sử dụng
Noun sharer người chia sẻ, người cùng sử dụng
Noun sharing sự chia sẻ, sự cùng sử dụng

Synonyms

trialware (phần mềm dùng thử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
share
English
ware
English
shareware

Nguồn gốc của 'shareware'

'Shareware' là một thuật ngữ xuất hiện vào đầu những năm 1980, kết hợp từ động từ 'share' (chia sẻ) và hậu tố '-ware' (từ 'software', phần mềm). Nó mô tả một mô hình phân phối phần mềm đặc biệt, nơi người dùng có thể dùng thử phần mềm miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu thấy hữu ích và muốn tiếp tục sử dụng, họ được khuyến khích trả một khoản phí nhỏ cho tác giả. Đây là một khái niệm tiên phong cho phép các nhà phát triển độc lập tiếp cận người dùng mà không cần các nhà xuất bản lớn.

Usage Note

Shareware khác với freeware (phần mềm miễn phí) ở chỗ shareware thường yêu cầu hoặc khuyến khích người dùng trả tiền nếu họ tiếp tục sử dụng sau thời gian dùng thử, trong khi freeware hoàn toàn miễn phí để sử dụng mà không có bất kỳ ràng buộc nào về thanh toán. Shareware cũng khác với các phần mềm thương mại được bán trực tiếp, vì shareware thường được phân phối rộng rãi hơn thông qua internet và các nguồn khác, cho phép người dùng dùng thử trước khi mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shareware
  • download download shareware
    (tải xuống phần mềm dùng thử)
  • distribute distribute shareware
    (phân phối phần mềm dùng thử)
  • register register shareware
    (đăng ký (mua bản quyền) phần mềm dùng thử)
  • try try shareware
    (dùng thử phần mềm)
Adjective + shareware
  • free free shareware
    (phần mềm dùng thử miễn phí (để dùng thử))
  • useful useful shareware
    (phần mềm dùng thử hữu ích)
  • latest latest shareware
    (phần mềm dùng thử mới nhất)
Shareware + Noun
  • shareware shareware program
    (chương trình phần mềm dùng thử)
  • shareware shareware game
    (trò chơi phần mềm dùng thử)
  • shareware shareware author
    (tác giả phần mềm dùng thử)

Idioms

  • the shareware model

    mô hình phần mềm dùng thử (mô hình phân phối phần mềm theo kiểu dùng thử trước, trả tiền sau)

    "Many independent developers adopted the shareware model in the early days of personal computing."

    (Nhiều nhà phát triển độc lập đã áp dụng mô hình phần mềm dùng thử vào những ngày đầu của máy tính cá nhân.)

  • shareware author/developer

    tác giả/nhà phát triển phần mềm dùng thử (người tạo ra và phân phối phần mềm theo mô hình shareware)

    "Being a successful shareware author required both technical skill and marketing savvy."

    (Để trở thành một tác giả phần mềm dùng thử thành công đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và sự nhạy bén về tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shareware

danh từ
Lật mặt

Phần mềm được cung cấp miễn phí để dùng thử trong một khoảng thời gian nhất định, việc trả tiền là tùy chọn hoặc bắt buộc nếu muốn tiếp tục sử dụng.

"Many small software companies distribute their products as shareware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shareware".

Triết lý 'Dùng thử trước khi mua'

Shareware là một trong những hình thức tiên phong của triết lý 'dùng thử trước khi mua' (try before you buy). Nó hoạt động dựa trên hệ thống danh dự, nơi người dùng được tin tưởng sẽ trả tiền cho phần mềm nếu họ thấy nó hữu ích và quyết định giữ lại. Điều này đã tạo ra một mối quan hệ độc đáo giữa nhà phát triển và người dùng, thúc đẩy sự đổi mới và tiếp cận phần mềm rộng rãi hơn trong những năm 80 và 90.

Vai trò trong kỷ nguyên máy tính cá nhân

Trong những ngày đầu của máy tính cá nhân, shareware đóng một vai trò quan trọng trong việc phổ biến phần mềm. Nó cho phép các nhà phát triển nhỏ, độc lập phân phối sản phẩm của họ trực tiếp cho người dùng mà không cần thông qua các kênh bán lẻ truyền thống tốn kém. Nhiều trò chơi và tiện ích nổi tiếng ban đầu được phân phối dưới dạng shareware, giúp định hình nền văn hóa phần mềm máy tính ban đầu và mở đường cho các mô hình kinh doanh phần mềm linh hoạt sau này.