(Top Banner Ad)
adware
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

adware

UK: /ˈædˌweər/ • US: /ˈædˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm quảng cáo ứng dụng quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that displays unwanted advertisements on a user's computer, often installed without the user's consent.

Vietnamese Meaning

Phần mềm hiển thị quảng cáo không mong muốn trên máy tính của người dùng, thường được cài đặt mà không có sự đồng ý của người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer was infected with adware after downloading a free program."

    "Máy tính đã bị nhiễm phần mềm quảng cáo sau khi tải xuống một chương trình miễn phí."

  • "Many free software downloads include adware."

    "Nhiều phần mềm miễn phí tải xuống bao gồm phần mềm quảng cáo."

  • "Adware can significantly slow down your computer's performance."

    "Phần mềm quảng cáo có thể làm chậm đáng kể hiệu suất máy tính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malware phần mềm độc hại (viết tắt của 'malicious software')
Noun spyware phần mềm gián điệp (phần mềm bí mật thu thập thông tin)
Noun ransomware phần mềm tống tiền (phần mềm khóa dữ liệu đòi tiền chuộc)
Noun software phần mềm (thuật ngữ chung cho các chương trình máy tính)
Noun advertisement quảng cáo (thông báo để quảng bá sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
advertisement
English
software
English (Blend)
adware

Sự kết hợp của 'Quảng cáo' và 'Phần mềm'

Từ 'adware' ra đời vào khoảng năm 1995. Nó là một từ ghép (blend word) được tạo ra bằng cách kết hợp phần đầu của từ 'advertisement' (quảng cáo) và toàn bộ từ 'software' (phần mềm). Nó mô tả chính xác bản chất của loại phần mềm này: phần mềm được tạo ra để hiển thị quảng cáo.

Usage Note

Adware thường được cài đặt lén lút cùng với các phần mềm miễn phí khác. Nó có thể làm chậm máy tính, gây khó chịu và đôi khi dẫn đến các rủi ro bảo mật. Khác với các loại phần mềm độc hại nghiêm trọng hơn như virus hoặc trojan, adware chủ yếu gây phiền toái và hiển thị quảng cáo. Tuy nhiên, một số adware có thể thu thập thông tin cá nhân người dùng mà không được phép.

Prepositions

for from

‘Adware for Windows’, ‘adware from a downloaded program’. 'For' chỉ ra nền tảng mà adware nhắm đến. 'From' chỉ ra nguồn gốc của adware.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adware
  • remove adware
    (gỡ bỏ phần mềm quảng cáo)
  • detect adware
    (phát hiện phần mềm quảng cáo)
  • block adware
    (chặn phần mềm quảng cáo)
  • install adware
    ((vô tình) cài đặt phần mềm quảng cáo)
adware + Noun
  • adware infection
    (sự lây nhiễm phần mềm quảng cáo)
  • adware removal tool
    (công cụ gỡ bỏ phần mềm quảng cáo)
  • adware blocker
    (trình chặn phần mềm quảng cáo)
Adjective + adware
  • malicious adware
    (phần mềm quảng cáo độc hại)
  • unwanted adware
    (phần mềm quảng cáo không mong muốn)
  • aggressive adware
    (phần mềm quảng cáo phiền toái (liên tục hiển thị))

Idioms

  • an adware-ridden computer

    một chiếc máy tính đầy rẫy phần mềm quảng cáo

    "My old laptop is so slow; it's completely an adware-ridden computer."

    (Cái laptop cũ của tôi chậm quá; nó hoàn toàn là một cái máy tính đầy rẫy phần mềm quảng cáo.)

  • the adware plague

    nạn/dịch phần mềm quảng cáo (chỉ sự lây lan rộng rãi)

    "Many free download sites are contributing to the adware plague on the internet."

    (Nhiều trang web tải xuống miễn phí đang góp phần vào nạn phần mềm quảng cáo trên internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adware

noun
Lật mặt

Phần mềm hiển thị quảng cáo không mong muốn trên máy tính của người dùng, thường được cài đặt mà không có sự đồng ý của người dùng.

"The computer was infected with adware after downloading a free program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software included bundled adware, which displayed unwanted advertisements.
Phần mềm mới bao gồm phần mềm quảng cáo đi kèm, hiển thị các quảng cáo không mong muốn.
Phủ định
The security scan didn't detect any adware on the system.
Quá trình quét bảo mật không phát hiện bất kỳ phần mềm quảng cáo nào trên hệ thống.
Nghi vấn
What kind of problems can adware cause on my computer?
Phần mềm quảng cáo có thể gây ra những loại vấn đề nào trên máy tính của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adware".

Mô hình Kinh doanh 'Freemium'

Trong văn hóa Internet, nhiều ứng dụng và phần mềm được cung cấp miễn phí. Để kiếm tiền, các nhà phát triển thường tích hợp 'adware' để hiển thị quảng cáo. Điều này tạo ra mô hình kinh doanh 'freemium' (free + premium), nơi người dùng có thể sử dụng miễn phí với quảng cáo, hoặc trả tiền để có phiên bản không quảng cáo và có nhiều tính năng hơn.

Ranh giới mong manh với Spyware

Có một cuộc tranh luận pháp lý và văn hóa liên tục về việc khi nào 'adware' trở thành 'spyware' (phần mềm gián điệp). Adware hợp pháp thường thông báo rằng nó sẽ hiển thị quảng cáo. Nhưng khi nó bắt đầu thu thập dữ liệu cá nhân của bạn mà không có sự đồng ý rõ ràng để hiển thị quảng cáo được nhắm mục tiêu, nó đã vượt qua ranh giới và làm dấy lên những lo ngại lớn về quyền riêng tư.