frenchman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man from France.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông đến từ Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a Frenchman living in London."
"Anh ấy là một người Pháp sống ở Luân Đôn."
-
"The Frenchman ordered a glass of wine."
"Người đàn ông Pháp gọi một ly rượu vang."
-
"He introduced himself as a Frenchman."
"Anh ấy tự giới thiệu mình là người Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | French | Thuộc về nước Pháp; tiếng Pháp; người Pháp (nói chung) |
| Noun | France | Nước Pháp |
| Noun | Frenchwoman | Người phụ nữ Pháp |
| Verb | Frenchify | Pháp hóa, biến thành kiểu Pháp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frenchman' là một danh từ chỉ người, được dùng để chỉ một người đàn ông có quốc tịch Pháp hoặc có nguồn gốc từ Pháp. Cần phân biệt với 'French' có thể là tính từ (thuộc về Pháp) hoặc danh từ (tiếng Pháp, người Pháp nói chung).
Prepositions
Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc. Ví dụ: He is a frenchman from Paris.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical a typical Frenchman (một người Pháp điển hình)
-
proud a proud Frenchman (một người Pháp tự hào)
-
charming a charming Frenchman (một người Pháp quyến rũ)
-
every every Frenchman (mọi người Pháp)
-
the average the average Frenchman (người Pháp trung bình/bình thường)
Idioms
-
A true Frenchman
Một người Pháp chân chính/đích thực (thể hiện rõ bản sắc Pháp)
"He is a true Frenchman, passionate about his country's history and cuisine."
(Anh ấy là một người Pháp chân chính, đam mê lịch sử và ẩm thực của đất nước mình.)
-
The average Frenchman
Người Pháp trung bình/bình thường (ám chỉ đa số người Pháp)
"The average Frenchman enjoys good wine, cheese, and lively conversation."
(Người Pháp bình thường thích rượu ngon, phô mai và những cuộc trò chuyện sôi nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frenchman
danh từMột người đàn ông đến từ Pháp.
"He is a Frenchman living in London."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friend, a Frenchman, enjoys discussing French literature. |
Bạn tôi, một người Pháp, thích thảo luận về văn học Pháp. |
| Phủ định | No, a Frenchman didn't write this specific book. |
Không, một người Pháp đã không viết cuốn sách cụ thể này. |
| Nghi vấn | Sir, is the Frenchman responsible for this creation? |
Thưa ngài, có phải người Pháp chịu trách nhiệm cho sự sáng tạo này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frenchman".
