(Top Banner Ad)
French
A2
noun A2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

French

UK: /frentʃ/ • US: /frentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Pháp người Pháp thuộc về Pháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language spoken in France, and also an official language in Canada, Switzerland, Belgium, and other countries.

Vietnamese Meaning

Tiếng Pháp, ngôn ngữ được sử dụng ở Pháp, và cũng là ngôn ngữ chính thức ở Canada, Thụy Sĩ, Bỉ và các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying French at university."

    "Cô ấy đang học tiếng Pháp ở trường đại học."

  • "He speaks French fluently."

    "Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy."

  • "She is French."

    "Cô ấy là người Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp (quốc gia)
Noun Frenchman Người đàn ông Pháp
Noun Frenchwoman Người phụ nữ Pháp
Noun French Tiếng Pháp (ngôn ngữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Frankish
*Frankō*
Old French
franceis
Middle English
frensh
Modern English
French

Nguồn Gốc Của Từ 'French'

Từ 'French' bắt nguồn từ tiếng Old French 'franceis', nghĩa là 'thuộc về người Frank'. Người Frank là một bộ tộc German đã chinh phục Gaul (nay là Pháp) vào thế kỷ thứ 5. Tên của bộ tộc này dần dần được dùng để gọi vùng đất và ngôn ngữ của nó, tạo nên từ 'French' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Dùng để chỉ ngôn ngữ Pháp nói chung. Cần phân biệt với các ngôn ngữ Roman khác như tiếng Tây Ban Nha (Spanish) hoặc tiếng Ý (Italian).

Prepositions

in

Đi với 'in' khi nói về việc nói một ngôn ngữ nào đó: 'She is fluent in French.' (Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + French
  • delicious delicious French food
    (món ăn Pháp ngon tuyệt)
  • beautiful beautiful French city
    (thành phố Pháp xinh đẹp)
  • classic classic French literature
    (văn học Pháp cổ điển)
Verb + French
  • speak speak French
    (nói tiếng Pháp)
  • learn learn French
    (học tiếng Pháp)
  • teach teach French
    (dạy tiếng Pháp)
French + Noun
  • fries French fries
    (khoai tây chiên kiểu Pháp)
  • kiss French kiss
    (nụ hôn kiểu Pháp)
  • toast French toast
    (bánh mì nướng kiểu Pháp)
  • doors French doors
    (cửa kính Pháp (cửa sổ lớn có kính mở ra))

Idioms

  • French leave

    Tự ý bỏ đi mà không xin phép hoặc chào hỏi ai.

    "He took French leave from the party without saying goodbye."

    (Anh ta tự ý bỏ về giữa bữa tiệc mà không chào ai.)

  • Pardon my French

    Xin lỗi vì lời nói tục tĩu hoặc thô lỗ (thường được nói sau khi dùng từ ngữ không lịch sự).

    "Pardon my French, but that's a load of rubbish!"

    (Xin lỗi vì lời lẽ của tôi, nhưng đó đúng là một đống vớ vẩn!)

  • French kiss

    Nụ hôn kiểu Pháp (nụ hôn sâu, nồng nàn sử dụng lưỡi).

    "They shared a long, passionate French kiss."

    (Họ trao nhau một nụ hôn Pháp sâu và nồng cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

French

noun
Lật mặt

Tiếng Pháp, ngôn ngữ được sử dụng ở Pháp, và cũng là ngôn ngữ chính thức ở Canada, Thụy Sĩ, Bỉ và các quốc gia khác.

"She is studying French at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks French fluently.
Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.
Phủ định
They don't teach French at that school.
Họ không dạy tiếng Pháp ở trường đó.
Nghi vấn
Why are you learning French?
Tại sao bạn học tiếng Pháp?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to learn French next year.
Cô ấy sẽ học tiếng Pháp vào năm tới.
Phủ định
They are not going to travel to French Guiana.
Họ sẽ không đi du lịch đến Guiana thuộc Pháp.
Nghi vấn
Are you going to order the French fries?
Bạn có định gọi món khoai tây chiên kiểu Pháp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying French literature at university next year.
Cô ấy sẽ học văn học Pháp tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be speaking French at the conference.
Họ sẽ không nói tiếng Pháp tại hội nghị.
Nghi vấn
Will he be eating French cuisine when he visits Paris?
Liệu anh ấy có ăn món Pháp khi anh ấy đến thăm Paris không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
France and Spain's economies are both facing challenges.
Nền kinh tế của Pháp và Tây Ban Nha đều đang đối mặt với những thách thức.
Phủ định
France's president isn't known for his humility.
Tổng thống Pháp không nổi tiếng vì sự khiêm tốn của mình.
Nghi vấn
Is France's Eiffel Tower taller than the Tokyo Tower?
Tháp Eiffel của Pháp có cao hơn tháp Tokyo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "French".

Ẩm Thực Pháp Nổi Tiếng Thế Giới

Pháp nổi tiếng toàn cầu với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng. Từ những món ăn cao cấp như foie gras, coq au vin đến những chiếc bánh ngọt tuyệt hảo như croissant, macaron, ẩm thực Pháp đã trở thành một di sản văn hóa được UNESCO công nhận và là niềm tự hào của đất nước này.

Paris - Thành Phố Của Tình Yêu và Thời Trang

Paris, thủ đô của Pháp, được mệnh danh là 'Thành phố Ánh sáng', 'Thành phố Tình yêu' và là một trong những kinh đô thời trang lớn của thế giới. Nơi đây thu hút hàng triệu du khách mỗi năm bởi kiến trúc lộng lẫy, bảo tàng nghệ thuật đẳng cấp và không khí lãng mạn.