French
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The language spoken in France, and also an official language in Canada, Switzerland, Belgium, and other countries.
Vietnamese Meaning
Tiếng Pháp, ngôn ngữ được sử dụng ở Pháp, và cũng là ngôn ngữ chính thức ở Canada, Thụy Sĩ, Bỉ và các quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying French at university."
"Cô ấy đang học tiếng Pháp ở trường đại học."
-
"He speaks French fluently."
"Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy."
-
"She is French."
"Cô ấy là người Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | France | Nước Pháp (quốc gia) |
| Noun | Frenchman | Người đàn ông Pháp |
| Noun | Frenchwoman | Người phụ nữ Pháp |
| Noun | French | Tiếng Pháp (ngôn ngữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ ngôn ngữ Pháp nói chung. Cần phân biệt với các ngôn ngữ Roman khác như tiếng Tây Ban Nha (Spanish) hoặc tiếng Ý (Italian).
Prepositions
Đi với 'in' khi nói về việc nói một ngôn ngữ nào đó: 'She is fluent in French.' (Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious French food (món ăn Pháp ngon tuyệt)
-
beautiful beautiful French city (thành phố Pháp xinh đẹp)
-
classic classic French literature (văn học Pháp cổ điển)
-
speak speak French (nói tiếng Pháp)
-
learn learn French (học tiếng Pháp)
-
teach teach French (dạy tiếng Pháp)
-
fries French fries (khoai tây chiên kiểu Pháp)
-
kiss French kiss (nụ hôn kiểu Pháp)
-
toast French toast (bánh mì nướng kiểu Pháp)
-
doors French doors (cửa kính Pháp (cửa sổ lớn có kính mở ra))
Idioms
-
French leave
Tự ý bỏ đi mà không xin phép hoặc chào hỏi ai.
"He took French leave from the party without saying goodbye."
(Anh ta tự ý bỏ về giữa bữa tiệc mà không chào ai.)
-
Pardon my French
Xin lỗi vì lời nói tục tĩu hoặc thô lỗ (thường được nói sau khi dùng từ ngữ không lịch sự).
"Pardon my French, but that's a load of rubbish!"
(Xin lỗi vì lời lẽ của tôi, nhưng đó đúng là một đống vớ vẩn!)
-
French kiss
Nụ hôn kiểu Pháp (nụ hôn sâu, nồng nàn sử dụng lưỡi).
"They shared a long, passionate French kiss."
(Họ trao nhau một nụ hôn Pháp sâu và nồng cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
French
nounTiếng Pháp, ngôn ngữ được sử dụng ở Pháp, và cũng là ngôn ngữ chính thức ở Canada, Thụy Sĩ, Bỉ và các quốc gia khác.
"She is studying French at university."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He speaks French fluently. |
Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy. |
| Phủ định | They don't teach French at that school. |
Họ không dạy tiếng Pháp ở trường đó. |
| Nghi vấn | Why are you learning French? |
Tại sao bạn học tiếng Pháp? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to learn French next year. |
Cô ấy sẽ học tiếng Pháp vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to travel to French Guiana. |
Họ sẽ không đi du lịch đến Guiana thuộc Pháp. |
| Nghi vấn | Are you going to order the French fries? |
Bạn có định gọi món khoai tây chiên kiểu Pháp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be studying French literature at university next year. |
Cô ấy sẽ học văn học Pháp tại trường đại học vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be speaking French at the conference. |
Họ sẽ không nói tiếng Pháp tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Will he be eating French cuisine when he visits Paris? |
Liệu anh ấy có ăn món Pháp khi anh ấy đến thăm Paris không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | France and Spain's economies are both facing challenges. |
Nền kinh tế của Pháp và Tây Ban Nha đều đang đối mặt với những thách thức. |
| Phủ định | France's president isn't known for his humility. |
Tổng thống Pháp không nổi tiếng vì sự khiêm tốn của mình. |
| Nghi vấn | Is France's Eiffel Tower taller than the Tokyo Tower? |
Tháp Eiffel của Pháp có cao hơn tháp Tokyo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "French".
