(Top Banner Ad)
frenchwoman
B1
noun B1 Địa lý, Văn hóa

frenchwoman

UK: /ˈfrɛntʃˌwʊmən/ • US: /ˈfrɛntʃˌwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ Pháp người phụ nữ Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female person from France.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đến từ Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a frenchwoman living in London."

    "Cô ấy là một người phụ nữ Pháp sống ở London."

  • "The frenchwoman was known for her elegant style."

    "Người phụ nữ Pháp đó nổi tiếng với phong cách thanh lịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Frenchman Người đàn ông Pháp
Noun France Nước Pháp
Adjective French Thuộc về nước Pháp; tiếng Pháp
Noun womanhood Tuổi trưởng thành của phụ nữ; bản chất phụ nữ
Adjective womanly Đặc trưng của phụ nữ, nữ tính

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franceis
Old English
wīfmann
English
Frenchwoman

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'frenchwoman' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'French' (người/thuộc về nước Pháp) và 'woman' (phụ nữ). 'French' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'franceis', chỉ những người thuộc bộ tộc Frank. Còn 'woman' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', một cách nói chung về người phụ nữ. Sự kết hợp này đã tạo nên từ 'frenchwoman' để chỉ một người phụ nữ đến từ hoặc có quốc tịch Pháp.

Usage Note

Từ này là một danh từ ghép, kết hợp 'French' (người Pháp) và 'woman' (phụ nữ). Nó chỉ đơn giản đề cập đến quốc tịch và giới tính của một người. Không có sắc thái đặc biệt nào, mang tính chất mô tả trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frenchwoman
  • elegant an elegant frenchwoman
    (một phụ nữ Pháp thanh lịch)
  • beautiful a beautiful frenchwoman
    (một phụ nữ Pháp xinh đẹp)
  • young a young frenchwoman
    (một phụ nữ Pháp trẻ tuổi)
Verb + frenchwoman
  • meet meet a frenchwoman
    (gặp một phụ nữ Pháp)
  • marry marry a frenchwoman
    (cưới một phụ nữ Pháp)
frenchwoman + Verb
  • speaks The frenchwoman speaks
    (Người phụ nữ Pháp nói)
  • wears The frenchwoman wears
    (Người phụ nữ Pháp mặc)

Idioms

  • a true Frenchwoman

    Một phụ nữ Pháp đích thực (mang những đặc trưng điển hình của phụ nữ Pháp)

    "She always dresses impeccably; she's a true Frenchwoman."

    (Cô ấy luôn ăn mặc hoàn hảo; cô ấy đúng là một phụ nữ Pháp đích thực.)

  • the epitome of a Frenchwoman

    Hình mẫu tiêu biểu của phụ nữ Pháp (người thể hiện hoàn hảo những đặc điểm được coi là của phụ nữ Pháp)

    "With her effortless chic and confidence, she is the epitome of a Frenchwoman."

    (Với vẻ sang trọng tự nhiên và sự tự tin, cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của phụ nữ Pháp.)

  • to dress like a Frenchwoman

    Ăn mặc theo phong cách phụ nữ Pháp (thanh lịch, tinh tế, không quá phô trương)

    "She learned to dress like a Frenchwoman, opting for classic pieces over trendy ones."

    (Cô ấy đã học cách ăn mặc như phụ nữ Pháp, chọn những món đồ cổ điển thay vì những món đồ hợp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frenchwoman

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ đến từ Pháp.

"She is a frenchwoman living in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frenchwoman enjoys visiting art galleries in Paris.
Người phụ nữ Pháp thích đến thăm các phòng trưng bày nghệ thuật ở Paris.
Phủ định
That frenchwoman doesn't speak Spanish fluently.
Người phụ nữ Pháp đó không nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
Nghi vấn
Which frenchwoman wrote this famous novel?
Người phụ nữ Pháp nào đã viết cuốn tiểu thuyết nổi tiếng này?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a frenchwoman so I could live in Paris.
Tôi ước tôi là một người phụ nữ Pháp để tôi có thể sống ở Paris.
Phủ định
If only she weren't a frenchwoman, maybe she wouldn't miss the French culture so much while living abroad.
Giá mà cô ấy không phải là một phụ nữ Pháp, có lẽ cô ấy sẽ không nhớ văn hóa Pháp nhiều như vậy khi sống ở nước ngoài.
Nghi vấn
If only that frenchwoman would teach me to bake croissants.
Ước gì người phụ nữ Pháp đó sẽ dạy tôi làm bánh sừng bò.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frenchwoman".

Phong cách thời trang và sự thanh lịch

Phụ nữ Pháp thường được biết đến với phong cách thời trang tinh tế, tối giản nhưng luôn sang trọng và không mất quá nhiều công sức ('effortless chic'). Họ ưu tiên những món đồ chất lượng tốt, màu sắc trung tính và phụ kiện tinh xảo để tạo nên vẻ ngoài thanh lịch, vượt thời gian.

Tình yêu ẩm thực và nghệ thuật sống

Phụ nữ Pháp thường có tình yêu sâu sắc với ẩm thực và nghệ thuật sống (art de vivre). Họ trân trọng những bữa ăn ngon, biết cách tận hưởng cuộc sống một cách tinh tế, chú trọng đến chất lượng hơn số lượng, và coi trọng các giá trị văn hóa, nghệ thuật.