(Top Banner Ad)
france
A2
noun A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

france

UK: /frɑːns/ • US: /fræns/

Nghĩa tiếng Việt

Pháp Nước Pháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Western Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Tây Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paris is the capital of France."

    "Paris là thủ đô của nước Pháp."

  • "She is traveling to France next month."

    "Cô ấy sẽ đi du lịch Pháp vào tháng tới."

  • "France is known for its wine and cheese."

    "Pháp nổi tiếng với rượu vang và pho mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective French Thuộc về nước Pháp; tiếng Pháp; người Pháp
Noun French Tiếng Pháp; người Pháp
Noun Francophile Người yêu thích văn hóa Pháp
Adjective Francophile Yêu thích văn hóa Pháp
Adjective Francophone Nói tiếng Pháp (ngôn ngữ chính hoặc thứ hai)
Noun Francophone Người nói tiếng Pháp

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Frankish
Frank
Latin
Francia
Old French
France
English
France

Nguồn gốc tên gọi France

Tên 'France' bắt nguồn từ 'Francia', có nghĩa là 'vùng đất của người Franks'. Người Franks là một liên minh các bộ lạc người Đức đã kiểm soát khu vực này từ thế kỷ 5. Tên của bộ lạc này có thể liên quan đến một loại vũ khí mà họ sử dụng, hoặc đơn giản là 'tự do'.

Người Franks và Vùng đất của họ

Vào khoảng thế kỷ thứ 5, một liên minh các bộ lạc người Đức, được gọi là người Franks, đã định cư và thống trị khu vực ngày nay là nước Pháp. Tên gọi của họ, 'Franks', đã dần phát triển thành 'Francia' (vùng đất của người Franks) trong tiếng Latin, rồi rút gọn thành 'France' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ tên quốc gia, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, kinh tế.

Prepositions

in to from

in France (ở Pháp, bên trong nước Pháp), to France (đến Pháp), from France (từ Pháp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + France
  • beautiful beautiful France
    (nước Pháp tươi đẹp)
  • ancient ancient France
    (nước Pháp cổ kính)
  • modern modern France
    (nước Pháp hiện đại)
Verb + France
  • visit visit France
    (thăm nước Pháp)
  • travel to travel to France
    (du lịch đến Pháp)
  • discover discover France
    (khám phá nước Pháp)
Noun + of France
  • President President of France
    (Tổng thống Pháp)
  • history history of France
    (lịch sử nước Pháp)

Idioms

  • French leave

    Sự vắng mặt không xin phép; tự ý bỏ đi mà không báo trước

    "He took French leave from the meeting, much to his boss's annoyance."

    (Anh ấy tự ý bỏ ra khỏi cuộc họp mà không báo trước, khiến sếp rất khó chịu.)

  • Pardon my French

    Xin lỗi vì lời lẽ thô tục (dùng khi lỡ nói tục)

    "This report is, pardon my French, a complete mess."

    (Bản báo cáo này, xin lỗi vì lời lẽ của tôi, hoàn toàn là một mớ hỗn độn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

france

noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Tây Âu.

"Paris is the capital of France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visit France next summer.
Hãy thăm nước Pháp vào mùa hè tới.
Phủ định
Don't speak French so loudly in the library.
Đừng nói tiếng Pháp quá lớn trong thư viện.
Nghi vấn
Please buy French bread from that bakery.
Làm ơn mua bánh mì Pháp từ tiệm bánh đó.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit France next summer.
Tôi dự định sẽ đến thăm nước Pháp vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to learn French, she prefers Spanish.
Cô ấy sẽ không học tiếng Pháp, cô ấy thích tiếng Tây Ban Nha hơn.
Nghi vấn
Are they going to travel to France after graduation?
Họ có dự định đi du lịch Pháp sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had visited France before she moved to Italy.
Cô ấy đã thăm nước Pháp trước khi chuyển đến Ý.
Phủ định
They had not expected the French team to win the championship.
Họ đã không mong đợi đội Pháp giành chức vô địch.
Nghi vấn
Had he learned French before he went to Paris?
Anh ấy đã học tiếng Pháp trước khi đến Paris phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
France's economy is heavily reliant on tourism.
Nền kinh tế của Pháp phụ thuộc nhiều vào du lịch.
Phủ định
France's political system isn't as stable as it used to be.
Hệ thống chính trị của Pháp không còn ổn định như trước đây.
Nghi vấn
Is France's culinary scene as renowned as people say?
Nền ẩm thực của Pháp có thực sự nổi tiếng như người ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "france".

Văn hóa ẩm thực và rượu vang

Pháp nổi tiếng thế giới với nền ẩm thực phong phú và tinh tế, từ phô mai, bánh mì baguette đến các món ăn cầu kỳ. Nước này cũng là một trong những nhà sản xuất rượu vang lớn nhất và có truyền thống lâu đời nhất trên thế giới.

Kinh đô thời trang và nghệ thuật

Paris, thủ đô của Pháp, được xem là một trong bốn kinh đô thời trang lớn của thế giới, là nơi ra đời của nhiều thương hiệu xa xỉ. Nước Pháp cũng là cái nôi của nhiều trào lưu nghệ thuật và kiến trúc, với các bảo tàng nổi tiếng như Louvre.