france
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Tây Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Paris is the capital of France."
"Paris là thủ đô của nước Pháp."
-
"She is traveling to France next month."
"Cô ấy sẽ đi du lịch Pháp vào tháng tới."
-
"France is known for its wine and cheese."
"Pháp nổi tiếng với rượu vang và pho mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | French | Thuộc về nước Pháp; tiếng Pháp; người Pháp |
| Noun | French | Tiếng Pháp; người Pháp |
| Noun | Francophile | Người yêu thích văn hóa Pháp |
| Adjective | Francophile | Yêu thích văn hóa Pháp |
| Adjective | Francophone | Nói tiếng Pháp (ngôn ngữ chính hoặc thứ hai) |
| Noun | Francophone | Người nói tiếng Pháp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tên quốc gia, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, kinh tế.
Prepositions
in France (ở Pháp, bên trong nước Pháp), to France (đến Pháp), from France (từ Pháp)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful France (nước Pháp tươi đẹp)
-
ancient ancient France (nước Pháp cổ kính)
-
modern modern France (nước Pháp hiện đại)
-
visit visit France (thăm nước Pháp)
-
travel to travel to France (du lịch đến Pháp)
-
discover discover France (khám phá nước Pháp)
-
President President of France (Tổng thống Pháp)
-
history history of France (lịch sử nước Pháp)
Idioms
-
French leave
Sự vắng mặt không xin phép; tự ý bỏ đi mà không báo trước
"He took French leave from the meeting, much to his boss's annoyance."
(Anh ấy tự ý bỏ ra khỏi cuộc họp mà không báo trước, khiến sếp rất khó chịu.)
-
Pardon my French
Xin lỗi vì lời lẽ thô tục (dùng khi lỡ nói tục)
"This report is, pardon my French, a complete mess."
(Bản báo cáo này, xin lỗi vì lời lẽ của tôi, hoàn toàn là một mớ hỗn độn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
france
nounMột quốc gia ở Tây Âu.
"Paris is the capital of France."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visit France next summer. |
Hãy thăm nước Pháp vào mùa hè tới. |
| Phủ định | Don't speak French so loudly in the library. |
Đừng nói tiếng Pháp quá lớn trong thư viện. |
| Nghi vấn | Please buy French bread from that bakery. |
Làm ơn mua bánh mì Pháp từ tiệm bánh đó. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit France next summer. |
Tôi dự định sẽ đến thăm nước Pháp vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to learn French, she prefers Spanish. |
Cô ấy sẽ không học tiếng Pháp, cô ấy thích tiếng Tây Ban Nha hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to travel to France after graduation? |
Họ có dự định đi du lịch Pháp sau khi tốt nghiệp không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had visited France before she moved to Italy. |
Cô ấy đã thăm nước Pháp trước khi chuyển đến Ý. |
| Phủ định | They had not expected the French team to win the championship. |
Họ đã không mong đợi đội Pháp giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Had he learned French before he went to Paris? |
Anh ấy đã học tiếng Pháp trước khi đến Paris phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | France's economy is heavily reliant on tourism. |
Nền kinh tế của Pháp phụ thuộc nhiều vào du lịch. |
| Phủ định | France's political system isn't as stable as it used to be. |
Hệ thống chính trị của Pháp không còn ổn định như trước đây. |
| Nghi vấn | Is France's culinary scene as renowned as people say? |
Nền ẩm thực của Pháp có thực sự nổi tiếng như người ta nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "france".
