frenetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fast and energetic in a rather uncontrolled way.
Vietnamese Meaning
Điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was in a frenetic state during the holiday season."
"Thành phố ở trong trạng thái điên cuồng vào mùa lễ hội."
-
"The dance floor was a scene of frenetic activity."
"Sàn nhảy là một khung cảnh hoạt động điên cuồng."
-
"He made frenetic attempts to find his keys."
"Anh ta đã cố gắng một cách điên cuồng để tìm chìa khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | frenetically | một cách điên cuồng, hối hả |
| Noun | freneticism | sự cuồng loạn, sự hối hả điên cuồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frenetic' thường được dùng để miêu tả một hoạt động, tình huống hoặc người nào đó đang ở trong trạng thái rất hối hả, bận rộn và có phần mất kiểm soát. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'busy' hoặc 'active', gợi ý sự hỗn loạn và thiếu tổ chức. 'Frenetic' thường ám chỉ một năng lượng cao độ nhưng không hiệu quả, đôi khi gây ra sự mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activity frenetic activity (hoạt động điên cuồng/hối hả)
-
pace frenetic pace (nhịp độ hối hả/gấp gáp)
-
energy frenetic energy (năng lượng cuồng nhiệt/hối hả)
-
rush frenetic rush (sự vội vã/xô bồ điên cuồng)
-
become become frenetic (trở nên hối hả/cuồng loạn)
-
grow grow frenetic (ngày càng trở nên hối hả/cuồng loạn)
-
wildly wildly frenetic (hối hả/cuồng nhiệt một cách điên rồ)
-
desperately desperately frenetic (hối hả/cuồng loạn một cách tuyệt vọng)
Idioms
-
at a frenetic pace
với tốc độ/nhịp độ cực kỳ hối hả, nhanh chóng
"The stock market traded at a frenetic pace all day."
(Thị trường chứng khoán giao dịch với tốc độ cực kỳ hối hả suốt cả ngày.)
-
a frenetic burst of activity
một đợt hoạt động bùng nổ, hối hả dữ dội
"There was a frenetic burst of activity before the deadline."
(Có một đợt hoạt động hối hả dữ dội trước thời hạn chót.)
-
frenetic energy
năng lượng cuồng nhiệt, hối hả đến mức gần như mất kiểm soát
"The band played with frenetic energy, captivating the audience."
(Ban nhạc chơi với năng lượng cuồng nhiệt, thu hút khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frenetic
adjectiveĐiên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát.
"The city was in a frenetic state during the holiday season."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the deadline was approaching, she worked frenetically to finish the report. |
Bởi vì thời hạn đang đến gần, cô ấy làm việc một cách điên cuồng để hoàn thành báo cáo. |
| Phủ định | Even though he was under pressure, he didn't act frenetically like some of his colleagues did when facing the same situation. |
Mặc dù chịu áp lực, anh ấy không hành động điên cuồng như một số đồng nghiệp của anh ấy khi đối mặt với tình huống tương tự. |
| Nghi vấn | If the market becomes volatile, will investors react frenetically? |
Nếu thị trường trở nên biến động, liệu các nhà đầu tư có phản ứng một cách điên cuồng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline was frenetically anticipated by the entire team. |
Thời hạn được toàn bộ nhóm mong đợi một cách điên cuồng. |
| Phủ định | The project's completion was not frenetically pursued by the manager. |
Việc hoàn thành dự án không được người quản lý theo đuổi một cách điên cuồng. |
| Nghi vấn | Was the announcement being frenetically awaited by the investors? |
Thông báo có đang được các nhà đầu tư chờ đợi một cách điên cuồng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market was moving frenetically yesterday. |
Thị trường chứng khoán đã biến động điên cuồng ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't working frenetically on the project, as she had planned. |
Cô ấy đã không làm việc điên cuồng cho dự án như cô ấy đã dự định. |
| Nghi vấn | Were the children running around frenetically in the playground? |
Có phải bọn trẻ đang chạy xung quanh một cách điên cuồng trong sân chơi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has worked frenetically to meet the deadline. |
Đội đã làm việc một cách điên cuồng để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She has not been frenetic about the upcoming changes. |
Cô ấy đã không tỏ ra cuống cuồng về những thay đổi sắp tới. |
| Nghi vấn | Has the market been frenetic since the announcement? |
Thị trường đã trở nên điên cuồng kể từ khi có thông báo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frenetic".
