turbulent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by conflict, disorder, or confusion; not controlled or calm.
Vietnamese Meaning
Đặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không được kiểm soát hoặc bình tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turbulent political situation made it difficult to predict the future."
"Tình hình chính trị hỗn loạn khiến việc dự đoán tương lai trở nên khó khăn."
-
"The country has a turbulent history."
"Đất nước này có một lịch sử đầy biến động."
-
"He had a turbulent relationship with his father."
"Anh ấy có một mối quan hệ đầy sóng gió với cha mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turbulence | sự hỗn loạn, sự bất ổn định; nhiễu động (trong không khí hoặc chất lỏng) |
| Adverb | turbulently | một cách hỗn loạn, bất ổn; đầy biến động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'turbulent' thường được dùng để mô tả các tình huống biến động, bất ổn, có nhiều xáo trộn. Nó có thể áp dụng cho thời tiết (ví dụ, chuyến bay có thể gặp vùng nhiễu động), chính trị (một thời kỳ bất ổn chính trị), hoặc cảm xúc (cảm xúc hỗn loạn, khó kiểm soát). Khác với 'unstable' (không ổn định) vốn chỉ sự thiếu vững chắc, 'turbulent' nhấn mạnh sự hỗn loạn và xáo trộn.
Prepositions
‘In turbulent times’ (trong thời kỳ hỗn loạn); ‘Turbulent with emotion’ (hỗn loạn vì cảm xúc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
turbulent turbulent air (không khí nhiễu loạn)
-
turbulent turbulent waters (vùng nước động, biển động)
-
turbulent turbulent currents (dòng chảy hỗn loạn)
-
turbulent turbulent period/time/era (thời kỳ/giai đoạn đầy biến động, hỗn loạn)
-
turbulent turbulent history (lịch sử đầy sóng gió, nhiều biến cố)
-
turbulent turbulent economy (nền kinh tế bất ổn, biến động)
-
turbulent turbulent emotions (cảm xúc hỗn loạn, không yên)
-
turbulent turbulent relationship (mối quan hệ sóng gió, bất ổn)
-
turbulent turbulent mind (tâm trí bất an, rối bời)
Idioms
-
navigate turbulent waters
vượt qua giai đoạn khó khăn/thử thách, xử lý tình huống phức tạp
"The new CEO had to navigate turbulent waters to save the struggling company."
(CEO mới đã phải vượt qua giai đoạn khó khăn để cứu công ty đang gặp khủng hoảng.)
-
a turbulent patch/period
một giai đoạn đầy biến động/khó khăn
"Their marriage went through a turbulent patch after the financial crisis."
(Cuộc hôn nhân của họ đã trải qua một giai đoạn đầy biến động sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
-
ride out a turbulent storm
chịu đựng/vượt qua một cuộc khủng hoảng/biến động lớn
"We just need to ride out this turbulent storm, and things will get better."
(Chúng ta chỉ cần chịu đựng và vượt qua cơn bão đầy biến động này, rồi mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turbulent
AdjectiveĐặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không được kiểm soát hoặc bình tĩnh.
"The turbulent political situation made it difficult to predict the future."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane flew through the turbulent air. |
Máy bay bay qua vùng không khí nhiễu động. |
| Phủ định | The stock market wasn't turbulent last week. |
Thị trường chứng khoán không biến động nhiều vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Was the sea turbulent during the storm? |
Biển có động mạnh trong cơn bão không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the flight attendants had warned us about the turbulence, I would be less anxious about flying now. |
Nếu các tiếp viên hàng không đã cảnh báo chúng tôi về sự nhiễu loạn, bây giờ tôi sẽ ít lo lắng hơn về việc bay. |
| Phủ định | If the plane weren't experiencing turbulent air, the pilot wouldn't have activated the seatbelt sign so suddenly. |
Nếu máy bay không trải qua không khí nhiễu loạn, phi công đã không bật đèn báo thắt dây an toàn đột ngột như vậy. |
| Nghi vấn | If the storm had passed earlier, would the flight be experiencing less turbulence now? |
Nếu cơn bão đã qua sớm hơn, chuyến bay có đang trải qua ít nhiễu loạn hơn bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plane flies through a storm, it experiences turbulence. |
Nếu máy bay bay qua một cơn bão, nó sẽ trải qua sự nhiễu loạn. |
| Phủ định | When the air is stable, the flight does not experience turbulence. |
Khi không khí ổn định, chuyến bay không trải qua sự nhiễu loạn. |
| Nghi vấn | If the pilot encounters a turbulent area, does the plane shake? |
Nếu phi công gặp một khu vực nhiễu loạn, máy bay có rung lắc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flight experienced turbulent air. |
Chuyến bay đã trải qua không khí nhiễu động. |
| Phủ định | Why wasn't the atmosphere predicted to be turbulent? |
Tại sao bầu khí quyển không được dự đoán là nhiễu động? |
| Nghi vấn | Why was the atmosphere so turbulent yesterday? |
Tại sao bầu khí quyển lại nhiễu động như vậy vào ngày hôm qua? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flight was turbulent due to the storm. |
Chuyến bay đã bị rung lắc dữ dội do bão. |
| Phủ định | Was the flight not turbulent at all? |
Chuyến bay có phải hoàn toàn không bị rung lắc chút nào không? |
| Nghi vấn | Is the political climate turbulent right now? |
Tình hình chính trị hiện tại có đang hỗn loạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent".
