(Top Banner Ad)
turbulent
C1
Adjective C1 Thời tiết, Chính trị, Cảm xúc, Hàng không

turbulent

UK: /ˈtɜːbjʊlənt/ • US: /ˈtɜːrbjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn xáo trộn dữ dội biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by conflict, disorder, or confusion; not controlled or calm.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không được kiểm soát hoặc bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turbulent political situation made it difficult to predict the future."

    "Tình hình chính trị hỗn loạn khiến việc dự đoán tương lai trở nên khó khăn."

  • "The country has a turbulent history."

    "Đất nước này có một lịch sử đầy biến động."

  • "He had a turbulent relationship with his father."

    "Anh ấy có một mối quan hệ đầy sóng gió với cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự bất ổn định; nhiễu động (trong không khí hoặc chất lỏng)
Adverb turbulently một cách hỗn loạn, bất ổn; đầy biến động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Chính trị, Cảm xúc, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Latin
turbare
Latin
turbulentus
Old French
turbulent
English
turbulent

Gốc rễ từ sự hỗn loạn

Từ 'turbulent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ 'turba' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đám đông', 'sự xáo trộn' hoặc 'sự hỗn loạn'. Từ ý nghĩa này đã hình thành động từ 'turbare' nghĩa là 'gây xáo trộn, làm rối loạn'. Sau đó, tính từ 'turbulentus' ra đời với ý nghĩa 'đầy biến động, hỗn loạn, hoặc như một cơn bão'. Từ này tiếp tục du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'turbulent' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, vẫn giữ nguyên ý nghĩa miêu tả những gì bất ổn, đầy biến động, giống như một đám đông mất kiểm soát.

Usage Note

Từ 'turbulent' thường được dùng để mô tả các tình huống biến động, bất ổn, có nhiều xáo trộn. Nó có thể áp dụng cho thời tiết (ví dụ, chuyến bay có thể gặp vùng nhiễu động), chính trị (một thời kỳ bất ổn chính trị), hoặc cảm xúc (cảm xúc hỗn loạn, khó kiểm soát). Khác với 'unstable' (không ổn định) vốn chỉ sự thiếu vững chắc, 'turbulent' nhấn mạnh sự hỗn loạn và xáo trộn.

Prepositions

in with

‘In turbulent times’ (trong thời kỳ hỗn loạn); ‘Turbulent with emotion’ (hỗn loạn vì cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Miêu tả hiện tượng vật lý
  • turbulent turbulent air
    (không khí nhiễu loạn)
  • turbulent turbulent waters
    (vùng nước động, biển động)
  • turbulent turbulent currents
    (dòng chảy hỗn loạn)
Miêu tả thời kỳ, tình hình
  • turbulent turbulent period/time/era
    (thời kỳ/giai đoạn đầy biến động, hỗn loạn)
  • turbulent turbulent history
    (lịch sử đầy sóng gió, nhiều biến cố)
  • turbulent turbulent economy
    (nền kinh tế bất ổn, biến động)
Miêu tả cảm xúc, mối quan hệ
  • turbulent turbulent emotions
    (cảm xúc hỗn loạn, không yên)
  • turbulent turbulent relationship
    (mối quan hệ sóng gió, bất ổn)
  • turbulent turbulent mind
    (tâm trí bất an, rối bời)

Idioms

  • navigate turbulent waters

    vượt qua giai đoạn khó khăn/thử thách, xử lý tình huống phức tạp

    "The new CEO had to navigate turbulent waters to save the struggling company."

    (CEO mới đã phải vượt qua giai đoạn khó khăn để cứu công ty đang gặp khủng hoảng.)

  • a turbulent patch/period

    một giai đoạn đầy biến động/khó khăn

    "Their marriage went through a turbulent patch after the financial crisis."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã trải qua một giai đoạn đầy biến động sau cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • ride out a turbulent storm

    chịu đựng/vượt qua một cuộc khủng hoảng/biến động lớn

    "We just need to ride out this turbulent storm, and things will get better."

    (Chúng ta chỉ cần chịu đựng và vượt qua cơn bão đầy biến động này, rồi mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulent

Adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không được kiểm soát hoặc bình tĩnh.

"The turbulent political situation made it difficult to predict the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane flew through the turbulent air.
Máy bay bay qua vùng không khí nhiễu động.
Phủ định
The stock market wasn't turbulent last week.
Thị trường chứng khoán không biến động nhiều vào tuần trước.
Nghi vấn
Was the sea turbulent during the storm?
Biển có động mạnh trong cơn bão không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the flight attendants had warned us about the turbulence, I would be less anxious about flying now.
Nếu các tiếp viên hàng không đã cảnh báo chúng tôi về sự nhiễu loạn, bây giờ tôi sẽ ít lo lắng hơn về việc bay.
Phủ định
If the plane weren't experiencing turbulent air, the pilot wouldn't have activated the seatbelt sign so suddenly.
Nếu máy bay không trải qua không khí nhiễu loạn, phi công đã không bật đèn báo thắt dây an toàn đột ngột như vậy.
Nghi vấn
If the storm had passed earlier, would the flight be experiencing less turbulence now?
Nếu cơn bão đã qua sớm hơn, chuyến bay có đang trải qua ít nhiễu loạn hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plane flies through a storm, it experiences turbulence.
Nếu máy bay bay qua một cơn bão, nó sẽ trải qua sự nhiễu loạn.
Phủ định
When the air is stable, the flight does not experience turbulence.
Khi không khí ổn định, chuyến bay không trải qua sự nhiễu loạn.
Nghi vấn
If the pilot encounters a turbulent area, does the plane shake?
Nếu phi công gặp một khu vực nhiễu loạn, máy bay có rung lắc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight experienced turbulent air.
Chuyến bay đã trải qua không khí nhiễu động.
Phủ định
Why wasn't the atmosphere predicted to be turbulent?
Tại sao bầu khí quyển không được dự đoán là nhiễu động?
Nghi vấn
Why was the atmosphere so turbulent yesterday?
Tại sao bầu khí quyển lại nhiễu động như vậy vào ngày hôm qua?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight was turbulent due to the storm.
Chuyến bay đã bị rung lắc dữ dội do bão.
Phủ định
Was the flight not turbulent at all?
Chuyến bay có phải hoàn toàn không bị rung lắc chút nào không?
Nghi vấn
Is the political climate turbulent right now?
Tình hình chính trị hiện tại có đang hỗn loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent".

Nỗi sợ 'nhiễu động' trong hàng không

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh du lịch hàng không, từ 'turbulent' thường gắn liền với 'turbulence' (nhiễu động không khí). Đây là một hiện tượng phổ biến khiến máy bay bị rung lắc, có thể gây lo lắng hoặc sợ hãi cho hành khách. Việc trải nghiệm 'turbulent air' là một phần không thể tránh khỏi của nhiều chuyến bay và là một chủ đề thường được nhắc đến khi nói về sự thoải mái và an toàn khi di chuyển bằng máy bay.

Mô tả các giai đoạn lịch sử và xã hội

Tính từ 'turbulent' thường được sử dụng rộng rãi để mô tả các giai đoạn lịch sử, chính trị hoặc xã hội đầy biến động, bất ổn, hoặc có nhiều thay đổi đột ngột và mạnh mẽ. Chẳng hạn, 'turbulent times' có thể ám chỉ những thời kỳ chiến tranh, cách mạng, hoặc khủng hoảng kinh tế, nơi cuộc sống của người dân bị ảnh hưởng sâu sắc và có nhiều sự kiện không thể đoán trước. Việc sử dụng từ này giúp hình dung một bức tranh về sự hỗn loạn, thách thức và cần thiết phải thích nghi.