(Top Banner Ad)
manic
C1
Adjective C1 Tâm lý học/Y học

manic

UK: /ˈmænɪk/ • US: /ˈmænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hưng cảm điên cuồng mất kiểm soát hưng phấn quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing wild and apparently deranged excitement, energy, or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự hưng phấn, năng lượng hoặc nhiệt tình quá mức, có vẻ mất kiểm soát và không bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her manic energy kept her awake for days."

    "Năng lượng hưng cảm của cô ấy khiến cô ấy thức trắng nhiều ngày."

  • "He went on a manic shopping spree and maxed out all his credit cards."

    "Anh ta đã có một cơn mua sắm hưng cảm và sử dụng hết hạn mức của tất cả các thẻ tín dụng của mình."

  • "The patient displayed manic behavior, talking rapidly and jumping from topic to topic."

    "Bệnh nhân thể hiện hành vi hưng cảm, nói nhanh và nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mania chứng hưng cảm, sự cuồng nhiệt
Adjective maniacal thuộc về chứng hưng cảm, điên cuồng
Adverb manically một cách hưng cảm, một cách điên cuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mania
Late Latin
manicus
English
manic

Nguồn gốc của 'Manic'

Từ 'manic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mania', có nghĩa là 'sự điên cuồng, cuồng nhiệt'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng 'mania' là một dạng ảnh hưởng từ các vị thần, thường dẫn đến hành vi bất thường. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latin và cuối cùng là tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa liên quan đến sự hưng phấn quá độ và mất kiểm soát.

Usage Note

Từ 'manic' thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý cực độ, liên quan đến hưng cảm (mania) trong rối loạn lưỡng cực. Nó khác với sự vui vẻ đơn thuần, mà mang tính chất kích động, mất kiểm soát, và có thể gây ra những hành vi nguy hiểm hoặc phi lý. Khác với 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'manic' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất ổn về tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manic
  • mildly mildly manic
    (hơi hưng cảm)
  • completely completely manic
    (hoàn toàn hưng cảm)
Verb + manic
  • become become manic
    (trở nên hưng cảm)
  • act act manic
    (hành động như người hưng cảm)

Idioms

  • manic pixie dream girl

    một nhân vật nữ lập dị, kỳ quặc trong phim ảnh, có mục đích giúp nhân vật nam chính thay đổi cuộc sống

    "She's always playing the manic pixie dream girl in movies."

    (Cô ấy luôn đóng vai một cô nàng kỳ lạ và vui nhộn trong các bộ phim.)

  • a manic episode

    một giai đoạn hưng cảm

    "He had a manic episode last year."

    (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn hưng cảm năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manic

Adjective
Lật mặt

Thể hiện sự hưng phấn, năng lượng hoặc nhiệt tình quá mức, có vẻ mất kiểm soát và không bình thường.

"Her manic energy kept her awake for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Suddenly filled with manic energy, she cleaned the entire house, baked three cakes, and wrote a short story.
Đột nhiên tràn đầy năng lượng điên cuồng, cô ấy dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà, nướng ba chiếc bánh và viết một truyện ngắn.
Phủ định
He wasn't manic, just excited, so he didn't jump on the table and start singing.
Anh ấy không hề hưng cảm, chỉ là phấn khích thôi, vì vậy anh ấy đã không nhảy lên bàn và bắt đầu hát.
Nghi vấn
Considering his recent behavior, is his manic episode, which we all feared, finally beginning?
Xét đến hành vi gần đây của anh ấy, liệu cơn hưng cảm của anh ấy, điều mà tất cả chúng ta đều lo sợ, cuối cùng cũng bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manic".

Chứng rối loạn lưỡng cực (Bipolar Disorder)

Trạng thái 'manic' thường liên quan đến chứng rối loạn lưỡng cực, một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan, từ hưng phấn (manic) đến trầm cảm. Việc nhận biết và điều trị sớm là rất quan trọng.

Sự cường điệu hóa trong nghệ thuật và văn hóa

Trong nghệ thuật và văn hóa đại chúng, trạng thái 'manic' đôi khi được cường điệu hóa hoặc lãng mạn hóa, dẫn đến những hiểu lầm về bản chất thực sự của tình trạng này. Điều quan trọng là phải tiếp cận chủ đề này một cách nhạy cảm và chính xác.