(Top Banner Ad)
freudian slip
C1
danh từ C1 Tâm lý học

freudian slip

UK: /ˈfrɔɪ.di.ən ˌslɪp/ • US: /ˈfrɔɪ.di.ən ˌslɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ lời sẩy miệng vạ miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional error regarded as revealing subconscious feelings.

Vietnamese Meaning

Một lỗi vô ý, được xem như là sự tiết lộ những cảm xúc tiềm thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comment about his boss was clearly a Freudian slip, revealing his true feelings."

    "Nhận xét của anh ấy về sếp rõ ràng là một 'freudian slip', tiết lộ cảm xúc thật sự của anh ấy."

  • "I think that was a Freudian slip when she called her boyfriend by her ex's name."

    "Tôi nghĩ đó là một 'freudian slip' khi cô ấy gọi bạn trai mình bằng tên người yêu cũ."

  • "The politician's Freudian slip revealed his hidden agenda."

    "'Freudian slip' của chính trị gia đã tiết lộ chương trình nghị sự ẩn giấu của ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Freud Sigmund Freud, nhà tâm lý học người Áo, người sáng lập phân tâm học.
Adjective Freudian Thuộc về hoặc liên quan đến Sigmund Freud và các lý thuyết của ông.
Noun Freudianism Chủ nghĩa Freud; hệ thống lý thuyết và phương pháp trị liệu của Freud.
Noun slip Sự trượt chân, sự nhầm lẫn, lỗi nhỏ; mảnh giấy nhỏ.
Verb slip Trượt, tuột; lỡ lời, mắc lỗi nhỏ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Sigmund Freud (1856-1939)
English
Freudian
Old English
slippan
English
Freudian slip (early 20th century)

Sự ra đời của một khái niệm

Thuật ngữ 'Freudian slip' bắt nguồn từ nhà thần kinh học người Áo Sigmund Freud (1856-1939), người sáng lập trường phái phân tâm học. Freud tin rằng những lỗi nhỏ trong lời nói, hành động hoặc trí nhớ (mà ông gọi là 'parapraxes') không phải là ngẫu nhiên. Thay vào đó, chúng là biểu hiện của những suy nghĩ, mong muốn hoặc cảm xúc vô thức bị dồn nén, vô tình bộc lộ ra ngoài.

Usage Note

Freudian slip, còn được gọi là 'parapraxis', là một lỗi nói hoặc hành động được cho là do những suy nghĩ hoặc mong muốn tiềm thức bị kìm nén gây ra. Nó thường mang tính hài hước hoặc gây bối rối, vì nó tiết lộ những suy nghĩ mà người nói không cố ý bày tỏ. Thuật ngữ này được đặt theo tên nhà tâm lý học Sigmund Freud, người tin rằng những lỗi như vậy là những cửa sổ vào tâm trí vô thức.

Prepositions

of about

'slip of the tongue': thường dùng để chỉ một 'freudian slip'. 'slip about': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả một lỗi tiết lộ điều gì đó về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Freudian slip
  • make make a Freudian slip
    (vô tình mắc một lỗi lỡ lời/hành động bộc lộ suy nghĩ thật)
  • have have a Freudian slip
    (có một lỗi Freudian (tức là vô tình bộc lộ suy nghĩ thật))
  • reveal reveal a Freudian slip
    (tiết lộ một lỗi Freudian (cho thấy suy nghĩ thật))
Tính từ + Freudian slip
  • classic a classic Freudian slip
    (một lỗi Freudian kinh điển (rõ ràng, dễ nhận thấy))
  • obvious an obvious Freudian slip
    (một lỗi Freudian hiển nhiên)
  • unintentional an unintentional Freudian slip
    (một lỗi Freudian không cố ý)
Cụm danh từ + Freudian slip
  • a moment of a moment of Freudian slip
    (một khoảnh khắc lỡ lời bộc lộ suy nghĩ thật)
  • a clear case of a clear case of Freudian slip
    (một trường hợp lỗi Freudian rõ ràng)

Idioms

  • make a Freudian slip

    vô tình lỡ lời hoặc hành động, để lộ ra suy nghĩ hay mong muốn tiềm ẩn.

    "He meant to say 'wife' but accidentally said 'ex-girlfriend' – a real Freudian slip!"

    (Anh ấy định nói 'vợ' nhưng lại lỡ lời nói 'bạn gái cũ' – một lỗi Freudian thực sự!)

  • a Freudian slip of the tongue

    một lỗi nói lắp hoặc lỡ lời cụ thể, cho thấy những điều trong tiềm thức.

    "Her Freudian slip of the tongue revealed her true feelings about the proposal."

    (Cái lỡ lời của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô về lời cầu hôn.)

  • It's no accident, it's a Freudian slip.

    Đây không phải là một sự tình cờ, mà là một lỗi Freudian (ám chỉ rằng nó có ý nghĩa sâu xa hơn).

    "When he called his new boss by his previous boss's name, everyone thought, 'It's no accident, it's a Freudian slip.'"

    (Khi anh ấy gọi sếp mới bằng tên sếp cũ, mọi người đều nghĩ: 'Không phải ngẫu nhiên đâu, đó là một lỗi Freudian đấy.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freudian slip

danh từ
Lật mặt

Một lỗi vô ý, được xem như là sự tiết lộ những cảm xúc tiềm thức.

"His comment about his boss was clearly a Freudian slip, revealing his true feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might commit a Freudian slip if he's too nervous.
Anh ấy có thể lỡ lời theo kiểu Freud nếu anh ấy quá lo lắng.
Phủ định
She shouldn't have made that Freudian slip during the presentation.
Cô ấy đáng lẽ không nên lỡ lời theo kiểu Freud trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Could that be a Freudian slip, or did he really mean to say that?
Liệu đó có phải là một sự lỡ lời theo kiểu Freud, hay anh ấy thực sự có ý nói điều đó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more careful, he wouldn't have made that Freudian slip during the presentation.
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy đã không lỡ lời theo kiểu Freud trong buổi thuyết trình.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she wouldn't have had a Freudian slip and accidentally insulted her boss.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không lỡ lời theo kiểu Freud và vô tình xúc phạm sếp của mình.
Nghi vấn
Would he have made that Freudian slip if he hadn't been so nervous?
Liệu anh ấy có lỡ lời theo kiểu Freud nếu anh ấy không quá căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freudian slip".

Nguồn gốc phân tâm học

Khái niệm 'Freudian slip' gắn liền với các lý thuyết của Sigmund Freud về vô thức. Nó cho rằng tâm trí con người có những suy nghĩ và mong muốn bị kìm nén, và những sai sót nhỏ này là cửa sổ để nhìn vào những điều đó. Đây là một khái niệm trung tâm trong phân tâm học.

Cách dùng phổ biến trong văn hóa

Ngày nay, 'Freudian slip' là một thuật ngữ phổ biến và thường được sử dụng một cách hài hước trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ một lỗi lỡ lời hoặc hành động vô tình bộc lộ một sự thật tiềm ẩn, thường là điều mà người nói muốn giấu kín hoặc không nhận ra.