subconscious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the part of the mind of which one is not fully aware but which influences one's actions and feelings.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến phần tâm trí mà một người không nhận thức đầy đủ nhưng lại ảnh hưởng đến hành động và cảm xúc của người đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her subconscious fears were influencing her decisions."
"Những nỗi sợ tiềm thức của cô ấy đang ảnh hưởng đến các quyết định của cô ấy."
-
"The decision was made on a subconscious level."
"Quyết định được đưa ra ở cấp độ tiềm thức."
-
"Therapy can help you explore your subconscious."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp bạn khám phá tiềm thức của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subconscious | Tiềm thức, phần vô thức của tâm trí |
| Adjective | subconscious | Thuộc về tiềm thức, vô thức |
| Adverb | subconsciously | Một cách vô thức, một cách tiềm thức |
| Noun | consciousness | Ý thức, sự tỉnh táo |
| Adjective | conscious | Có ý thức, tỉnh táo |
| Adjective | unconscious | Vô thức, bất tỉnh |
| Noun | unconsciousness | Trạng thái vô thức, sự bất tỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "subconscious" thường được sử dụng để mô tả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi diễn ra mà một người không hoàn toàn nhận thức được. Nó ám chỉ một mức độ nhận thức thấp hơn so với ý thức (conscious). Cần phân biệt với "unconscious", chỉ trạng thái hoàn toàn mất nhận thức, ví dụ do chấn thương hoặc gây mê. "Subconscious" liên quan đến ảnh hưởng ngầm, còn "unconscious" là sự vắng mặt của ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep subconscious (tiềm thức sâu thẳm)
-
repressed repressed subconscious thoughts (những suy nghĩ bị kìm nén trong tiềm thức)
-
hidden hidden subconscious desires (những ham muốn tiềm ẩn trong vô thức)
-
collective collective subconscious (vô thức tập thể)
-
affect affect the subconscious (ảnh hưởng đến tiềm thức)
-
influence influence the subconscious mind (ảnh hưởng đến tâm trí vô thức)
-
tap into tap into the subconscious (khai thác/tiếp cận tiềm thức)
-
delve into delve into the subconscious (đi sâu vào tiềm thức)
-
mind subconscious mind (tâm trí vô thức, tiềm thức)
-
thoughts subconscious thoughts (những suy nghĩ vô thức)
-
desires subconscious desires (những ham muốn vô thức)
-
level subconscious level (mức độ vô thức)
-
in the in the subconscious (trong tiềm thức)
-
on a on a subconscious level (ở một mức độ vô thức)
Idioms
-
on a subconscious level
Ở một mức độ vô thức, không nhận ra một cách rõ ràng
"She knew something was wrong on a subconscious level, even before she realized it consciously."
(Cô ấy biết có điều gì đó không ổn ở một mức độ vô thức, ngay cả trước khi cô ấy nhận ra điều đó một cách có ý thức.)
-
tap into the subconscious
Khai thác, tiếp cận tiềm thức để tìm kiếm ý tưởng hoặc hiểu biết
"Artists often try to tap into their subconscious to find inspiration for their work."
(Các nghệ sĩ thường cố gắng khai thác tiềm thức của mình để tìm cảm hứng cho tác phẩm.)
-
the subconscious mind at work
Tâm trí vô thức đang hoạt động, ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành vi mà ta không nhận ra
"Sometimes you feel an inexplicable attraction to someone; that's often the subconscious mind at work."
(Đôi khi bạn cảm thấy một sự hấp dẫn khó hiểu đối với ai đó; đó thường là do tâm trí vô thức đang hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subconscious
Tính từLiên quan đến phần tâm trí mà một người không nhận thức đầy đủ nhưng lại ảnh hưởng đến hành động và cảm xúc của người đó.
"Her subconscious fears were influencing her decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subconscious".
