(Top Banner Ad)
subconscious
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

subconscious

UK: /ˌsʌbˈkɒnʃəs/ • US: /ˌsʌbˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm thức vô thức (mức độ nhẹ hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the part of the mind of which one is not fully aware but which influences one's actions and feelings.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phần tâm trí mà một người không nhận thức đầy đủ nhưng lại ảnh hưởng đến hành động và cảm xúc của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her subconscious fears were influencing her decisions."

    "Những nỗi sợ tiềm thức của cô ấy đang ảnh hưởng đến các quyết định của cô ấy."

  • "The decision was made on a subconscious level."

    "Quyết định được đưa ra ở cấp độ tiềm thức."

  • "Therapy can help you explore your subconscious."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp bạn khám phá tiềm thức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subconscious Tiềm thức, phần vô thức của tâm trí
Adjective subconscious Thuộc về tiềm thức, vô thức
Adverb subconsciously Một cách vô thức, một cách tiềm thức
Noun consciousness Ý thức, sự tỉnh táo
Adjective conscious Có ý thức, tỉnh táo
Adjective unconscious Vô thức, bất tỉnh
Noun unconsciousness Trạng thái vô thức, sự bất tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
conscius
English
conscious
English
subconscious

Nguồn gốc của 'subconscious'

Từ 'subconscious' được tạo thành từ tiền tố Latin 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'thấp hơn') và từ 'conscious' (có ý thức), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conscius' (nghĩa là 'biết cùng với'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'bên dưới mức độ ý thức', mô tả những suy nghĩ, cảm xúc hay ký ức tồn tại trong tâm trí nhưng không thể dễ dàng tiếp cận một cách có ý thức.

Usage Note

Tính từ "subconscious" thường được sử dụng để mô tả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi diễn ra mà một người không hoàn toàn nhận thức được. Nó ám chỉ một mức độ nhận thức thấp hơn so với ý thức (conscious). Cần phân biệt với "unconscious", chỉ trạng thái hoàn toàn mất nhận thức, ví dụ do chấn thương hoặc gây mê. "Subconscious" liên quan đến ảnh hưởng ngầm, còn "unconscious" là sự vắng mặt của ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subconscious
  • deep deep subconscious
    (tiềm thức sâu thẳm)
  • repressed repressed subconscious thoughts
    (những suy nghĩ bị kìm nén trong tiềm thức)
  • hidden hidden subconscious desires
    (những ham muốn tiềm ẩn trong vô thức)
  • collective collective subconscious
    (vô thức tập thể)
Verb + subconscious
  • affect affect the subconscious
    (ảnh hưởng đến tiềm thức)
  • influence influence the subconscious mind
    (ảnh hưởng đến tâm trí vô thức)
  • tap into tap into the subconscious
    (khai thác/tiếp cận tiềm thức)
  • delve into delve into the subconscious
    (đi sâu vào tiềm thức)
Subconscious + Noun
  • mind subconscious mind
    (tâm trí vô thức, tiềm thức)
  • thoughts subconscious thoughts
    (những suy nghĩ vô thức)
  • desires subconscious desires
    (những ham muốn vô thức)
  • level subconscious level
    (mức độ vô thức)
Prepositional Phrases
  • in the in the subconscious
    (trong tiềm thức)
  • on a on a subconscious level
    (ở một mức độ vô thức)

Idioms

  • on a subconscious level

    Ở một mức độ vô thức, không nhận ra một cách rõ ràng

    "She knew something was wrong on a subconscious level, even before she realized it consciously."

    (Cô ấy biết có điều gì đó không ổn ở một mức độ vô thức, ngay cả trước khi cô ấy nhận ra điều đó một cách có ý thức.)

  • tap into the subconscious

    Khai thác, tiếp cận tiềm thức để tìm kiếm ý tưởng hoặc hiểu biết

    "Artists often try to tap into their subconscious to find inspiration for their work."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng khai thác tiềm thức của mình để tìm cảm hứng cho tác phẩm.)

  • the subconscious mind at work

    Tâm trí vô thức đang hoạt động, ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành vi mà ta không nhận ra

    "Sometimes you feel an inexplicable attraction to someone; that's often the subconscious mind at work."

    (Đôi khi bạn cảm thấy một sự hấp dẫn khó hiểu đối với ai đó; đó thường là do tâm trí vô thức đang hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subconscious

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phần tâm trí mà một người không nhận thức đầy đủ nhưng lại ảnh hưởng đến hành động và cảm xúc của người đó.

"Her subconscious fears were influencing her decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subconscious".

Tiềm thức trong Phân tâm học của Freud

Khái niệm 'tiềm thức' (subconscious) là trọng tâm trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud. Freud tin rằng phần lớn hành vi và cảm xúc của con người được định hình bởi những suy nghĩ, ký ức và ham muốn vô thức mà chúng ta không hề hay biết. Ông cho rằng bằng cách khám phá tiềm thức thông qua phân tích giấc mơ và liên tưởng tự do, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về bản thân và giải quyết các xung đột tâm lý.

Vô thức tập thể của Carl Jung

Carl Jung, một học trò của Freud, đã mở rộng khái niệm tiềm thức với ý tưởng về 'vô thức tập thể' (collective unconscious). Jung đề xuất rằng ngoài vô thức cá nhân, còn có một tầng vô thức sâu hơn mà mọi người chia sẻ chung, chứa đựng những hình mẫu nguyên thủy (archetypes) phổ quát, ảnh hưởng đến cách chúng ta trải nghiệm và phản ứng với thế giới, bất kể nền văn hóa hay kinh nghiệm cá nhân.