(Top Banner Ad)
parapraxis
C1
danh từ C1 Tâm lý học

parapraxis

UK: /ˌpærəˈpræksɪs/ • US: /ˌpærəˈpræksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi Freud nói hớ (theo nghĩa phân tâm học) sai sót biểu lộ tiềm thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional error regarded as revealing subconscious feelings.

Vietnamese Meaning

Một lỗi vô ý được xem như là sự tiết lộ những cảm xúc tiềm thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freud believed that every parapraxis had a psychological meaning."

    "Freud tin rằng mọi parapraxis đều mang một ý nghĩa tâm lý."

  • "His calling her by his ex-girlfriend's name was a classic parapraxis."

    "Việc anh ấy gọi cô ấy bằng tên bạn gái cũ của mình là một parapraxis kinh điển."

  • "The analyst interpreted the patient's parapraxis as a sign of underlying anxiety."

    "Nhà phân tích giải thích parapraxis của bệnh nhân như một dấu hiệu của sự lo lắng tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parapraxis Sự nói lỡ, hành động lỡ (do tiềm thức bộc lộ); lỗi của Freud
Noun (plural) parapraxes Những sự nói lỡ, hành động lỡ (do tiềm thức bộc lộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράπραξις (parapraxis)
English (via psychoanalysis)
parapraxis

Nguồn gốc của 'parapraxis'

Từ 'parapraxis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'παράπραξις', có nghĩa là 'hành động lầm lỗi'. Nó được Sigmund Freud, người sáng lập phân tâm học, mượn để chỉ những hành động lỡ (như nói lỡ, viết lỡ, làm lỡ) mà ông tin rằng bộc lộ những suy nghĩ hoặc cảm xúc vô thức. Freud sử dụng thuật ngữ tiếng Đức 'Fehlleistung' (hành động lỗi), và 'parapraxis' trở thành thuật ngữ tiếng Anh chính thức tương đương trong giới học thuật.

Hiện tượng 'nói lỡ của Freud'

Mặc dù 'parapraxis' là thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi hơn với tên gọi 'Freudian slip' (lỗi của Freud) hay 'slip of the tongue' (lỡ lời). Điều này nhấn mạnh ý tưởng rằng những lỗi nhỏ trong lời nói hoặc hành động có thể không phải là ngẫu nhiên mà là biểu hiện của những mong muốn, ý định hoặc cảm xúc tiềm ẩn mà chúng ta không ý thức được.

Usage Note

Parapraxis thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, đặc biệt là trong các lý thuyết của Sigmund Freud. Nó đề cập đến những sai sót trong lời nói, trí nhớ, hoặc hành động mà có thể tiết lộ những suy nghĩ, mong muốn, hoặc động cơ ẩn giấu. Nó khác với những lỗi đơn thuần do sơ suất hoặc thiếu kiến thức; parapraxis được cho là có nguyên nhân tâm lý sâu xa hơn. Ví dụ, việc gọi nhầm tên một người có thể là một parapraxis, cho thấy người nói có cảm xúc tiềm thức với người được gọi nhầm tên hoặc có sự nhầm lẫn về mặt tâm lý giữa hai người.

Prepositions

of in

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của parapraxis (ví dụ: 'a parapraxis of the tongue').
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh nơi parapraxis xảy ra (ví dụ: 'a parapraxis in speech').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parapraxis
  • classic a classic parapraxis
    (một hành động lỡ kinh điển)
  • unconscious an unconscious parapraxis
    (một hành động lỡ vô thức)
  • Freudian a Freudian parapraxis
    (một hành động lỡ theo thuyết Freud)
  • verbal a verbal parapraxis
    (một sự nói lỡ (lỗi về lời nói))
Verb + parapraxis
  • commit commit a parapraxis
    (thực hiện một hành động lỡ)
  • interpret interpret a parapraxis
    (giải thích một hành động lỡ)
  • analyze analyze a parapraxis
    (phân tích một hành động lỡ)

Idioms

  • a Freudian parapraxis

    Một hành động/lời nói lỡ theo học thuyết Freud (do tiềm thức bộc lộ)

    "He referred to his current partner as his ex-wife's name, a clear Freudian parapraxis."

    (Anh ấy gọi đối tác hiện tại bằng tên vợ cũ, rõ ràng là một hành động lỡ theo thuyết Freud.)

  • a verbal parapraxis

    Sự nói lỡ (một dạng parapraxis liên quan đến lời nói)

    "Forgetting a common word and replacing it with one related to a suppressed thought is an example of a verbal parapraxis."

    (Quên một từ thông thường và thay thế nó bằng một từ liên quan đến suy nghĩ bị kìm nén là một ví dụ về sự nói lỡ.)

  • an unconscious parapraxis

    Hành động/lời nói lỡ vô thức (do động cơ vô thức)

    "His 'accidental' deletion of the email he didn't want to reply to could be considered an unconscious parapraxis."

    (Việc anh ấy 'vô tình' xóa email mà anh ấy không muốn trả lời có thể được coi là một hành động lỡ vô thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parapraxis

danh từ
Lật mặt

Một lỗi vô ý được xem như là sự tiết lộ những cảm xúc tiềm thức.

"Freud believed that every parapraxis had a psychological meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parapraxis".

Khái niệm từ Sigmund Freud

'Parapraxis' là một khái niệm trung tâm trong phân tâm học của Sigmund Freud. Freud tin rằng những hành động lỡ nhỏ nhặt hàng ngày như nói lỡ, viết lỡ, quên tên, hoặc làm sai đều không phải là ngẫu nhiên. Thay vào đó, chúng là những 'lỗi' (Fehlleistung trong tiếng Đức) bộc lộ những ý nghĩ, mong muốn hoặc xung đột tiềm thức mà cá nhân đang cố gắng kìm nén.

'Freudian Slip' - Một hiện tượng văn hóa

Mặc dù 'parapraxis' là thuật ngữ chuyên môn, nhưng ý tưởng về việc những lỗi lầm nhỏ có thể tiết lộ sự thật bên trong đã trở nên vô cùng phổ biến và được biết đến rộng rãi với tên gọi 'Freudian slip' (lỗi của Freud) hoặc 'lỡ lời'. Cụm từ này đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày và văn hóa đại chúng phương Tây, thường được dùng một cách hài hước để ám chỉ những lúc ai đó vô tình nói ra điều họ thực sự nghĩ, dù không có ý định.