(Top Banner Ad)
frolic
B2
Danh từ B2 Tổng quát

frolic

UK: /ˈfrɒlɪk/ • US: /ˈfrɑːlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nô đùa vui đùa nhảy nhót chạy nhảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Playful behavior or amusement.

Vietnamese Meaning

Sự vui đùa, nô đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lambs were having a frolic in the meadow."

    "Những chú cừu đang nô đùa vui vẻ trên đồng cỏ."

  • "The puppies frolicked in the garden."

    "Những chú chó con nô đùa trong vườn."

  • "She loved to watch the children frolic in the park."

    "Cô ấy thích ngắm nhìn bọn trẻ nô đùa trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb frolic vui đùa, nhảy nhót một cách hồn nhiên
Noun frolic sự vui đùa, trò đùa nghịch
Adjective frolicsome thích vui đùa, tinh nghịch, hay đùa giỡn
Noun frolicker người thích vui đùa, người hay đùa giỡn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
vroolijk
English
frolic

Nguồn gốc vui tươi

Từ 'frolic' xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'vroolijk', có nghĩa là 'vui vẻ', 'hớn hở'. Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu là một tính từ mô tả sự vui tươi, sau đó phát triển thành động từ và danh từ để chỉ hành động hoặc trạng thái đùa giỡn, nhảy nhót một cách hồn nhiên, tràn đầy năng lượng.

Usage Note

Thường ám chỉ sự vui vẻ, năng động và tự do, đặc biệt ở trẻ em hoặc động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho Frolic
  • freely frolic freely
    (vui đùa tự do, thoải mái)
  • merrily frolic merrily
    (vui đùa hớn hở, vui vẻ)
  • around frolic around
    (chạy nhảy, vui đùa khắp nơi)
Giới từ + Frolic
  • in frolic in the park
    (vui đùa trong công viên)
  • with frolic with puppies
    (vui đùa với những chú cún con)
  • on frolic on the beach
    (vui đùa trên bãi biển)
Động từ kết hợp với Frolic
  • run run and frolic
    (chạy nhảy và vui đùa)
  • play play and frolic
    (chơi đùa và nhảy nhót)

Idioms

  • to frolic one's time away

    dành thời gian vui chơi, lãng phí thời gian vào việc giải trí

    "Instead of preparing for the exam, he frolicked his time away at the festival."

    (Thay vì chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã dành thời gian của mình để vui chơi ở lễ hội.)

  • a bit of a frolic

    một cuộc vui đùa nhỏ, một cuộc chơi giải trí

    "The children enjoyed a bit of a frolic in the garden before dinner."

    (Bọn trẻ đã có một cuộc vui đùa nhỏ trong vườn trước bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frolic

Danh từ
Lật mặt

Sự vui đùa, nô đùa.

"The lambs were having a frolic in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children frolicked in the park after the rain stopped.
Những đứa trẻ vui đùa trong công viên sau khi mưa tạnh.
Phủ định
Unless the weather improves, the lambs will not frolic in the meadow.
Trừ khi thời tiết cải thiện, những chú cừu non sẽ không vui đùa trên đồng cỏ.
Nghi vấn
Will the puppies frolic if we take them to the beach?
Những chú chó con có vui đùa không nếu chúng ta đưa chúng đến bãi biển?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children decided to frolic: they ran and laughed in the meadow.
Những đứa trẻ quyết định nô đùa: chúng chạy và cười trong đồng cỏ.
Phủ định
They didn't frolic: their parents were too busy to play with them.
Chúng đã không nô đùa: cha mẹ chúng quá bận rộn để chơi với chúng.
Nghi vấn
Did the puppies frolic: were they enjoying their time in the park?
Những chú chó con có nô đùa không: chúng có tận hưởng thời gian ở công viên không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, the children, eager and full of energy, decided to frolic in the park.
Sau một ngày dài làm việc, những đứa trẻ, háo hức và tràn đầy năng lượng, quyết định vui đùa trong công viên.
Phủ định
The adults, tired from the journey, did not frolic with the children; instead, they rested under the shade of a tree.
Những người lớn, mệt mỏi sau chuyến đi, đã không vui đùa cùng bọn trẻ; thay vào đó, họ nghỉ ngơi dưới bóng cây.
Nghi vấn
Despite the muddy puddles, did the puppies frolic in the rain, completely unbothered by the weather?
Mặc dù có những vũng bùn, những chú chó con có vui đùa dưới mưa, hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lambs frolic in the meadow.
Những chú cừu non nô đùa trên đồng cỏ.
Phủ định
They did not frolic in the rain because it was too cold.
Chúng không nô đùa dưới mưa vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Did the children frolic on the beach this summer?
Bọn trẻ có nô đùa trên bãi biển mùa hè này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lambs frolic in the meadow.
Những chú cừu non nô đùa trên đồng cỏ.
Phủ định
The children did not frolic in the rain because it was too cold.
Những đứa trẻ đã không nô đùa dưới mưa vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Did they frolic on the beach during their vacation?
Họ có nô đùa trên bãi biển trong kỳ nghỉ của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, the children will frolic in the park.
Nếu thời tiết đẹp, bọn trẻ sẽ nô đùa trong công viên.
Phủ định
If it doesn't stop raining, they won't frolic outside.
Nếu trời không tạnh mưa, chúng sẽ không nô đùa bên ngoài.
Nghi vấn
Will the dogs frolic if we let them off their leashes?
Liệu những chú chó có nô đùa nếu chúng ta thả xích cho chúng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, the children frolic in the park.
Nếu thời tiết đẹp, bọn trẻ nô đùa trong công viên.
Phủ định
If the dog doesn't get its daily walk, it does not frolic inside the house.
Nếu con chó không được đi dạo hàng ngày, nó sẽ không nô đùa trong nhà.
Nghi vấn
If she has free time, does she frolic with her friends?
Nếu cô ấy có thời gian rảnh, cô ấy có nô đùa với bạn bè không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the children frolicked in the garden.
Cô ấy nói rằng bọn trẻ đã vui đùa trong vườn.
Phủ định
He told me that they didn't frolic by the river yesterday.
Anh ấy nói với tôi rằng hôm qua họ đã không vui đùa bên bờ sông.
Nghi vấn
She asked if we would frolic on the beach the next day.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có vui đùa trên bãi biển vào ngày hôm sau không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had frolicked in the meadow before the storm arrived.
Bọn trẻ đã nô đùa trên đồng cỏ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not frolicked in the snow because it was too cold.
Chúng đã không nô đùa trong tuyết vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Had the puppies frolicked together before they were adopted?
Những chú chó con đã nô đùa cùng nhau trước khi chúng được nhận nuôi phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been frolicking in the meadow before the storm arrived.
Chúng đã nô đùa trên đồng cỏ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been frolicking because she had been feeling unwell all day.
Cô ấy đã không nô đùa vì cô ấy cảm thấy không khỏe cả ngày.
Nghi vấn
Had the children been frolicking in the mud before their mother called them in?
Có phải bọn trẻ đã nô đùa trong bùn trước khi mẹ chúng gọi vào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's frolic was full of laughter and joy.
Cuộc vui đùa của bọn trẻ tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
Phủ định
The dogs' frolic wasn't destructive to the garden.
Sự vui đùa của những con chó không phá hoại khu vườn.
Nghi vấn
Was the students' frolic a welcome break from studying?
Có phải cuộc vui đùa của các sinh viên là một sự giải lao đáng hoan nghênh sau giờ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frolic".

Hình ảnh trẻ thơ và thiên nhiên

Từ 'frolic' thường gợi lên hình ảnh những đứa trẻ hoặc động vật non vui đùa tự do, hồn nhiên trong môi trường tự nhiên như cánh đồng, công viên, dưới ánh nắng mặt trời. Nó tượng trưng cho sự vô tư, niềm vui giản dị và sự sống động.

Mùa xuân và lễ hội

Trong văn hóa phương Tây, 'frolic' thường gắn liền với mùa xuân, mùa của sự tái sinh, vui vẻ và các hoạt động ngoài trời. Nó cũng có thể liên quan đến không khí lễ hội, nơi mọi người thả lỏng và tận hưởng những khoảnh khắc vui tươi, không lo nghĩ.