(Top Banner Ad)
toil
B2
Danh từ B2 Chung

toil

UK: /tɔɪl/ • US: /tɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lao động vất vả làm việc cực nhọc dãi dầu sương gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard work; exhausting labor or effort.

Vietnamese Meaning

Sự làm việc vất vả; lao động hoặc nỗ lực mệt mỏi, kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of toil, he finally achieved his dream."

    "Sau nhiều năm lao động vất vả, cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước mơ của mình."

  • "The book describes the toil and hardship of the early settlers."

    "Cuốn sách mô tả sự lao động vất vả và gian khổ của những người định cư ban đầu."

  • "He toiled for years to build his business."

    "Anh ấy đã làm việc vất vả trong nhiều năm để xây dựng doanh nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toiler người lao động vất vả
Adjective toilsome khó nhọc, vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tulan
Old English
tilian

Nguồn gốc của 'toil'

Từ 'toil' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tulan,' có nghĩa là 'kéo, lôi kéo.' Sau đó, nó phát triển thành 'tilian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'cày cấy, lao động vất vả.' Câu chuyện này cho thấy từ 'toil' đã luôn gắn liền với công việc nặng nhọc và sự cố gắng.

Usage Note

Toil nhấn mạnh đến sự khó khăn và mệt mỏi của công việc, thường là công việc chân tay và kéo dài. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'work' hoặc 'labor'. 'Toil' thường ám chỉ công việc không mang lại nhiều niềm vui hoặc thành quả tương xứng với công sức bỏ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + toil
  • toil all day
    (lao động vất vả cả ngày)
  • toil in the fields
    (lao động vất vả trên đồng ruộng)
  • toil tirelessly
    (lao động không mệt mỏi)
Adjective + toil
  • hard toil
    (lao động vất vả)
  • endless toil
    (lao động không ngừng nghỉ)
  • backbreaking toil
    (lao động cực nhọc)

Idioms

  • toil and trouble

    khó khăn và rắc rối

    "The project was full of toil and trouble."

    (Dự án đầy khó khăn và rắc rối.)

  • a life of toil

    một cuộc đời lao động vất vả

    "He led a life of toil on the farm."

    (Ông ấy đã có một cuộc đời lao động vất vả ở trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toil

Danh từ
Lật mặt

Sự làm việc vất vả; lao động hoặc nỗ lực mệt mỏi, kiệt sức.

"After years of toil, he finally achieved his dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, they toil endlessly in the fields.
Ôi chao, họ làm việc vất vả không ngừng trên đồng ruộng.
Phủ định
Indeed, he does not toil as hard as he pretends.
Thật vậy, anh ta không làm việc vất vả như anh ta giả vờ.
Nghi vấn
Well, must we toil under this scorching sun?
Chà, chúng ta có phải làm việc vất vả dưới cái nắng gay gắt này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers toil in the fields from dawn till dusk.
Những người nông dân làm việc vất vả trên đồng ruộng từ bình minh đến hoàng hôn.
Phủ định
She does not toil without a clear purpose.
Cô ấy không làm việc vất vả mà không có mục đích rõ ràng.
Nghi vấn
Did they toil all day to finish the project?
Họ đã làm việc vất vả cả ngày để hoàn thành dự án phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he toils diligently, he will achieve his goals.
Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If they don't toil on the farm, they won't have enough food for the winter.
Nếu họ không làm việc vất vả trên nông trại, họ sẽ không có đủ thức ăn cho mùa đông.
Nghi vấn
Will she succeed if she toils at her studies?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy miệt mài học tập không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have toiled tirelessly for forty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm việc không mệt mỏi trong suốt bốn mươi năm.
Phủ định
They won't have toiled in the fields all day if the new machinery arrives on time.
Họ sẽ không phải vất vả trên cánh đồng cả ngày nếu máy móc mới đến đúng giờ.
Nghi vấn
Will he have toiled enough to earn a decent living by the end of the harvest season?
Liệu anh ấy có đủ vất vả để kiếm sống một cách tử tế vào cuối vụ thu hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toil".

Giá trị của lao động trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lao động vất vả (toil) được coi là một đức tính tốt. Nó liên quan đến sự cần cù, kiên trì và thành công. Câu chuyện 'Lọ Lem' (Cinderella) là một ví dụ điển hình, cho thấy người lao động chăm chỉ cuối cùng sẽ được đền đáp.