(Top Banner Ad)
frosting
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

frosting

UK: /ˈfrɒstɪŋ/ • US: /ˈfrɔːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Kem phủ Lớp kem trang trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, often creamy, mixture used to cover or decorate cakes, cookies, or other baked goods.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp ngọt, thường có dạng kem, được sử dụng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt, bánh quy hoặc các loại bánh nướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the frosting on the cake."

    "Cô ấy phết lớp kem lên bánh."

  • "The vanilla frosting was delicious."

    "Lớp kem vani rất ngon."

  • "He decorated the cookies with colorful frosting."

    "Anh ấy trang trí những chiếc bánh quy bằng lớp kem nhiều màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frost sương giá, băng giá
Verb frost phủ sương, đóng băng, trang trí bằng kem
Adjective frosty lạnh giá, có sương, không thân thiện
Verb defrost rã đông, làm tan băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preus-
Proto-Germanic
*frustaz
Old English
frost
Middle English
frost
English
frost
English
frosting

Nguồn gốc 'Lớp sương' ngọt ngào

Từ 'frosting' bắt nguồn từ 'frost', có nghĩa là sương giá. Ban đầu, nó được dùng để chỉ lớp phủ mỏng, trông giống như sương đọng trên bề mặt. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng rộng rãi hơn để chỉ lớp kem ngọt trang trí bánh, vì lớp kem thường mịn, trắng và phủ đều, gợi liên tưởng đến hình ảnh sương giá phủ trên cây cỏ hay cửa kính vào mùa đông.

Usage Note

Frosting thường có độ đặc và độ ngọt cao hơn so với icing. Frosting có nhiều loại khác nhau, từ frosting bơ (buttercream frosting), frosting kem phô mai (cream cheese frosting) đến frosting sô cô la (chocolate frosting).

Prepositions

on with

'Frosting on' dùng để chỉ việc phết frosting lên một bề mặt nào đó. 'Frosting with' dùng để chỉ việc trang trí cái gì đó bằng frosting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frosting
  • thick thick frosting
    (lớp kem dày)
  • sweet sweet frosting
    (kem ngọt)
  • chocolate chocolate frosting
    (kem sô cô la)
  • vanilla vanilla frosting
    (kem vani)
  • buttercream buttercream frosting
    (kem bơ)
Verb + frosting
  • apply apply frosting
    (phết kem, trét kem)
  • spread spread frosting
    (phết kem, dàn kem)
  • decorate with decorate with frosting
    (trang trí bằng kem)
Noun + frosting (types/contexts)
  • cake cake frosting
    (kem bánh)
  • cupcake cupcake frosting
    (kem cupcake)

Idioms

  • the frosting on the cake

    điều làm cho một tình huống vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn, điều tốt đẹp thêm vào

    "Winning the competition was great, but getting to meet my idol was the frosting on the cake!"

    (Giành chiến thắng cuộc thi đã tuyệt vời rồi, nhưng được gặp thần tượng của mình thì đúng là điều tuyệt vời nhất!)

  • a frosting of snow/ice

    một lớp tuyết/băng mỏng phủ nhẹ (mang tính miêu tả, không phải thành ngữ cố định)

    "There was a light frosting of snow on the trees this morning."

    (Sáng nay có một lớp tuyết mỏng phủ nhẹ trên cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frosting

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp ngọt, thường có dạng kem, được sử dụng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt, bánh quy hoặc các loại bánh nướng khác.

"She put the frosting on the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is preparing the frosting for the cake.
Cô ấy đang chuẩn bị lớp kem phủ cho bánh.
Phủ định
They are not using chocolate frosting on the cupcakes.
Họ không sử dụng lớp kem sô cô la phủ lên bánh nướng nhỏ.
Nghi vấn
Are you adding vanilla extract to the frosting?
Bạn có đang thêm chiết xuất vani vào lớp kem phủ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to put a lot of frosting on my birthday cakes when I was a child.
Mẹ tôi thường phết rất nhiều kem trang trí lên bánh sinh nhật của tôi khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to like the frosting on cupcakes, but now I do.
Tôi đã từng không thích lớp kem phủ trên bánh cupcake, nhưng bây giờ thì tôi thích.
Nghi vấn
Did you use to sneak frosting from the bowl when your grandma was baking?
Bạn có thường lén ăn vụng kem trang trí từ bát khi bà của bạn đang nướng bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frosting".

Nghệ thuật trang trí bánh ngọt

Trong văn hóa phương Tây, 'frosting' không chỉ là một lớp phủ ngọt mà còn là yếu tố quan trọng trong nghệ thuật trang trí bánh ngọt. Nó biến những chiếc bánh đơn giản thành tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt trong các dịp lễ hội, sinh nhật, đám cưới. Thợ làm bánh thường dùng 'frosting' để tạo hình, viết chữ hoặc vẽ hoa văn phức tạp, thể hiện sự sáng tạo và khéo léo.

Biểu tượng của sự chiêu đãi và niềm vui

Frosting gắn liền với những buổi tiệc tùng và kỷ niệm. Một chiếc bánh có lớp kem phủ đẹp mắt thường là điểm nhấn trên bàn tiệc, tượng trưng cho sự chiêu đãi, niềm vui và sự ngọt ngào. Việc lựa chọn màu sắc và hương vị frosting cũng phản ánh cá tính và chủ đề của sự kiện.