(Top Banner Ad)
mixture
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

mixture

UK: /ˈmɪkstʃər/ • US: /ˈmɪkstʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp sự pha trộn tổ hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance made by mixing other substances together.

Vietnamese Meaning

Một chất được tạo ra bằng cách trộn các chất khác lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint is a mixture of red and yellow."

    "Sơn là một hỗn hợp của màu đỏ và màu vàng."

  • "The air in the city is a mixture of gases."

    "Không khí trong thành phố là một hỗn hợp của các loại khí."

  • "The cake batter is a mixture of flour, sugar, and eggs."

    "Bột bánh là một hỗn hợp của bột mì, đường và trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix
Noun mix
Adjective mixed
Noun mixer
Adjective unmixed

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Late Latin
mixtura
English
mixture

Nguồn Gốc Của 'Mixture'

Từ 'mixture' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latin 'miscere', có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'pha trộn'. Sau đó, từ này phát triển thành 'mixtura' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'sự trộn lẫn'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh với hình thức và ý nghĩa tương tự như ngày nay.

Usage Note

Từ 'mixture' chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều chất, có thể là chất lỏng, chất rắn hoặc khí. Nó thường ám chỉ một trạng thái không đồng nhất hoàn toàn, nơi các thành phần vẫn có thể phân biệt được. So sánh với 'compound', thường chỉ một chất mới được tạo ra thông qua phản ứng hóa học, nơi các thành phần ban đầu không còn nhận ra được.

Prepositions

of with in

'mixture of' được dùng để chỉ các thành phần tạo nên hỗn hợp. Ví dụ: 'a mixture of sand and water'. 'mixture with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc thêm một chất vào hỗn hợp hiện có. Ví dụ: 'The paint was a mixture with added hardener'. 'mixture in' được sử dụng để chỉ thành phần được hòa trộn trong một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'There was a mixture of emotions in her voice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixture
  • rich a rich mixture
    (một hỗn hợp đậm đặc/phong phú)
  • strange a strange mixture
    (một hỗn hợp kỳ lạ)
  • complex a complex mixture
    (một hỗn hợp phức tạp)
  • liquid a liquid mixture
    (một hỗn hợp lỏng)
  • dry a dry mixture
    (một hỗn hợp khô)
Verb + mixture
  • create create a mixture
    (tạo ra một hỗn hợp)
  • prepare prepare a mixture
    (chuẩn bị một hỗn hợp)
  • add add the mixture
    (thêm hỗn hợp)
  • stir stir the mixture
    (khuấy hỗn hợp)
Noun + of + mixture
  • of a mixture of X and Y
    (một sự pha trộn/kết hợp của X và Y)

Idioms

  • a mixture of emotions/feelings

    một sự lẫn lộn cảm xúc/tâm trạng

    "She felt a strange mixture of excitement and fear as she waited for the results."

    (Cô ấy cảm thấy một sự lẫn lộn kỳ lạ giữa phấn khích và sợ hãi khi chờ đợi kết quả.)

  • a mixture of things/people

    một sự kết hợp/hỗn hợp của nhiều thứ/người

    "The audience was a fascinating mixture of young students and experienced professionals."

    (Khán giả là một sự kết hợp thú vị giữa sinh viên trẻ và các chuyên gia giàu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixture

danh từ
Lật mặt

Một chất được tạo ra bằng cách trộn các chất khác lại với nhau.

"The paint is a mixture of red and yellow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixture".

Khái Niệm 'Nồi Lẩu Văn Hóa' (Melting Pot)

Trong văn hóa Mỹ, thuật ngữ 'melting pot' (nồi lẩu văn hóa) thường được dùng để mô tả một xã hội nơi các nền văn hóa, chủng tộc và tôn giáo khác nhau 'hòa trộn' lại với nhau, mất đi bản sắc riêng biệt để hình thành một nền văn hóa chung mới. Điều này thể hiện ý tưởng về 'mixture' (hỗn hợp) trong một bối cảnh xã hội rộng lớn.

Nghệ Thuật Pha Chế Cocktail

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ẩm thực và giải trí, nghệ thuật pha chế cocktail là một ví dụ tuyệt vời về 'mixture'. Các bartender tài năng sẽ kết hợp (mix) nhiều loại rượu, siro, nước ép và các thành phần khác với nhau theo tỷ lệ chính xác để tạo ra những hỗn hợp đồ uống (mixtures) có hương vị độc đáo và hấp dẫn, thường được coi là một hình thức nghệ thuật.