mixture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất được tạo ra bằng cách trộn các chất khác lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paint is a mixture of red and yellow."
"Sơn là một hỗn hợp của màu đỏ và màu vàng."
-
"The air in the city is a mixture of gases."
"Không khí trong thành phố là một hỗn hợp của các loại khí."
-
"The cake batter is a mixture of flour, sugar, and eggs."
"Bột bánh là một hỗn hợp của bột mì, đường và trứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mixture' chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều chất, có thể là chất lỏng, chất rắn hoặc khí. Nó thường ám chỉ một trạng thái không đồng nhất hoàn toàn, nơi các thành phần vẫn có thể phân biệt được. So sánh với 'compound', thường chỉ một chất mới được tạo ra thông qua phản ứng hóa học, nơi các thành phần ban đầu không còn nhận ra được.
Prepositions
'mixture of' được dùng để chỉ các thành phần tạo nên hỗn hợp. Ví dụ: 'a mixture of sand and water'. 'mixture with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc thêm một chất vào hỗn hợp hiện có. Ví dụ: 'The paint was a mixture with added hardener'. 'mixture in' được sử dụng để chỉ thành phần được hòa trộn trong một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'There was a mixture of emotions in her voice.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich mixture (một hỗn hợp đậm đặc/phong phú)
-
strange a strange mixture (một hỗn hợp kỳ lạ)
-
complex a complex mixture (một hỗn hợp phức tạp)
-
liquid a liquid mixture (một hỗn hợp lỏng)
-
dry a dry mixture (một hỗn hợp khô)
-
create create a mixture (tạo ra một hỗn hợp)
-
prepare prepare a mixture (chuẩn bị một hỗn hợp)
-
add add the mixture (thêm hỗn hợp)
-
stir stir the mixture (khuấy hỗn hợp)
-
of a mixture of X and Y (một sự pha trộn/kết hợp của X và Y)
Idioms
-
a mixture of emotions/feelings
một sự lẫn lộn cảm xúc/tâm trạng
"She felt a strange mixture of excitement and fear as she waited for the results."
(Cô ấy cảm thấy một sự lẫn lộn kỳ lạ giữa phấn khích và sợ hãi khi chờ đợi kết quả.)
-
a mixture of things/people
một sự kết hợp/hỗn hợp của nhiều thứ/người
"The audience was a fascinating mixture of young students and experienced professionals."
(Khán giả là một sự kết hợp thú vị giữa sinh viên trẻ và các chuyên gia giàu kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixture
danh từMột chất được tạo ra bằng cách trộn các chất khác lại với nhau.
"The paint is a mixture of red and yellow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixture".
