goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Merchandise or possessions; articles of trade or commerce.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa; đồ đạc; vật phẩm thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company exports a large quantity of manufactured goods."
"Công ty xuất khẩu một lượng lớn hàng hóa sản xuất."
-
"These goods are subject to import duties."
"Những hàng hóa này phải chịu thuế nhập khẩu."
-
"The shop sells a wide range of household goods."
"Cửa hàng bán nhiều loại hàng gia dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goods' thường được sử dụng để chỉ những mặt hàng được sản xuất hoặc mua bán để kiếm lời. Nó có thể bao gồm nhiều loại sản phẩm, từ hàng tiêu dùng đến nguyên vật liệu thô. Khác với 'products' có thể chỉ các sản phẩm hữu hình hoặc vô hình (dịch vụ), 'goods' thường ám chỉ các sản phẩm hữu hình.
Prepositions
* **goods for**: Hàng hóa dành cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'goods for export' (hàng hóa để xuất khẩu).
* **goods in**: Hàng hóa trong một lĩnh vực/ngành cụ thể. Ví dụ: 'goods in the market' (hàng hóa trên thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consumer consumer goods (hàng tiêu dùng)
-
durable durable goods (hàng lâu bền (ví dụ: ô tô, tủ lạnh))
-
stolen stolen goods (hàng ăn cắp)
-
imported imported goods (hàng nhập khẩu)
-
luxury luxury goods (hàng xa xỉ, hàng cao cấp)
-
sell sell goods (bán hàng hóa)
-
buy buy goods (mua hàng hóa)
-
deliver deliver goods (giao hàng hóa)
-
transport transport goods (vận chuyển hàng hóa)
-
export export goods (xuất khẩu hàng hóa)
Idioms
-
deliver the goods
hoàn thành những gì đã hứa, đạt được kết quả mong đợi; làm tốt công việc
"The new marketing team really delivered the goods, boosting sales by 20%."
(Đội ngũ marketing mới đã thực sự làm tốt công việc, tăng doanh số lên 20%.)
-
have the goods on someone
có bằng chứng hoặc thông tin buộc tội ai đó
"The detective claimed he had the goods on the suspect for the robbery."
(Thám tử khẳng định anh ta có bằng chứng buộc tội nghi phạm về vụ cướp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goods
Danh từ (số nhiều)Hàng hóa; đồ đạc; vật phẩm thương mại.
"The company exports a large quantity of manufactured goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goods".
