(Top Banner Ad)
icing
B1
noun B1 Ẩm thực, Thành ngữ

icing

UK: /ˈaɪsɪŋ/ • US: /ˈaɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp kem phủ lớp áo đường phần thưởng thêm điều tuyệt vời hơn nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, often creamy glaze or coating, typically made of sugar and liquid, used to decorate cakes, cookies, and other baked goods.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ ngọt, thường có dạng kem, làm từ đường và chất lỏng, dùng để trang trí bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake had a thick layer of chocolate icing."

    "Chiếc bánh có một lớp icing sô cô la dày."

  • "She carefully piped the icing onto the cupcakes."

    "Cô ấy cẩn thận nặn lớp icing lên những chiếc bánh cupcake."

  • "Winning the lottery was the icing on the cake after a successful year."

    "Trúng số là một điều tuyệt vời sau một năm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ice phủ kem, ướp lạnh
Noun ice đá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ising
Old French
glace

Nguồn gốc ngọt ngào của 'icing'

Từ 'icing' bắt nguồn từ việc phủ đường lên bánh để bảo quản và làm cho chúng ngon hơn. Ban đầu, nó là một cách để giữ bánh tươi lâu hơn, nhưng sau đó trở thành một phần không thể thiếu của việc trang trí bánh, đặc biệt trong các dịp lễ.

Usage Note

Icing thường được sử dụng để làm đẹp và tăng thêm hương vị cho bánh. Có nhiều loại icing khác nhau, bao gồm buttercream, fondant, và royal icing, mỗi loại có kết cấu và hương vị riêng. Icing khác với frosting ở chỗ nó thường mỏng hơn và bóng hơn.

Prepositions

on for

'Icing on' thường được sử dụng để mô tả việc phủ icing lên bánh hoặc các món tráng miệng khác. 'Icing for' thường được sử dụng để chỉ loại icing được dùng cho một loại bánh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icing
  • creamy creamy icing
    (lớp kem mịn)
  • chocolate chocolate icing
    (lớp kem sô cô la)
  • vanilla vanilla icing
    (lớp kem vani)
Verb + icing
  • spread spread the icing
    (phết kem)
  • pipe pipe the icing
    (bóp kem (để trang trí))
  • apply apply icing
    (thoa kem)

Idioms

  • the icing on the cake

    điều tuyệt vời hơn nữa, niềm vui nhân đôi

    "Winning the lottery was great, but getting a promotion was the icing on the cake."

    (Trúng số đã rất tuyệt rồi, nhưng việc được thăng chức lại là niềm vui nhân đôi.)

  • put icing on the cake

    làm cho cái gì đó vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa

    "The event was already successful, but her performance really put the icing on the cake."

    (Sự kiện vốn đã thành công, nhưng màn trình diễn của cô ấy thực sự làm cho nó trở nên tuyệt vời hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icing

noun
Lật mặt

Một lớp phủ ngọt, thường có dạng kem, làm từ đường và chất lỏng, dùng để trang trí bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác.

"The cake had a thick layer of chocolate icing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ice the cake is her favorite part of baking.
Việc phủ kem lên bánh là phần yêu thích nhất của cô ấy khi nướng bánh.
Phủ định
He decided not to ice the cookies because he wanted to keep them simple.
Anh ấy quyết định không phủ kem lên bánh quy vì muốn giữ chúng đơn giản.
Nghi vấn
Why did you choose to ice the cake with buttercream instead of fondant?
Tại sao bạn chọn phủ kem bơ lên bánh thay vì fondant?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will ice the cake for her daughter's birthday.
Cô ấy sẽ phủ kem lên bánh cho sinh nhật con gái.
Phủ định
He didn't ice the cookies because he ran out of sugar.
Anh ấy đã không phủ kem lên bánh quy vì hết đường.
Nghi vấn
Did you ice the wedding cake yourself?
Bạn tự tay phủ kem lên bánh cưới à?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker ices the cake with buttercream.
Người thợ làm bánh phủ kem bơ lên bánh.
Phủ định
She did not ice the cookies yet.
Cô ấy vẫn chưa phủ kem lên bánh quy.
Nghi vấn
Did you ice the cake with chocolate?
Bạn đã phủ sô cô la lên bánh chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been icing the cake for hours before the guests arrived.
Cô ấy đã trang trí bánh trong nhiều giờ trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't been icing cookies when I walked into the kitchen.
Họ đã không trang trí bánh quy khi tôi bước vào bếp.
Nghi vấn
Had he been icing the windows to prevent them from freezing?
Có phải anh ấy đã phủ băng lên cửa sổ để ngăn chúng đóng băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icing".

Icing trong văn hóa phương Tây

Icing rất phổ biến trong các dịp lễ và sinh nhật ở phương Tây. Bánh kem với lớp icing trang trí công phu thường là trung tâm của bữa tiệc. Màu sắc và kiểu dáng của icing thường mang ý nghĩa đặc biệt, phù hợp với từng sự kiện.