(Top Banner Ad)
to no avail
C1
Idiom C1 Tổng quát

to no avail

UK: tuː nəʊ əˈveɪl • US: tuː noʊ əˈveɪl

Nghĩa tiếng Việt

vô ích không ăn thua công cốc uổng công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

without success; producing no result or effect

Vietnamese Meaning

vô ích, không có kết quả, không thành công

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to start the car, but to no avail."

    "Anh ấy đã cố gắng khởi động xe, nhưng vô ích."

  • "They searched for the missing child for days, but to no avail."

    "Họ đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích trong nhiều ngày, nhưng vô ích."

  • "I tried to persuade him to come, but to no avail."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đến, nhưng không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avail có ích, giúp ích (cho ai/cái gì) (giúp cho việc gì đó thành công)
Noun avail lợi ích, giá trị
Adjective available có sẵn, sẵn sàng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
valeir (to be worth)
English
avail

Nguồn gốc của 'avail'

Từ 'avail' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'valeir', mang nghĩa 'đáng giá'. Trong tiếng Anh, 'avail' ban đầu mang ý nghĩa là lợi ích hoặc giá trị. Cụm từ 'to no avail' phát triển để diễn tả sự vô ích, không đạt được kết quả mong muốn, dù đã cố gắng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự nỗ lực hoặc cố gắng đã được thực hiện, nhưng không mang lại kết quả mong muốn. Nó thường nhấn mạnh sự thất vọng hoặc vô vọng. Nó khác với các từ đơn giản như 'unsuccessfully' (không thành công) ở chỗ nó bao hàm một nỗ lực đã được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to no avail
  • try to no avail
    (cố gắng nhưng vô ích/không thành công)
  • search to no avail
    (tìm kiếm nhưng không có kết quả)
  • appeal to no avail
    (kêu gọi nhưng vô ích)
  • struggle to no avail
    (vật lộn/đấu tranh nhưng không thành công)
Preposition + to no avail
  • all to no avail
    (tất cả đều vô ích)

Idioms

  • to no avail

    vô ích, không có kết quả, uổng công

    "They tried to revive him, but to no avail."

    (Họ đã cố gắng hồi sức cho anh ấy, nhưng vô ích.)

  • exert oneself to no avail

    cố gắng hết sức nhưng vô ích

    "He exerted himself to no avail to pass the exam."

    (Anh ấy đã cố gắng hết sức nhưng vô ích để vượt qua kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to no avail

Idiom
Lật mặt

vô ích, không có kết quả, không thành công

"He tried to start the car, but to no avail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many resources were spent on the project, to no avail.
Nhiều nguồn lực đã được chi cho dự án, nhưng vô ích.
Phủ định
Despite the efforts made, a solution was not found to no avail.
Mặc dù đã nỗ lực, một giải pháp đã không được tìm thấy một cách vô ích.
Nghi vấn
Was all that effort put into the task, to no avail?
Có phải tất cả nỗ lực đó đã được dồn vào nhiệm vụ, nhưng vô ích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to no avail".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì được đánh giá cao, ngay cả khi những nỗ lực ban đầu 'to no avail'. Quan điểm này thường gắn liền với câu ngạn ngữ 'Practice makes perfect' (Có công mài sắt, có ngày nên kim). Tuy nhiên, cũng có sự công nhận rằng đôi khi, việc chấp nhận thất bại và thay đổi hướng đi là điều cần thiết.