to no avail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
without success; producing no result or effect
Vietnamese Meaning
vô ích, không có kết quả, không thành công
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to start the car, but to no avail."
"Anh ấy đã cố gắng khởi động xe, nhưng vô ích."
-
"They searched for the missing child for days, but to no avail."
"Họ đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích trong nhiều ngày, nhưng vô ích."
-
"I tried to persuade him to come, but to no avail."
"Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đến, nhưng không thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự nỗ lực hoặc cố gắng đã được thực hiện, nhưng không mang lại kết quả mong muốn. Nó thường nhấn mạnh sự thất vọng hoặc vô vọng. Nó khác với các từ đơn giản như 'unsuccessfully' (không thành công) ở chỗ nó bao hàm một nỗ lực đã được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to no avail (cố gắng nhưng vô ích/không thành công)
-
search to no avail (tìm kiếm nhưng không có kết quả)
-
appeal to no avail (kêu gọi nhưng vô ích)
-
struggle to no avail (vật lộn/đấu tranh nhưng không thành công)
-
all to no avail (tất cả đều vô ích)
Idioms
-
to no avail
vô ích, không có kết quả, uổng công
"They tried to revive him, but to no avail."
(Họ đã cố gắng hồi sức cho anh ấy, nhưng vô ích.)
-
exert oneself to no avail
cố gắng hết sức nhưng vô ích
"He exerted himself to no avail to pass the exam."
(Anh ấy đã cố gắng hết sức nhưng vô ích để vượt qua kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to no avail
Idiomvô ích, không có kết quả, không thành công
"He tried to start the car, but to no avail."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many resources were spent on the project, to no avail. |
Nhiều nguồn lực đã được chi cho dự án, nhưng vô ích. |
| Phủ định | Despite the efforts made, a solution was not found to no avail. |
Mặc dù đã nỗ lực, một giải pháp đã không được tìm thấy một cách vô ích. |
| Nghi vấn | Was all that effort put into the task, to no avail? |
Có phải tất cả nỗ lực đó đã được dồn vào nhiệm vụ, nhưng vô ích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to no avail".
