(Top Banner Ad)
fulfilled
B2
Tính từ B2 Chung

fulfilled

UK: /fʊlˈfɪld/ • US: /fʊlˈfɪld/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa mãn viên mãn hạnh phúc và hài lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling happy and satisfied because you are doing interesting, useful things.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hạnh phúc và hài lòng vì bạn đang làm những điều thú vị và hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt truly fulfilled when she started volunteering at the animal shelter."

    "Cô ấy cảm thấy thực sự thỏa mãn khi bắt đầu làm tình nguyện viên tại trại cứu hộ động vật."

  • "He felt fulfilled after completing the marathon."

    "Anh ấy cảm thấy thỏa mãn sau khi hoàn thành cuộc thi marathon."

  • "A fulfilled life is one filled with purpose and meaning."

    "Một cuộc sống viên mãn là một cuộc sống tràn đầy mục đích và ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện, làm trọn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn, sự mãn nguyện
Adjective fulfilling đem lại sự thỏa mãn, bổ ích, có ý nghĩa
Adjective fulfilled đã được hoàn thành, cảm thấy thỏa mãn/mãn nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pele-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fullfyllan
Middle English
fulfillen
Modern English
fulfill
Modern English
fulfilled

Nguồn gốc của 'fulfilled'

Từ 'fulfilled' bắt nguồn từ động từ 'fulfill', có gốc từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan'. 'Fullfyllan' được tạo thành từ 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (làm đầy). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'làm cho đầy đủ', sau đó phát triển nghĩa bóng thành 'hoàn thành', 'đạt được' hoặc 'làm cho thỏa mãn'. Vì vậy, khi bạn cảm thấy 'fulfilled', tức là bạn cảm thấy 'được làm cho đầy đủ' về mặt tinh thần hoặc đạt được mục tiêu, mang lại sự mãn nguyện.

Usage Note

Từ 'fulfilled' thường được dùng để mô tả cảm giác thỏa mãn sâu sắc, không chỉ đơn thuần là hoàn thành một nhiệm vụ. Nó mang ý nghĩa về sự phát triển cá nhân, đóng góp cho xã hội hoặc đạt được mục tiêu quan trọng. So sánh với 'satisfied', 'fulfilled' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào cảm giác thỏa mãn về mặt tinh thần và ý nghĩa cuộc sống. 'Satisfied' có thể chỉ đơn giản là đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi.

Prepositions

with in

Với 'with': Biểu thị sự hài lòng với điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I felt fulfilled with my career achievements.' (Tôi cảm thấy hài lòng với những thành tựu trong sự nghiệp của mình). Với 'in': Biểu thị sự hài lòng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She felt fulfilled in her role as a teacher.' (Cô ấy cảm thấy hài lòng trong vai trò giáo viên của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulfilled
  • personally personally fulfilled
    (thỏa mãn về mặt cá nhân)
  • deeply deeply fulfilled
    (thỏa mãn sâu sắc)
  • truly truly fulfilled
    (thực sự thỏa mãn)
Verb + fulfilled
  • feel feel fulfilled
    (cảm thấy thỏa mãn/mãn nguyện)
  • become become fulfilled
    (trở nên thỏa mãn/mãn nguyện)
  • remain remain fulfilled
    (duy trì sự thỏa mãn)
Noun + fulfilled
  • dream dream fulfilled
    (giấc mơ đã được thực hiện)
  • promise promise fulfilled
    (lời hứa đã được hoàn thành)
  • prophecy prophecy fulfilled
    (lời tiên tri đã ứng nghiệm)
  • life life fulfilled
    (cuộc đời mãn nguyện)

Idioms

  • A dream fulfilled

    Một giấc mơ đã trở thành hiện thực/đã được thỏa nguyện

    "Seeing her child graduate was a dream fulfilled for the single mother."

    (Chứng kiến con mình tốt nghiệp là giấc mơ đã được thỏa nguyện đối với người mẹ đơn thân.)

  • A prophecy fulfilled

    Một lời tiên tri đã ứng nghiệm

    "Many believe the ancient texts contain prophecies that are yet to be fulfilled."

    (Nhiều người tin rằng các văn bản cổ chứa những lời tiên tri vẫn chưa được ứng nghiệm.)

  • To live a fulfilled life

    Sống một cuộc đời mãn nguyện/có ý nghĩa

    "She always aimed to live a fulfilled life, not just a successful one."

    (Cô ấy luôn hướng tới việc sống một cuộc đời mãn nguyện, chứ không chỉ là một cuộc đời thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfilled

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hạnh phúc và hài lòng vì bạn đang làm những điều thú vị và hữu ích.

"She felt truly fulfilled when she started volunteering at the animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled fulfilledly after completing the marathon.
Cô ấy mỉm cười một cách mãn nguyện sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.
Phủ định
He didn't work fulfilledly at his previous job.
Anh ấy đã không làm việc một cách trọn vẹn ở công việc trước đây.
Nghi vấn
Did they live fulfilledly abroad?
Họ đã sống một cách trọn vẹn ở nước ngoài phải không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be fulfilled in life, one must pursue their passions.
Để được thỏa mãn trong cuộc sống, người ta phải theo đuổi đam mê của mình.
Phủ định
It's important not to be fulfilled by external validation alone.
Điều quan trọng là không chỉ được thỏa mãn bởi sự công nhận từ bên ngoài.
Nghi vấn
Is it possible to be completely fulfilled in one's career?
Liệu có thể hoàn toàn thỏa mãn trong sự nghiệp của một người không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt fulfilled after completing the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy thỏa mãn sau khi hoàn thành dự án.
Phủ định
He told me that he didn't feel fulfilled in his current job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy thỏa mãn với công việc hiện tại của mình.
Nghi vấn
She asked if I had felt fulfilled after volunteering.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy thỏa mãn sau khi làm tình nguyện không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to fulfill all her duties with joy.
Cô ấy đã từng hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình với niềm vui.
Phủ định
He didn't use to feel fulfilled by his job.
Anh ấy đã từng không cảm thấy hài lòng với công việc của mình.
Nghi vấn
Did you use to feel fulfilled after volunteering?
Bạn đã từng cảm thấy mãn nguyện sau khi làm tình nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfilled".

Tháp nhu cầu Maslow và sự tự hiện thực hóa

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là Tháp nhu cầu của Maslow, 'sự tự hiện thực hóa' (self-actualization) là đỉnh cao của sự phát triển cá nhân, nơi một người đạt được tiềm năng cao nhất của mình và cảm thấy 'fulfilled' (mãn nguyện). Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc tìm kiếm mục đích và ý nghĩa cuộc sống để đạt được hạnh phúc và sự đủ đầy.

Theo đuổi mục đích và ý nghĩa cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và đạt được 'mục đích và ý nghĩa cuộc sống' (purpose and meaning) là một mục tiêu trung tâm. Cảm giác 'fulfilled' thường gắn liền với việc đóng góp cho cộng đồng, theo đuổi đam mê, hoặc đạt được những thành tựu cá nhân mà bản thân coi trọng, chứ không chỉ là giàu có hay quyền lực. Nó thể hiện một trạng thái tinh thần của sự hài lòng sâu sắc.