(Top Banner Ad)
gratified
B2
Adjective B2 Cảm xúc, Tâm lý học

gratified

UK: /ˈɡratɪfaɪd/ • US: /ˈɡrædəˌfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng thỏa mãn vui mừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling pleased and satisfied.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hài lòng và thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was gratified to see so many people attending the event."

    "Tôi rất hài lòng khi thấy nhiều người tham dự sự kiện như vậy."

  • "He felt gratified after receiving the award."

    "Anh ấy cảm thấy hài lòng sau khi nhận giải thưởng."

  • "She was gratified by the positive feedback on her work."

    "Cô ấy cảm thấy hài lòng bởi những phản hồi tích cực về công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gratify làm hài lòng, làm thỏa mãn
Noun gratification sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective gratifying gây hài lòng, thỏa mãn (tính chất của một sự việc)
Noun gratitude lòng biết ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratus
Old French
gratifier
English
gratify
English
gratified

Nguồn Gốc Từ 'Gratified'

Từ 'gratified' bắt nguồn từ động từ 'gratify' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ chữ 'gratus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm hài lòng', 'dễ chịu' hoặc 'biết ơn'. Về sau, qua tiếng Pháp cổ với động từ 'gratifier' (làm hài lòng), từ này đã đi vào tiếng Anh. Ngày nay, 'gratified' dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, thỏa mãn khi một điều gì đó diễn ra như mong đợi hoặc khi được công nhận.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả cảm xúc hài lòng sau khi đạt được điều gì đó mong muốn hoặc nhận được sự công nhận.

Prepositions

at by with

- 'Gratified at/by': Hài lòng bởi điều gì đó. Ví dụ: I was gratified at/by the positive response to my presentation.
- 'Gratified with': Hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: She was gratified with her exam results.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gratified
  • deeply deeply gratified
    (cực kỳ hài lòng, rất thỏa mãn)
  • immensely immensely gratified
    (vô cùng hài lòng, cực kỳ thỏa mãn)
  • personally personally gratified
    (cá nhân cảm thấy hài lòng)
Verb + gratified
  • be be gratified
    (cảm thấy hài lòng, được thỏa mãn)
  • feel feel gratified
    (cảm thấy hài lòng, thỏa mãn)
Gratified + Preposition
  • by gratified by something
    (hài lòng bởi/với điều gì đó)
  • at gratified at something
    (hài lòng về điều gì đó (thường là một sự kiện, kết quả))
  • with gratified with something
    (hài lòng với điều gì đó (thường là một kết quả, sự vật))
Gratified + Infinitive
  • to hear gratified to hear
    (hài lòng khi nghe tin)
  • to see gratified to see
    (hài lòng khi thấy)
  • to know gratified to know
    (hài lòng khi biết)

Idioms

  • be gratified beyond measure

    hài lòng vô cùng, thỏa mãn tột độ

    "She was gratified beyond measure by the warm reception she received."

    (Cô ấy hài lòng vô cùng trước sự đón tiếp nồng hậu mà cô nhận được.)

  • to be duly gratified

    được hài lòng một cách xứng đáng, được thỏa mãn như mong đợi

    "After years of hard work, he was duly gratified when his project finally succeeded."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã được hài lòng xứng đáng khi dự án của mình cuối cùng cũng thành công.)

  • to have one's ego gratified

    được vuốt ve cái tôi, được thỏa mãn lòng tự ái

    "Winning the award certainly gratified his ego."

    (Việc giành giải thưởng chắc chắn đã làm thỏa mãn cái tôi của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratified

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy hài lòng và thỏa mãn.

"I was gratified to see so many people attending the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always gratified when she receives positive feedback.
Cô ấy luôn cảm thấy hài lòng khi nhận được phản hồi tích cực.
Phủ định
He does not often gratify his desires immediately.
Anh ấy không thường xuyên thỏa mãn những mong muốn của mình ngay lập tức.
Nghi vấn
Does receiving praise gratify you?
Việc nhận được lời khen có làm bạn hài lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratified".

Sự Hài Lòng và Công Nhận trong Văn Hóa Phương Tây

'Gratified' thường được dùng để diễn tả cảm giác hài lòng sâu sắc khi nhận được sự công nhận, khen ngợi, hoặc khi đạt được một thành tựu quan trọng. Trong văn hóa phương Tây, cảm giác được 'gratified' không chỉ là niềm vui cá nhân mà còn thường liên quan đến việc đóng góp cho cộng đồng hoặc đạt được mục tiêu cá nhân đã đề ra, từ đó nhận được sự đánh giá cao từ người khác hoặc từ chính bản thân.

Mối Liên Hệ với Lòng Biết Ơn và Sự Thỏa Mãn

Mặc dù 'gratified' tập trung vào cảm giác hài lòng từ một kết quả hoặc sự kiện, nó vẫn có mối liên hệ mật thiết với 'gratitude' (lòng biết ơn) vì cả hai đều bắt nguồn từ cùng một gốc Latin 'gratus' ('dễ chịu', 'biết ơn'). Cảm giác 'gratified' thường đi kèm với niềm vui và đôi khi là sự nhẹ nhõm khi một kỳ vọng được đáp ứng, mang lại sự thỏa mãn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.