unfulfilled
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unfulfilled'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thỏa mãn hoặc hạnh phúc vì không đạt được những mong muốn hoặc mục tiêu cụ thể.
Definition (English Meaning)
Not satisfied or happy because of not achieving particular wishes or aims.
Ví dụ Thực tế với 'Unfulfilled'
-
"She felt unfulfilled despite her success."
"Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn dù đã thành công."
-
"Many people feel unfulfilled in their jobs."
"Nhiều người cảm thấy không thỏa mãn với công việc của họ."
-
"His ambitions remained unfulfilled."
"Những tham vọng của anh ấy vẫn chưa được thực hiện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unfulfilled'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unfulfilled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unfulfilled'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unfulfilled' thường diễn tả cảm giác thiếu sót, hụt hẫng do không đạt được điều gì đó mong muốn. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ sự nghiệp, các mối quan hệ đến những khát vọng cá nhân. So với 'dissatisfied', 'unfulfilled' mang sắc thái sâu sắc hơn về sự thiếu vắng mục đích hoặc ý nghĩa. Ví dụ, 'dissatisfied' có thể chỉ đơn giản là không hài lòng với một sản phẩm, trong khi 'unfulfilled' gợi ý một trạng thái không trọn vẹn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Unfulfilled with': không thỏa mãn với điều gì. Ví dụ: 'She felt unfulfilled with her career path.' ('Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn với con đường sự nghiệp của mình.') 'Unfulfilled by': không được đáp ứng bởi điều gì. Ví dụ: 'His needs were unfulfilled by the relationship.' ('Những nhu cầu của anh ấy không được đáp ứng bởi mối quan hệ đó.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unfulfilled'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His potential was not fulfilled by the opportunities he was given.
|
Tiềm năng của anh ấy đã không được đáp ứng bởi những cơ hội mà anh ấy được trao. |
| Phủ định |
The project's goals were not fulfilled, and the team was disappointed.
|
Các mục tiêu của dự án đã không được thực hiện, và nhóm đã thất vọng. |
| Nghi vấn |
Was her ambition ultimately fulfilled by her career?
|
Tham vọng của cô ấy cuối cùng có được thỏa mãn bởi sự nghiệp của cô ấy không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His ambition to become a famous actor remained unfulfilled despite years of hard work.
|
Tham vọng trở thành một diễn viên nổi tiếng của anh ấy vẫn không thành hiện thực mặc dù đã làm việc chăm chỉ nhiều năm. |
| Phủ định |
She wasn't unfulfilled with her current job; she simply wanted to explore other possibilities.
|
Cô ấy không cảm thấy bất mãn với công việc hiện tại; cô ấy chỉ muốn khám phá những khả năng khác. |
| Nghi vấn |
Are you feeling unfulfilled in your current relationship?
|
Bạn có cảm thấy không hài lòng trong mối quan hệ hiện tại của mình không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be feeling unfulfilled if she doesn't pursue her passion.
|
Cô ấy sẽ cảm thấy không thỏa mãn nếu cô ấy không theo đuổi đam mê của mình. |
| Phủ định |
He won't be feeling unfulfilled after achieving his lifelong goal.
|
Anh ấy sẽ không cảm thấy không thỏa mãn sau khi đạt được mục tiêu cả đời của mình. |
| Nghi vấn |
Will they be feeling unfulfilled even after winning the championship?
|
Liệu họ có cảm thấy không thỏa mãn ngay cả sau khi vô địch giải đấu không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was unfulfilled after finishing the project because it wasn't challenging enough.
|
Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn sau khi hoàn thành dự án vì nó không đủ thử thách. |
| Phủ định |
He wasn't unfulfilled with his previous job; he simply wanted a change.
|
Anh ấy không cảm thấy không thỏa mãn với công việc trước đây của mình; anh ấy chỉ muốn một sự thay đổi. |
| Nghi vấn |
Were you unfulfilled after graduating if you didn't find a suitable job immediately?
|
Bạn có cảm thấy không thỏa mãn sau khi tốt nghiệp nếu bạn không tìm được một công việc phù hợp ngay lập tức không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to feel unfulfilled in her old job.
|
Cô ấy đã từng cảm thấy không hài lòng trong công việc cũ của mình. |
| Phủ định |
I didn't use to feel unfulfilled when I was younger.
|
Tôi đã từng không cảm thấy không hài lòng khi tôi còn trẻ. |
| Nghi vấn |
Did you use to feel unfulfilled before you started your own business?
|
Bạn đã từng cảm thấy không hài lòng trước khi bạn bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình phải không? |