(Top Banner Ad)
unfulfilled
B2
Adjective B2 Chung

unfulfilled

UK: /ˌʌnfʊlˈfɪld/ • US: /ˌʌnfʊlˈfɪld/

Nghĩa tiếng Việt

không thỏa mãn chưa được thực hiện không trọn vẹn hụt hẫng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not satisfied or happy because of not achieving particular wishes or aims.

Vietnamese Meaning

Không thỏa mãn hoặc hạnh phúc vì không đạt được những mong muốn hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt unfulfilled despite her success."

    "Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn dù đã thành công."

  • "Many people feel unfulfilled in their jobs."

    "Nhiều người cảm thấy không thỏa mãn với công việc của họ."

  • "His ambitions remained unfulfilled."

    "Những tham vọng của anh ấy vẫn chưa được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện, làm thỏa mãn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn
Noun unfulfillment sự không hoàn thành, sự không thỏa mãn
Adjective fulfilling mang lại sự thỏa mãn, viên mãn
Adjective unfulfilling không mang lại sự thỏa mãn, trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fullfyllan
Modern English
unfulfilled

Nguồn gốc từ 'unfulfilled'

Từ 'unfulfilled' là một từ ghép có ý nghĩa 'chưa được hoàn thành', 'chưa được thực hiện' hay 'chưa được thỏa mãn'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không', 'chưa') và từ 'fulfilled' (nghĩa là 'đã hoàn thành', 'đã thực hiện' hoặc 'đã thỏa mãn'). Bản thân từ 'fulfill' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', kết hợp giữa 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (làm đầy). Như vậy, 'unfulfilled' mang hình ảnh của một điều gì đó còn trống rỗng, chưa đạt đến sự trọn vẹn hoặc chưa đạt được mong muốn.

Usage Note

Từ 'unfulfilled' thường diễn tả cảm giác thiếu sót, hụt hẫng do không đạt được điều gì đó mong muốn. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ sự nghiệp, các mối quan hệ đến những khát vọng cá nhân. So với 'dissatisfied', 'unfulfilled' mang sắc thái sâu sắc hơn về sự thiếu vắng mục đích hoặc ý nghĩa. Ví dụ, 'dissatisfied' có thể chỉ đơn giản là không hài lòng với một sản phẩm, trong khi 'unfulfilled' gợi ý một trạng thái không trọn vẹn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Prepositions

with by

'Unfulfilled with': không thỏa mãn với điều gì. Ví dụ: 'She felt unfulfilled with her career path.' ('Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn với con đường sự nghiệp của mình.') 'Unfulfilled by': không được đáp ứng bởi điều gì. Ví dụ: 'His needs were unfulfilled by the relationship.' ('Những nhu cầu của anh ấy không được đáp ứng bởi mối quan hệ đó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + unfulfilled
  • deeply deeply unfulfilled
    (cảm thấy trống rỗng sâu sắc)
  • left left unfulfilled
    (bị bỏ ngỏ, bị để lại dang dở)
  • remain remain unfulfilled
    (vẫn còn dang dở, chưa được thực hiện)
Noun + unfulfilled (phrases)
  • dream an unfulfilled dream
    (một giấc mơ chưa thành hiện thực)
  • potential unfulfilled potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)
  • promise an unfulfilled promise
    (một lời hứa chưa được thực hiện)
  • desire unfulfilled desire
    (mong muốn chưa được thỏa mãn)
Verb + unfulfilled
  • feel feel unfulfilled
    (cảm thấy chưa thỏa mãn, trống rỗng)
  • be be unfulfilled
    (chưa được thực hiện, bị bỏ ngỏ)
  • leave leave something unfulfilled
    (để lại điều gì đó chưa hoàn thành)

Idioms

  • an unfulfilled dream/promise/desire

    một giấc mơ/lời hứa/mong muốn chưa thành hiện thực/chưa được thực hiện/chưa được thỏa mãn

    "She spent her life pursuing an unfulfilled dream of becoming a famous artist."

    (Cô ấy đã dành cả đời để theo đuổi giấc mơ chưa thành hiện thực là trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.)

  • live an unfulfilled life

    sống một cuộc đời không trọn vẹn, không đạt được điều mình mong muốn

    "Many people fear living an unfulfilled life, full of regrets."

    (Nhiều người sợ sống một cuộc đời không trọn vẹn, đầy những hối tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfulfilled

Adjective
Lật mặt

Không thỏa mãn hoặc hạnh phúc vì không đạt được những mong muốn hoặc mục tiêu cụ thể.

"She felt unfulfilled despite her success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His potential was not fulfilled by the opportunities he was given.
Tiềm năng của anh ấy đã không được đáp ứng bởi những cơ hội mà anh ấy được trao.
Phủ định
The project's goals were not fulfilled, and the team was disappointed.
Các mục tiêu của dự án đã không được thực hiện, và nhóm đã thất vọng.
Nghi vấn
Was her ambition ultimately fulfilled by her career?
Tham vọng của cô ấy cuối cùng có được thỏa mãn bởi sự nghiệp của cô ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ambition to become a famous actor remained unfulfilled despite years of hard work.
Tham vọng trở thành một diễn viên nổi tiếng của anh ấy vẫn không thành hiện thực mặc dù đã làm việc chăm chỉ nhiều năm.
Phủ định
She wasn't unfulfilled with her current job; she simply wanted to explore other possibilities.
Cô ấy không cảm thấy bất mãn với công việc hiện tại; cô ấy chỉ muốn khám phá những khả năng khác.
Nghi vấn
Are you feeling unfulfilled in your current relationship?
Bạn có cảm thấy không hài lòng trong mối quan hệ hiện tại của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling unfulfilled if she doesn't pursue her passion.
Cô ấy sẽ cảm thấy không thỏa mãn nếu cô ấy không theo đuổi đam mê của mình.
Phủ định
He won't be feeling unfulfilled after achieving his lifelong goal.
Anh ấy sẽ không cảm thấy không thỏa mãn sau khi đạt được mục tiêu cả đời của mình.
Nghi vấn
Will they be feeling unfulfilled even after winning the championship?
Liệu họ có cảm thấy không thỏa mãn ngay cả sau khi vô địch giải đấu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unfulfilled after finishing the project because it wasn't challenging enough.
Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn sau khi hoàn thành dự án vì nó không đủ thử thách.
Phủ định
He wasn't unfulfilled with his previous job; he simply wanted a change.
Anh ấy không cảm thấy không thỏa mãn với công việc trước đây của mình; anh ấy chỉ muốn một sự thay đổi.
Nghi vấn
Were you unfulfilled after graduating if you didn't find a suitable job immediately?
Bạn có cảm thấy không thỏa mãn sau khi tốt nghiệp nếu bạn không tìm được một công việc phù hợp ngay lập tức không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel unfulfilled in her old job.
Cô ấy đã từng cảm thấy không hài lòng trong công việc cũ của mình.
Phủ định
I didn't use to feel unfulfilled when I was younger.
Tôi đã từng không cảm thấy không hài lòng khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to feel unfulfilled before you started your own business?
Bạn đã từng cảm thấy không hài lòng trước khi bạn bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfulfilled".

Sự hối tiếc và Cuộc sống chưa trọn vẹn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unfulfilled' thường gắn liền với sự hối tiếc (regret), đặc biệt là khi nhìn lại cuộc đời. Nhiều nghiên cứu về những người sắp qua đời cho thấy một trong những hối tiếc lớn nhất là không sống đúng với bản thân hoặc không theo đuổi những ước mơ, hoài bão của mình, dẫn đến cảm giác cuộc đời chưa trọn vẹn.

Cá nhân và Sự thỏa mãn

Xã hội phương Tây rất coi trọng sự phát triển cá nhân và việc đạt được 'sự thỏa mãn' (self-fulfillment) trong cuộc sống. Cảm giác 'unfulfilled' (chưa được thỏa mãn, trống rỗng) thường được coi là một trạng thái tiêu cực cần phải vượt qua, thúc đẩy con người không ngừng tìm kiếm ý nghĩa và mục đích cá nhân để đạt được hạnh phúc trọn vẹn.