(Top Banner Ad)
maximum employment
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

maximum employment

UK: /ˈmæksɪməm ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˈmæksɪməm ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mức việc làm tối đa việc làm tối đa tình trạng toàn dụng lao động (trong ngữ cảnh cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest sustainable level of employment that an economy can maintain without causing excessive inflation.

Vietnamese Meaning

Mức việc làm bền vững cao nhất mà một nền kinh tế có thể duy trì mà không gây ra lạm phát quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank aims to maintain inflation while also striving for maximum employment."

    "Ngân hàng trung ương đặt mục tiêu duy trì lạm phát đồng thời nỗ lực đạt được mức việc làm tối đa."

  • "Achieving maximum employment is a key goal of economic policy."

    "Đạt được mức việc làm tối đa là một mục tiêu quan trọng của chính sách kinh tế."

  • "The economy is currently operating close to maximum employment."

    "Nền kinh tế hiện đang hoạt động gần mức việc làm tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum mức tối đa, lượng lớn nhất
Adjective maximal tối đa, ở mức cao nhất
Verb maximize tối đa hóa, phát huy tối đa
Noun maximization sự tối đa hóa
Verb employ thuê mướn, sử dụng
Noun employee người làm thuê, nhân viên
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun unemployment nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Latin
maximus
English
maximum

Nguồn gốc của 'Maximum'

Từ 'maximum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maximus', có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'vĩ đại nhất'. Từ này lại xuất phát từ 'magnus', nghĩa là 'lớn'. Nó được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17 để chỉ mức độ cao nhất hoặc giới hạn trên của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Employment'

Từ 'employment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emploier', mang nghĩa 'sử dụng' hoặc 'tham gia'. Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare', có nghĩa là 'gấp vào', 'bao gồm' hoặc 'tham gia'. Trong tiếng Anh, 'employment' xuất hiện vào thế kỷ 14, chỉ hành động thuê mướn hoặc trạng thái được thuê mướn. Khi ghép lại thành 'maximum employment', nó thể hiện một mục tiêu kinh tế về trạng thái có nhiều người có việc làm nhất có thể mà không gây ra các vấn đề khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt là liên quan đến các mục tiêu của ngân hàng trung ương và chính phủ. Nó không phải là một con số tuyệt đối mà là một ước tính dựa trên các yếu tố kinh tế khác nhau. Nó thường được dùng để tham chiếu đến một trạng thái lý tưởng mà các nhà hoạch định chính sách mong muốn đạt được.

Prepositions

at

"At maximum employment": Biểu thị trạng thái nền kinh tế đang vận hành ở mức việc làm tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximum employment
  • sustained sustained maximum employment
    (việc làm tối đa bền vững)
  • high high maximum employment
    (việc làm tối đa ở mức cao)
  • achievable achievable maximum employment
    (việc làm tối đa có thể đạt được)
Verb + maximum employment
  • achieve achieve maximum employment
    (đạt được việc làm tối đa)
  • maintain maintain maximum employment
    (duy trì việc làm tối đa)
  • promote promote maximum employment
    (thúc đẩy việc làm tối đa)
  • pursue pursue maximum employment
    (theo đuổi việc làm tối đa)
Noun + maximum employment
  • goal a goal of maximum employment
    (mục tiêu việc làm tối đa)
  • level a level of maximum employment
    (mức độ việc làm tối đa)
  • conditions conditions for maximum employment
    (điều kiện cho việc làm tối đa)

Idioms

  • dual mandate of price stability and maximum employment

    nhiệm vụ kép về ổn định giá cả và việc làm tối đa

    "Central banks often operate under a dual mandate of price stability and maximum employment."

    (Các ngân hàng trung ương thường hoạt động dưới nhiệm vụ kép là ổn định giá cả và việc làm tối đa.)

  • reach maximum employment

    đạt đến trạng thái việc làm tối đa

    "Policymakers strive to implement measures that help the economy reach maximum employment."

    (Các nhà hoạch định chính sách nỗ lực thực hiện các biện pháp giúp nền kinh tế đạt đến trạng thái việc làm tối đa.)

  • sustainable maximum employment

    việc làm tối đa bền vững

    "The long-term economic strategy aims for sustainable maximum employment without igniting inflation."

    (Chiến lược kinh tế dài hạn hướng tới việc làm tối đa bền vững mà không gây ra lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum employment

Danh từ
Lật mặt

Mức việc làm bền vững cao nhất mà một nền kinh tế có thể duy trì mà không gây ra lạm phát quá mức.

"The central bank aims to maintain inflation while also striving for maximum employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government aims for maximum employment.
Chính phủ hướng tới việc làm tối đa.
Phủ định
Doesn't the central bank prioritize maximum employment?
Ngân hàng trung ương không ưu tiên việc làm tối đa sao?
Nghi vấn
Will the new policy achieve maximum employment?
Liệu chính sách mới có đạt được việc làm tối đa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been striving for maximum employment before the recession hit.
Chính phủ đã và đang nỗ lực đạt được việc làm tối đa trước khi cuộc suy thoái xảy ra.
Phủ định
The company hadn't been maintaining maximum production capacity before the new equipment was installed.
Công ty đã không duy trì công suất sản xuất tối đa trước khi thiết bị mới được lắp đặt.
Nghi vấn
Had the city been experiencing maximum population growth before the infrastructure improvements were planned?
Thành phố đã trải qua sự tăng trưởng dân số tối đa trước khi các cải thiện cơ sở hạ tầng được lên kế hoạch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum employment".

Mục tiêu kinh tế của chính phủ

Ở nhiều quốc gia phát triển, 'việc làm tối đa' là một trong những mục tiêu kinh tế vĩ mô hàng đầu của chính phủ và các ngân hàng trung ương. Điều này có nghĩa là nền kinh tế đang tạo ra nhiều việc làm nhất có thể mà không gây ra lạm phát quá mức, đảm bảo một xã hội thịnh vượng với tỷ lệ thất nghiệp thấp.

Nhiệm vụ kép của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) có 'nhiệm vụ kép' được luật pháp quy định: duy trì ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm tối đa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm đầy đủ trong chính sách tiền tệ của Mỹ, xem việc làm là trụ cột chính của sự ổn định và tăng trưởng kinh tế.