(Top Banner Ad)
functioning
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Chung

functioning

UK: /ˈfʌŋk.ʃən.ɪŋ/ • US: /ˈfʌŋk.ʃən.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động vận hành cơ chế hoạt động khả năng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something works or operates.

Vietnamese Meaning

Cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The functioning of the new system is still being evaluated."

    "Hoạt động của hệ thống mới vẫn đang được đánh giá."

  • "A well-functioning society depends on its citizens."

    "Một xã hội hoạt động tốt phụ thuộc vào công dân của mình."

  • "The functioning of the economy is affected by global events."

    "Hoạt động của nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi các sự kiện toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng, nhiệm vụ, buổi tiệc
Verb function hoạt động, vận hành; có chức năng
Adjective functional có chức năng, thực dụng, hoạt động được
Adverb functionally về mặt chức năng, theo cách có chức năng
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Noun/Verb malfunction sự trục trặc, hỏng hóc; bị trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Latin
fungi
English
function
English
functioning

Nguồn gốc từ 'function'

Từ 'functioning' có nguồn gốc từ từ 'function' trong tiếng Anh, mà bản thân 'function' lại xuất phát từ 'functio' trong tiếng Latin. 'Functio' có nghĩa là 'sự thực hiện', 'sự thi hành' hoặc 'nhiệm vụ'. Nó bắt nguồn từ động từ 'fungi' có nghĩa là 'thực hiện', 'hoàn thành'. Do đó, 'functioning' mang ý nghĩa của việc thực hiện một chức năng, một nhiệm vụ hoặc hoạt động theo một cách nhất định.

Usage Note

Là dạng danh động từ của động từ 'function'. Thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc trạng thái hoạt động của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân.

Prepositions

of in

‘Functioning of’ thường được dùng để chỉ cách thức hoạt động của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The functioning of the brain'. 'Functioning in' thường dùng để nói về khả năng làm việc/hoạt động hiệu quả trong một môi trường nào đó. Ví dụ: 'Functioning in a stressful environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + functioning (như một tính từ/phân từ)
  • properly properly functioning
    (đang hoạt động đúng cách)
  • smoothly smoothly functioning
    (đang hoạt động trơn tru)
  • fully fully functioning
    (đang hoạt động đầy đủ, toàn diện)
  • well well-functioning
    (đang hoạt động tốt, vận hành hiệu quả)
  • high high-functioning
    (hoạt động hiệu suất cao, có chức năng tốt)
Động từ + functioning (như một danh từ/danh động từ)
  • ensure ensure functioning
    (đảm bảo hoạt động)
  • restore restore functioning
    (khôi phục hoạt động)
  • disrupt disrupt functioning
    (làm gián đoạn hoạt động)
  • affect affect functioning
    (ảnh hưởng đến hoạt động)

Idioms

  • functioning on fumes

    hoạt động cầm hơi, cố gắng duy trì hoạt động khi đã kiệt sức hoặc thiếu tài nguyên nghiêm trọng

    "After working 18 hours straight, I was just functioning on fumes."

    (Sau khi làm việc 18 tiếng liên tục, tôi chỉ còn hoạt động cầm hơi.)

  • barely functioning

    hoạt động rất kém, gần như không hoạt động, hoạt động một cách khó khăn

    "My old laptop is barely functioning; it crashes every five minutes."

    (Chiếc máy tính xách tay cũ của tôi gần như không hoạt động được; nó bị treo sau mỗi năm phút.)

  • return to normal functioning

    trở lại hoạt động bình thường

    "We hope the system will return to normal functioning by tomorrow morning."

    (Chúng tôi hy vọng hệ thống sẽ trở lại hoạt động bình thường vào sáng mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functioning

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.

"The functioning of the new system is still being evaluated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The functioning of the new system is impressive.
Sự vận hành của hệ thống mới thật ấn tượng.
Phủ định
Poor maintenance resulted in the malfunctioning of the equipment.
Bảo trì kém dẫn đến việc thiết bị bị trục trặc.
Nghi vấn
Is the proper functioning of the engine crucial for the mission's success?
Liệu sự vận hành đúng đắn của động cơ có quan trọng đối với thành công của nhiệm vụ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine had functioned perfectly before the power outage.
Cái máy đã hoạt động hoàn hảo trước khi mất điện.
Phủ định
The security system had not been functioning properly before we installed the update.
Hệ thống an ninh đã không hoạt động đúng cách trước khi chúng tôi cài đặt bản cập nhật.
Nghi vấn
Had the team's communication been functioning effectively before the project deadline?
Có phải giao tiếp của nhóm đã hoạt động hiệu quả trước thời hạn dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old machine used to function perfectly before the upgrade.
Cái máy cũ đã từng hoạt động hoàn hảo trước khi nâng cấp.
Phủ định
My phone didn't use to function properly in this area before the new cell tower was built.
Điện thoại của tôi đã không hoạt động tốt ở khu vực này trước khi trạm phát sóng mới được xây dựng.
Nghi vấn
Did your computer use to function faster when you had less software installed?
Máy tính của bạn đã từng hoạt động nhanh hơn khi bạn cài ít phần mềm hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functioning".

Khái niệm 'High-functioning'

Trong tâm lý học và xã hội học, khái niệm 'high-functioning' (hoạt động hiệu suất cao) thường được dùng để mô tả những người mắc một tình trạng nào đó (ví dụ như tự kỷ, trầm cảm) nhưng vẫn có khả năng hoạt động độc lập và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc học tập, thường che giấu được những khó khăn bên trong. Điều này nhấn mạnh vào khả năng thích nghi và duy trì vai trò xã hội.

Tầm quan trọng của 'sự vận hành đúng đắn'

Trong xã hội hiện đại, từ 'functioning' thường được sử dụng rộng rãi để chỉ sự vận hành trơn tru của các hệ thống phức tạp, từ công nghệ (máy tính, mạng lưới) đến cơ cấu xã hội (chính phủ, nền kinh tế) và cả các mối quan hệ con người. Việc một thứ gì đó 'functioning properly' (hoạt động đúng cách) được coi là nền tảng cho sự ổn định và tiến bộ, trong khi 'dysfunctioning' (rối loạn chức năng) có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.