(Top Banner Ad)
core concepts
B2
Danh từ (cụm) B2 Giáo dục, Khoa học, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

core concepts

UK: /kɔː ˈkɒnsept/ • US: /kɔːr ˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm cốt lõi nguyên lý cơ bản ý tưởng then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental and essential ideas or principles in a particular subject or area of study.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng hoặc nguyên tắc cơ bản và thiết yếu trong một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the core concepts of quantum physics is crucial for advanced research in the field."

    "Hiểu rõ các khái niệm cốt lõi của vật lý lượng tử là rất quan trọng cho nghiên cứu nâng cao trong lĩnh vực này."

  • "This course will cover the core concepts of financial accounting."

    "Khóa học này sẽ bao gồm các khái niệm cốt lõi của kế toán tài chính."

  • "You need to master the core concepts before moving on to more advanced topics."

    "Bạn cần nắm vững các khái niệm cốt lõi trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, phần trung tâm
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Adjective conceptual thuộc về khái niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa
Adverb conceptually về mặt khái niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd- (heart) / *kap- (to grasp)
Latin
cor (heart) / conceptus (a thing conceived)
Old French
cor (core/heart)
Middle English
core / concept

Trái tim của vấn đề

Từ 'core' bắt nguồn từ 'cor' trong tiếng Latin, có nghĩa là trái tim. Giống như trái tim là trung tâm của sự sống, 'core concepts' là những khái niệm nằm ở vị trí trung tâm, quan trọng nhất của một môn học hay lý thuyết.

Sự hình thành trong tâm trí

Từ 'concept' đến từ 'concipere' (conception), mang nghĩa là 'đón nhận' hoặc 'mang thai'. Điều này ám chỉ một ý tưởng được hình thành và nuôi dưỡng trong tâm trí cho đến khi nó trở thành một khái niệm hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh những khái niệm quan trọng nhất, nền tảng để hiểu sâu hơn về một vấn đề. Khác với 'basic concepts' (khái niệm cơ bản) ở chỗ 'core concepts' mang tính cốt lõi và quyết định sự thấu hiểu chuyên sâu hơn. Ví dụ, trong toán học, 'core concepts' có thể là giới hạn, đạo hàm, tích phân, trong khi 'basic concepts' có thể là phép cộng, trừ, nhân, chia.

Prepositions

of in for

Sử dụng 'of' để chỉ chủ đề mà các khái niệm cốt lõi thuộc về (core concepts *of* physics). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà các khái niệm cốt lõi được sử dụng (core concepts *in* machine learning). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc nắm vững các khái niệm cốt lõi (core concepts *for* success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core concepts
  • fundamental fundamental core concepts
    (các khái niệm cốt lõi cơ bản)
  • basic basic core concepts
    (những khái niệm cốt lõi sơ đẳng)
  • underlying underlying core concepts
    (các khái niệm cốt lõi nằm bên dưới/nền tảng)
Verb + core concepts
  • grasp grasp the core concepts
    (thấu hiểu các khái niệm cốt lõi)
  • master master the core concepts
    (nắm vững các khái niệm cốt lõi)
  • apply apply core concepts
    (vận dụng các khái niệm cốt lõi)

Idioms

  • At the core of

    Là phần quan trọng nhất, cốt lõi của vấn đề

    "Honesty is at the core of their business concepts."

    (Sự trung thực là cốt lõi trong các khái niệm kinh doanh của họ.)

  • Core curriculum

    Chương trình khung/các môn học bắt buộc cốt lõi

    "Math and Science are part of the core curriculum concepts."

    (Toán và Khoa học là một phần của các khái niệm trong chương trình khung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core concepts

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Những ý tưởng hoặc nguyên tắc cơ bản và thiết yếu trong một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

"Understanding the core concepts of quantum physics is crucial for advanced research in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the core concepts is crucial for them to succeed in this course.
Việc hiểu các khái niệm cốt lõi là rất quan trọng để họ thành công trong khóa học này.
Phủ định
He doesn't grasp the core concepts, which is why he's struggling with the advanced material.
Anh ấy không nắm bắt được các khái niệm cốt lõi, đó là lý do tại sao anh ấy đang gặp khó khăn với tài liệu nâng cao.
Nghi vấn
Do you think she truly understands the core concepts, or is she just memorizing the formulas?
Bạn có nghĩ rằng cô ấy thực sự hiểu các khái niệm cốt lõi, hay cô ấy chỉ đang ghi nhớ các công thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core concepts".

Giáo dục khai phóng (Liberal Arts)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc nắm vững 'core concepts' quan trọng hơn việc học thuộc lòng sự thật. Sinh viên được khuyến khích hiểu bản chất để có thể tư duy phản biện và giải quyết vấn đề linh hoạt.

Kinh doanh và Khởi nghiệp

Trong giới startup phương Tây, việc xác định 'core concepts' của một sản phẩm giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào giá trị thực sự mang lại cho khách hàng thay vì dàn trải tính năng.