funereal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the mournful, somber, or dismal character appropriate to a funeral.
Vietnamese Meaning
Có tính chất tang thương, u sầu hoặc ảm đạm, thích hợp với một đám tang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funereal music set a somber tone for the ceremony."
"Âm nhạc tang thương tạo nên một giai điệu u ám cho buổi lễ."
-
"The city wore a funereal air after the disaster."
"Thành phố khoác lên mình một không khí tang thương sau thảm họa."
-
"The novel's funereal pace made it difficult to read."
"Nhịp điệu chậm chạp, tang thương của cuốn tiểu thuyết khiến nó khó đọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'funereal' thường được dùng để mô tả không khí, âm nhạc, hoặc vẻ ngoài mang sắc thái buồn bã, trang nghiêm như trong một đám tang. Nó nhấn mạnh sự u ám và trang trọng. So với 'sad' (buồn) hay 'mournful' (đau buồn), 'funereal' mang ý nghĩa nặng nề và nghi thức hơn, gắn liền với cái chết và sự mất mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
somber somber funereal (tang tóc u ám)
-
solemn solemn funereal (tang tóc trang nghiêm)
-
atmosphere funereal atmosphere (không khí tang tóc/u ám)
-
pace funereal pace (tốc độ chậm chạp/trang nghiêm (như đám tang))
-
silence funereal silence (sự im lặng chết chóc/tang tóc)
-
tones funereal tones (giọng điệu u sầu/ảm đạm)
-
march funereal march (bản hành khúc tang lễ)
-
deeply deeply funereal (vô cùng tang tóc/u ám)
Idioms
-
a funereal pace
tốc độ chậm chạp, lê thê (như một đám tang)
"The meeting dragged on at a funereal pace."
(Cuộc họp lê thê với tốc độ chậm chạp như đám tang.)
-
funereal silence
sự im lặng chết chóc, u ám
"A funereal silence fell over the room after the news."
(Một sự im lặng chết chóc bao trùm căn phòng sau tin tức đó.)
-
funereal atmosphere
bầu không khí tang tóc, ảm đạm
"The office had a funereal atmosphere after the layoffs."
(Văn phòng có một bầu không khí tang tóc sau các đợt sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funereal
adjectiveCó tính chất tang thương, u sầu hoặc ảm đạm, thích hợp với một đám tang.
"The funereal music set a somber tone for the ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funereal".
