(Top Banner Ad)
funereal
C1
adjective C1 Văn hóa, Xã hội

funereal

UK: /fjuːˈnɪəriəl/ • US: /fjuːˈnɪəriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tang thương ảm đạm như đám tang u sầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the mournful, somber, or dismal character appropriate to a funeral.

Vietnamese Meaning

Có tính chất tang thương, u sầu hoặc ảm đạm, thích hợp với một đám tang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funereal music set a somber tone for the ceremony."

    "Âm nhạc tang thương tạo nên một giai điệu u ám cho buổi lễ."

  • "The city wore a funereal air after the disaster."

    "Thành phố khoác lên mình một không khí tang thương sau thảm họa."

  • "The novel's funereal pace made it difficult to read."

    "Nhịp điệu chậm chạp, tang thương của cuốn tiểu thuyết khiến nó khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral đám tang, lễ tang
Adjective funerary thuộc về tang lễ, dùng cho tang lễ
Adjective funereal tang tóc, u ám, ảm đạm (như đám tang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funus
Latin
funereus
English
funereal

Nguồn gốc tang tóc

Từ 'funereal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'funus', nghĩa là 'đám tang' hoặc 'sự chôn cất'. Ban đầu, nó mô tả mọi thứ liên quan đến đám tang. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì gợi lên sự u sầu, trang trọng hay ảm đạm như một đám tang.

Usage Note

Từ 'funereal' thường được dùng để mô tả không khí, âm nhạc, hoặc vẻ ngoài mang sắc thái buồn bã, trang nghiêm như trong một đám tang. Nó nhấn mạnh sự u ám và trang trọng. So với 'sad' (buồn) hay 'mournful' (đau buồn), 'funereal' mang ý nghĩa nặng nề và nghi thức hơn, gắn liền với cái chết và sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funereal
  • somber somber funereal
    (tang tóc u ám)
  • solemn solemn funereal
    (tang tóc trang nghiêm)
funereal + Noun
  • atmosphere funereal atmosphere
    (không khí tang tóc/u ám)
  • pace funereal pace
    (tốc độ chậm chạp/trang nghiêm (như đám tang))
  • silence funereal silence
    (sự im lặng chết chóc/tang tóc)
  • tones funereal tones
    (giọng điệu u sầu/ảm đạm)
  • march funereal march
    (bản hành khúc tang lễ)
Adverb + funereal
  • deeply deeply funereal
    (vô cùng tang tóc/u ám)

Idioms

  • a funereal pace

    tốc độ chậm chạp, lê thê (như một đám tang)

    "The meeting dragged on at a funereal pace."

    (Cuộc họp lê thê với tốc độ chậm chạp như đám tang.)

  • funereal silence

    sự im lặng chết chóc, u ám

    "A funereal silence fell over the room after the news."

    (Một sự im lặng chết chóc bao trùm căn phòng sau tin tức đó.)

  • funereal atmosphere

    bầu không khí tang tóc, ảm đạm

    "The office had a funereal atmosphere after the layoffs."

    (Văn phòng có một bầu không khí tang tóc sau các đợt sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funereal

adjective
Lật mặt

Có tính chất tang thương, u sầu hoặc ảm đạm, thích hợp với một đám tang.

"The funereal music set a somber tone for the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funereal".

Nghi thức tang lễ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đám tang thường là một sự kiện rất trang trọng và u buồn. Người tham dự thường mặc đồ màu đen hoặc sẫm màu để thể hiện sự tôn kính và tiếc thương. Bầu không khí 'funereal' thường gắn liền với sự im lặng, sự suy tư và lòng thành kính đối với người đã khuất, phản ánh sự tôn trọng sâu sắc đối với cái chết và sự mất mát.