(Top Banner Ad)
fungicidal
C1
Tính từ C1 Nông nghiệp, Hóa học, Sinh học

fungicidal

UK: /ˌfʌndʒɪˈsaɪdl/ • US: /ˌfʌndʒɪˈsaɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính diệt nấm diệt nấm tác dụng diệt nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of destroying fungi.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tiêu diệt nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new spray has a strong fungicidal effect on roses."

    "Loại thuốc xịt mới này có tác dụng diệt nấm mạnh mẽ trên hoa hồng."

  • "The farmer used a fungicidal spray to protect his crops."

    "Người nông dân đã sử dụng thuốc xịt diệt nấm để bảo vệ mùa màng của mình."

  • "Fungicidal paints can prevent mold growth in bathrooms."

    "Sơn diệt nấm có thể ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trong phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fungus nấm (sinh vật)
Noun fungicide thuốc diệt nấm (chất)
Adjective fungous thuộc về nấm, do nấm gây ra
Adverb fungicidally bằng phương pháp diệt nấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungus
Latin
caedere
English
fungicidal

Nguồn gốc từ 'nấm' và 'diệt'

Từ "fungicidal" được tạo thành từ hai phần chính: "fungi-" và "-cidal". Phần "fungi-" bắt nguồn từ tiếng Latin "fungus", có nghĩa là nấm. Phần "-cidal" đến từ tiếng Latin "caedere", có nghĩa là giết hoặc cắt. Khi ghép lại, "fungicidal" có nghĩa là "có khả năng diệt nấm". Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hiện đại mượn gốc từ tiếng Latin để tạo ra các thuật ngữ khoa học chính xác, đặc biệt trong các lĩnh vực sinh học và y tế.

Usage Note

Từ 'fungicidal' chỉ khả năng tiêu diệt nấm, thường được dùng để mô tả các chất hóa học hoặc phương pháp có tác dụng diệt nấm. Khác với 'fungistatic' (kìm hãm sự phát triển của nấm) ở chỗ 'fungicidal' diệt nấm hoàn toàn, trong khi 'fungistatic' chỉ ngăn chặn nấm phát triển mà không diệt chúng.

Prepositions

against on

'Fungicidal against' được dùng để chỉ tác dụng diệt nấm đối với một loại nấm cụ thể. Ví dụ: 'This spray is fungicidal against mildew.' ('Fungicidal on' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để chỉ nơi chất diệt nấm được áp dụng. Ví dụ: 'The coating is fungicidal on wood surfaces.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fungicidal
  • effective effective fungicidal treatment
    (phương pháp xử lý diệt nấm hiệu quả)
  • potent potent fungicidal properties
    (đặc tính diệt nấm mạnh mẽ)
  • strong strong fungicidal action
    (tác động diệt nấm mạnh)
Fungicidal + Noun
  • fungicidal fungicidal spray
    (thuốc xịt diệt nấm)
  • fungicidal fungicidal properties
    (đặc tính diệt nấm)
  • fungicidal fungicidal activity
    (hoạt tính diệt nấm)
  • fungicidal fungicidal agent
    (tác nhân diệt nấm)
Verb + fungicidal (phrases)
  • provide provide fungicidal protection
    (cung cấp khả năng bảo vệ diệt nấm)
  • apply apply fungicidal solutions
    (áp dụng các dung dịch diệt nấm)

Idioms

  • fungicidal activity

    hoạt tính diệt nấm

    "The new compound showed significant fungicidal activity against common plant pathogens."

    (Hợp chất mới đã cho thấy hoạt tính diệt nấm đáng kể đối với các mầm bệnh thực vật phổ biến.)

  • fungicidal properties

    đặc tính diệt nấm

    "Tea tree oil is known for its natural fungicidal properties."

    (Dầu cây trà nổi tiếng với các đặc tính diệt nấm tự nhiên của nó.)

  • fungicidal treatment

    liệu pháp/xử lý diệt nấm

    "The doctor recommended a fungicidal treatment for the athlete's foot."

    (Bác sĩ đã khuyên dùng một liệu pháp diệt nấm cho bệnh nấm chân của vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fungicidal

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tiêu diệt nấm.

"This new spray has a strong fungicidal effect on roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fungicidal".

Vai trò quan trọng trong Nông nghiệp và Y tế

Các chất có tính diệt nấm (fungicidal) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, chúng giúp bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh nấm, đảm bảo năng suất và chất lượng mùa màng. Trong y tế, các loại thuốc diệt nấm được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do nấm ở người và động vật, từ các bệnh ngoài da thông thường đến các nhiễm trùng nội tạng nghiêm trọng, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Bảo quản vật liệu và thực phẩm

Ngoài ra, khả năng diệt nấm còn được ứng dụng rộng rãi trong việc bảo quản vật liệu và thực phẩm. Nấm mốc có thể làm hỏng gỗ, vải, và các vật liệu xây dựng khác, cũng như gây hư hỏng thực phẩm. Việc sử dụng các sản phẩm có tính diệt nấm giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu, ngăn ngừa sự phân hủy và bảo toàn chất lượng của các sản phẩm lưu trữ, góp phần vào vệ sinh và an toàn thực phẩm.