(Top Banner Ad)
mycocide
C1
danh từ C1 Sinh học, Nông nghiệp, Hóa học

mycocide

UK: /ˈmaɪkəʊsaɪd/ • US: /ˈmaɪkoʊsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất diệt nấm thuốc diệt nấm (mạnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that kills fungi.

Vietnamese Meaning

Một chất diệt nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new mycocide has proven effective in controlling fungal growth on crops."

    "Chất diệt nấm mới này đã chứng tỏ hiệu quả trong việc kiểm soát sự phát triển của nấm trên cây trồng."

  • "The mycocide was applied to the soil to prevent fungal diseases."

    "Chất diệt nấm đã được bón vào đất để ngăn ngừa các bệnh do nấm."

  • "Researchers are developing a new mycocide that is safe for both humans and the environment."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển một chất diệt nấm mới an toàn cho cả con người và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mycology Ngành nghiên cứu về nấm
Noun mycologist Nhà nấm học
Adjective mycological Thuộc về nấm học
Adjective mycotic Gây ra bởi nấm; liên quan đến nấm
Noun fungicide Thuốc diệt nấm (thường dùng trong nông nghiệp hoặc các ứng dụng rộng hơn)
Noun bactericide Chất diệt khuẩn
Noun insecticide Thuốc diệt côn trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mykēs (μύκης)
Latin
caedere
English
mycocide

Nguồn Gốc 'Nấm' và 'Giết'

Từ 'mycocide' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. Phần đầu 'myco-' đến từ tiếng Hy Lạp 'mykēs' (μύκης) có nghĩa là 'nấm'. Phần sau '-cide' bắt nguồn từ động từ Latin 'caedere', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'giết'. Do đó, 'mycocide' mang ý nghĩa là một chất có khả năng tiêu diệt nấm.

Usage Note

Mycocide thường được sử dụng trong nông nghiệp, y tế và công nghiệp để kiểm soát sự phát triển của nấm. Thuật ngữ này chỉ định một loại chất cụ thể có tác dụng diệt nấm, khác với các chất chỉ có tác dụng ức chế sự phát triển (fungistatic). Mycocide mạnh hơn so với fungistatic. Phân biệt với 'fungicide', mycocide nhấn mạnh vào khả năng tiêu diệt hoàn toàn tế bào nấm.

Prepositions

as in

Ví dụ: mycocide *as* a soil treatment, mycocide *in* agriculture. 'As' dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích của mycocide. 'In' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ứng dụng mà mycocide được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mycocide
  • potent potent mycocide
    (chất diệt nấm mạnh)
  • broad-spectrum broad-spectrum mycocide
    (chất diệt nấm phổ rộng)
  • effective effective mycocide
    (chất diệt nấm hiệu quả)
  • topical topical mycocide
    (chất diệt nấm dùng tại chỗ)
  • systemic systemic mycocide
    (chất diệt nấm có tác dụng toàn thân (hấp thụ vào hệ thống của cây/cơ thể))
Verb + mycocide
  • apply apply mycocide
    (áp dụng/bôi chất diệt nấm)
  • use use mycocide
    (sử dụng chất diệt nấm)
  • develop develop new mycocide
    (phát triển chất diệt nấm mới)
  • contain product contains mycocide
    (sản phẩm chứa chất diệt nấm)
Mycocide + Preposition
  • mycocide against mycocide against mold
    (chất diệt nấm chống lại nấm mốc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycocide

danh từ
Lật mặt

Một chất diệt nấm.

"This new mycocide has proven effective in controlling fungal growth on crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycocide".

Ứng dụng trong Y học và Nông nghiệp

Mycocide là thuật ngữ quan trọng trong cả y học và nông nghiệp. Trong y học, chúng được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do nấm ở người và động vật. Trong nông nghiệp, mycocide, thường được gọi là 'thuốc diệt nấm' (fungicide), là yếu tố then chốt để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh nấm gây hại, đảm bảo năng suất lương thực và chất lượng sản phẩm.

Thách thức về môi trường và sức khỏe

Việc sử dụng mycocide cần được kiểm soát chặt chẽ do những lo ngại về tác động môi trường, như ô nhiễm đất và nước, và khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe con người nếu không được sử dụng đúng cách. Sự phát triển của các chủng nấm kháng thuốc cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi nghiên cứu và phát triển liên tục các loại mycocide mới và an toàn hơn để duy trì hiệu quả điều trị và bảo vệ.