(Top Banner Ad)
fungistatic
C1
adjective C1 Vi sinh học, Y học

fungistatic

UK: /ˌfʌŋdʒɪˈstætɪk/ • US: /ˌfʌŋdʒɪˈstætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất kìm hãm nấm ức chế sự phát triển của nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inhibiting the growth of fungi without necessarily killing them.

Vietnamese Meaning

Ức chế sự phát triển của nấm mà không nhất thiết phải tiêu diệt chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cream has fungistatic properties, preventing the further spread of the fungal infection."

    "Loại kem này có đặc tính kìm hãm nấm, ngăn chặn sự lây lan thêm của nhiễm trùng nấm."

  • "The doctor prescribed a fungistatic ointment to control the athlete's foot."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc mỡ kìm hãm nấm để kiểm soát bệnh nấm da chân của vận động viên."

  • "Some essential oils have fungistatic effects, making them useful in preventing mold growth."

    "Một số loại tinh dầu có tác dụng kìm hãm nấm, khiến chúng hữu ích trong việc ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fungus nấm
Adjective fungal thuộc về nấm
Noun fungicide thuốc diệt nấm (chất tiêu diệt nấm)
Noun fungistasis sự kìm nấm (trạng thái hoặc quá trình ức chế sự phát triển của nấm)
Adverb fungistatically một cách kìm nấm

Synonyms

antifungal (kháng nấm)fungi-inhibiting (ức chế nấm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungus
Ancient Greek
στατικός (statikos)
English
fungistatic

Hành trình từ 'Nấm' và 'Dừng lại'

Từ 'fungistatic' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ hai gốc từ cổ. Gốc 'fungi-' đến từ tiếng Latin 'fungus', có nghĩa là 'nấm'. Gốc '-static' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'statikos', mang ý nghĩa 'làm cho đứng yên' hoặc 'ngăn chặn'. Khi kết hợp lại, 'fungistatic' mô tả một chất hoặc quá trình có khả năng ức chế sự phát triển của nấm mà không nhất thiết phải tiêu diệt chúng, giống như việc 'đứng yên' hoặc 'ngăn chặn' bước đi của nấm vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'fungistatic' mô tả một chất hoặc điều kiện có khả năng ngăn chặn sự sinh sôi và phát triển của nấm. Điều này khác với 'fungicidal', có nghĩa là tiêu diệt nấm. Chất fungistatic chỉ làm chậm hoặc ngừng sự phát triển, cho phép hệ thống miễn dịch của cơ thể hoặc các cơ chế khác loại bỏ nấm.

Prepositions

against to

Sử dụng 'against' để chỉ tác động của chất fungistatic lên nấm (e.g., fungistatic against Candida). Sử dụng 'to' khi nói về khả năng fungistatic của một chất (e.g., substance fungistatic to fungi).

Collocations (Từ đi kèm)

fungistatic + Danh từ
  • agent fungistatic agent
    (tác nhân kìm nấm)
  • effect fungistatic effect
    (hiệu ứng kìm nấm)
  • activity fungistatic activity
    (hoạt tính kìm nấm)
  • drug fungistatic drug
    (thuốc kìm nấm)
  • compound fungistatic compound
    (hợp chất kìm nấm)
Động từ + fungistatic (thuộc tính/tác dụng)
  • exhibit exhibit fungistatic action
    (thể hiện tác dụng kìm nấm)
  • possess possess fungistatic properties
    (sở hữu đặc tính kìm nấm)
  • demonstrate demonstrate fungistatic activity
    (chứng minh hoạt tính kìm nấm)

Idioms

  • fungistatic concentration

    nồng độ kìm nấm

    "The fungistatic concentration of the compound was determined in the laboratory."

    (Nồng độ kìm nấm của hợp chất đã được xác định trong phòng thí nghiệm.)

  • broad-spectrum fungistatic

    chất kìm nấm phổ rộng

    "This new medication is a broad-spectrum fungistatic, effective against various fungal strains."

    (Thuốc mới này là một chất kìm nấm phổ rộng, hiệu quả chống lại nhiều chủng nấm khác nhau.)

  • fungistatic activity assay

    phép thử hoạt tính kìm nấm

    "Researchers performed a fungistatic activity assay on the plant extract to evaluate its potential."

    (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện phép thử hoạt tính kìm nấm trên chiết xuất thực vật để đánh giá tiềm năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fungistatic

adjective
Lật mặt

Ức chế sự phát triển của nấm mà không nhất thiết phải tiêu diệt chúng.

"The cream has fungistatic properties, preventing the further spread of the fungal infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fungistatic".

Tầm quan trọng trong Y học và Nông nghiệp

Các chất kìm nấm đóng vai trò thiết yếu trong y học, giúp kiểm soát các bệnh nhiễm nấm ở người và động vật mà không gây hại đáng kể cho tế bào chủ. Trong nông nghiệp, chúng được dùng để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh nấm, từ đó đảm bảo năng suất lương thực, giảm thiểu lãng phí và kéo dài thời gian bảo quản nông sản.

Sự khác biệt với Thuốc diệt nấm (Fungicide)

Điều quan trọng là phân biệt 'fungistatic' với 'fungicide'. Chất kìm nấm (fungistatic) chỉ ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của nấm, trong khi thuốc diệt nấm (fungicide) lại tiêu diệt hoàn toàn các tế bào nấm. Việc lựa chọn giữa hai loại này phụ thuộc vào mục tiêu điều trị hoặc bảo quản cụ thể, với fungistatic thường được ưu tiên khi muốn bảo toàn hệ vi sinh vật có lợi hoặc giảm thiểu độc tính.