furry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with fur.
Vietnamese Meaning
Được bao phủ bởi lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat has a furry tail."
"Con mèo có một cái đuôi đầy lông."
-
"The furry animals huddled together for warmth."
"Những con vật có lông rậm rạp tụ tập lại để giữ ấm."
-
"The furry fandom has grown significantly in recent years."
"Cộng đồng người hâm mộ furry đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fur | bộ lông, lông thú |
| Noun | furriness | tình trạng có lông, sự nhiều lông |
| Adjective | furred | được phủ lông, có lông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả động vật hoặc đồ vật được làm từ lông thú. Nhấn mạnh vào bề mặt có lông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft furry animal (động vật có lông mềm mại)
-
thick thick furry coat (áo khoác lông dày)
-
cute cute furry friend (người bạn lông lá dễ thương (thú cưng))
-
animal furry animal (động vật có lông)
-
friend furry friend (người bạn lông lá (thú cưng))
-
creature furry creature (sinh vật có lông)
Idioms
-
furry friend
Người bạn bốn chân, thú cưng (dùng để chỉ động vật nuôi trong nhà một cách trìu mến)
"My cat is my best furry friend."
(Con mèo của tôi là người bạn lông lá tốt nhất của tôi.)
-
furry family member
Thành viên gia đình là thú cưng (cách gọi thân mật, xem thú cưng như một thành viên trong gia đình)
"We treat our dog like a furry family member."
(Chúng tôi đối xử với con chó của mình như một thành viên lông lá trong gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furry
tính từĐược bao phủ bởi lông.
"The cat has a furry tail."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the furry convention will have attracted thousands of attendees. |
Đến năm sau, hội nghị furry sẽ thu hút hàng ngàn người tham dự. |
| Phủ định | By the time the documentary airs, many people won't have understood the furry community. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu phát sóng, nhiều người sẽ không hiểu cộng đồng furry. |
| Nghi vấn | Will the artist have created a new furry character by the end of the month? |
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một nhân vật furry mới vào cuối tháng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The costume was furry. |
Bộ trang phục đã từng xù xì. |
| Phủ định | She wasn't furry enough for the convention. |
Cô ấy đã không đủ xù xì cho hội nghị. |
| Nghi vấn | Were they furry characters in the show? |
Có phải họ là những nhân vật xù xì trong chương trình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The convention has always been furry-friendly. |
Hội nghị luôn thân thiện với cộng đồng furry. |
| Phủ định | She has not been a furry since she was a teenager. |
Cô ấy đã không còn là một furry kể từ khi còn là thiếu niên. |
| Nghi vấn | Has he ever had a furry friend? |
Anh ấy đã bao giờ có một người bạn furry chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furry".
