(Top Banner Ad)
furry
B2
tính từ B2 Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ học

furry

UK: /ˈfɜːri/ • US: /ˈfɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

có lông người hâm mộ furry cộng đồng furry
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with fur.

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat has a furry tail."

    "Con mèo có một cái đuôi đầy lông."

  • "The furry animals huddled together for warmth."

    "Những con vật có lông rậm rạp tụ tập lại để giữ ấm."

  • "The furry fandom has grown significantly in recent years."

    "Cộng đồng người hâm mộ furry đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fur bộ lông, lông thú
Noun furriness tình trạng có lông, sự nhiều lông
Adjective furred được phủ lông, có lông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forre
Middle English
furre
English
fur
English
furry

Nguồn gốc của "fur" và "furry"

Từ 'furry' có nghĩa là 'có lông' hoặc 'phủ đầy lông'. Nó bắt nguồn từ danh từ 'fur' (lông thú). Bản thân từ 'fur' lại có lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'forre' (nghĩa là 'bao, lớp lót'). Ban đầu, 'fur' dùng để chỉ lớp lót bằng lông thú bên trong quần áo. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'lông của động vật'. Thêm hậu tố '-y' vào 'fur' đã tạo ra tính từ 'furry' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả động vật hoặc đồ vật được làm từ lông thú. Nhấn mạnh vào bề mặt có lông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furry
  • soft soft furry animal
    (động vật có lông mềm mại)
  • thick thick furry coat
    (áo khoác lông dày)
  • cute cute furry friend
    (người bạn lông lá dễ thương (thú cưng))
Noun + furry
  • animal furry animal
    (động vật có lông)
  • friend furry friend
    (người bạn lông lá (thú cưng))
  • creature furry creature
    (sinh vật có lông)

Idioms

  • furry friend

    Người bạn bốn chân, thú cưng (dùng để chỉ động vật nuôi trong nhà một cách trìu mến)

    "My cat is my best furry friend."

    (Con mèo của tôi là người bạn lông lá tốt nhất của tôi.)

  • furry family member

    Thành viên gia đình là thú cưng (cách gọi thân mật, xem thú cưng như một thành viên trong gia đình)

    "We treat our dog like a furry family member."

    (Chúng tôi đối xử với con chó của mình như một thành viên lông lá trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furry

tính từ
Lật mặt

Được bao phủ bởi lông.

"The cat has a furry tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the furry convention will have attracted thousands of attendees.
Đến năm sau, hội nghị furry sẽ thu hút hàng ngàn người tham dự.
Phủ định
By the time the documentary airs, many people won't have understood the furry community.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu phát sóng, nhiều người sẽ không hiểu cộng đồng furry.
Nghi vấn
Will the artist have created a new furry character by the end of the month?
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một nhân vật furry mới vào cuối tháng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The costume was furry.
Bộ trang phục đã từng xù xì.
Phủ định
She wasn't furry enough for the convention.
Cô ấy đã không đủ xù xì cho hội nghị.
Nghi vấn
Were they furry characters in the show?
Có phải họ là những nhân vật xù xì trong chương trình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convention has always been furry-friendly.
Hội nghị luôn thân thiện với cộng đồng furry.
Phủ định
She has not been a furry since she was a teenager.
Cô ấy đã không còn là một furry kể từ khi còn là thiếu niên.
Nghi vấn
Has he ever had a furry friend?
Anh ấy đã bao giờ có một người bạn furry chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furry".

"Furry Fandom" - Văn hóa hâm mộ động vật có lông

Thuật ngữ 'furry' không chỉ đơn thuần là mô tả mà còn liên quan đến một cộng đồng văn hóa (fandom) toàn cầu. Trong cộng đồng này, những người hâm mộ có niềm yêu thích đặc biệt với các nhân vật động vật hình người có đặc điểm lông lá, thường hóa thân thành các nhân vật đó qua trang phục (fursuit) hoặc tác phẩm nghệ thuật. Đây là một khía cạnh văn hóa hiện đại độc đáo.

Thú cưng như "thành viên gia đình"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng (đặc biệt là chó, mèo) thường được gọi trìu mến là 'furry friends' (những người bạn lông lá) hoặc 'furry children' (những đứa con lông lá). Điều này phản ánh cách con người coi thú cưng không chỉ là vật nuôi mà còn là những thành viên quan trọng, được yêu thương và chăm sóc như một phần của gia đình.