(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ furry
B2

furry

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có lông người hâm mộ furry cộng đồng furry
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Furry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được bao phủ bởi lông.

Definition (English Meaning)

Covered with fur.

Ví dụ Thực tế với 'Furry'

  • "The cat has a furry tail."

    "Con mèo có một cái đuôi đầy lông."

  • "The furry animals huddled together for warmth."

    "Những con vật có lông rậm rạp tụ tập lại để giữ ấm."

  • "The furry fandom has grown significantly in recent years."

    "Cộng đồng người hâm mộ furry đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Furry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: furry (số nhiều: furries)
  • Adjective: furry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hairy(rậm lông)
fleecy(như lông cừu)

Trái nghĩa (Antonyms)

hairless(không có lông)
bald(trọc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Furry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để miêu tả động vật hoặc đồ vật được làm từ lông thú. Nhấn mạnh vào bề mặt có lông.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Furry'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the furry convention will have attracted thousands of attendees.
Đến năm sau, hội nghị furry sẽ thu hút hàng ngàn người tham dự.
Phủ định
By the time the documentary airs, many people won't have understood the furry community.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu phát sóng, nhiều người sẽ không hiểu cộng đồng furry.
Nghi vấn
Will the artist have created a new furry character by the end of the month?
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một nhân vật furry mới vào cuối tháng không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The costume was furry.
Bộ trang phục đã từng xù xì.
Phủ định
She wasn't furry enough for the convention.
Cô ấy đã không đủ xù xì cho hội nghị.
Nghi vấn
Were they furry characters in the show?
Có phải họ là những nhân vật xù xì trong chương trình không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convention has always been furry-friendly.
Hội nghị luôn thân thiện với cộng đồng furry.
Phủ định
She has not been a furry since she was a teenager.
Cô ấy đã không còn là một furry kể từ khi còn là thiếu niên.
Nghi vấn
Has he ever had a furry friend?
Anh ấy đã bao giờ có một người bạn furry chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)